CoinEx Thị trường hôm nay
CoinEx đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của CET chuyển đổi sang Namibian Dollar (NAD) là $1.06. Với nguồn cung lưu hành là 2,695,600,400 CET, tổng vốn hóa thị trường của CET tính bằng NAD là $50,158,340,812.26. Trong 24h qua, giá của CET tính bằng NAD đã giảm $-0.01779, biểu thị mức giảm -1.65%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của CET tính bằng NAD là $2.61, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là $0.0715.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1CET sang NAD
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 CET sang NAD là $1.06 NAD, với tỷ lệ thay đổi là -1.65% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá CET/NAD của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 CET/NAD trong ngày qua.
Giao dịch CoinEx
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
The real-time trading price of CET/-- Spot is $, with a 24-hour trading change of 0%, CET/-- Spot is $ and 0%, and CET/-- Perpetual is $ and 0%.
Bảng chuyển đổi CoinEx sang Namibian Dollar
Bảng chuyển đổi CET sang NAD
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1CET | 1.06NAD |
2CET | 2.13NAD |
3CET | 3.2NAD |
4CET | 4.27NAD |
5CET | 5.34NAD |
6CET | 6.41NAD |
7CET | 7.48NAD |
8CET | 8.54NAD |
9CET | 9.61NAD |
10CET | 10.68NAD |
100CET | 106.87NAD |
500CET | 534.36NAD |
1000CET | 1,068.73NAD |
5000CET | 5,343.69NAD |
10000CET | 10,687.38NAD |
Bảng chuyển đổi NAD sang CET
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1NAD | 0.9356CET |
2NAD | 1.87CET |
3NAD | 2.8CET |
4NAD | 3.74CET |
5NAD | 4.67CET |
6NAD | 5.61CET |
7NAD | 6.54CET |
8NAD | 7.48CET |
9NAD | 8.42CET |
10NAD | 9.35CET |
1000NAD | 935.68CET |
5000NAD | 4,678.41CET |
10000NAD | 9,356.82CET |
50000NAD | 46,784.13CET |
100000NAD | 93,568.26CET |
Bảng chuyển đổi số tiền CET sang NAD và NAD sang CET ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 CET sang NAD, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 NAD sang CET, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1CoinEx phổ biến
CoinEx | 1 CET |
---|---|
![]() | $0.06USD |
![]() | €0.05EUR |
![]() | ₹5.13INR |
![]() | Rp931.18IDR |
![]() | $0.08CAD |
![]() | £0.05GBP |
![]() | ฿2.02THB |
CoinEx | 1 CET |
---|---|
![]() | ₽5.67RUB |
![]() | R$0.33BRL |
![]() | د.إ0.23AED |
![]() | ₺2.1TRY |
![]() | ¥0.43CNY |
![]() | ¥8.84JPY |
![]() | $0.48HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 CET và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 CET = $0.06 USD, 1 CET = €0.05 EUR, 1 CET = ₹5.13 INR, 1 CET = Rp931.18 IDR, 1 CET = $0.08 CAD, 1 CET = £0.05 GBP, 1 CET = ฿2.02 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang NAD
ETH chuyển đổi sang NAD
USDT chuyển đổi sang NAD
XRP chuyển đổi sang NAD
BNB chuyển đổi sang NAD
USDC chuyển đổi sang NAD
SOL chuyển đổi sang NAD
DOGE chuyển đổi sang NAD
TRX chuyển đổi sang NAD
ADA chuyển đổi sang NAD
STETH chuyển đổi sang NAD
SMART chuyển đổi sang NAD
WBTC chuyển đổi sang NAD
LEO chuyển đổi sang NAD
TON chuyển đổi sang NAD
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang NAD, ETH sang NAD, USDT sang NAD, BNB sang NAD, SOL sang NAD, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 1.3 |
![]() | 0.0003491 |
![]() | 0.01644 |
![]() | 28.73 |
![]() | 14.01 |
![]() | 0.0493 |
![]() | 28.7 |
![]() | 0.249 |
![]() | 178.1 |
![]() | 119.84 |
![]() | 46.38 |
![]() | 0.01637 |
![]() | 20,734.99 |
![]() | 0.0003494 |
![]() | 3.18 |
![]() | 8.7 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Namibian Dollar nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm NAD sang GT, NAD sang USDT, NAD sang BTC, NAD sang ETH, NAD sang USBT, NAD sang PEPE, NAD sang EIGEN, NAD sang OG, v.v.
Nhập số lượng CoinEx của bạn
Nhập số lượng CET của bạn
Nhập số lượng CET của bạn
Chọn Namibian Dollar
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Namibian Dollar hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá CoinEx hiện tại theo Namibian Dollar hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua CoinEx.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi CoinEx sang NAD theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua CoinEx
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ CoinEx sang Namibian Dollar (NAD) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ CoinEx sang Namibian Dollar trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ CoinEx sang Namibian Dollar?
4.Tôi có thể chuyển đổi CoinEx sang loại tiền tệ khác ngoài Namibian Dollar không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Namibian Dollar (NAD) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến CoinEx (CET)

Token LGCT: Cómo Legacy Network está revolucionando las plataformas de aprendizaje de Blockchain con inteligencia artificial.
El artículo analiza las características principales del ecosistema de aprendizaje inteligente y compara el modelo de educación tradicional con el nuevo método de aprendizaje impulsado por la tecnología.

¿Qué es la moneda VRA? ¿Cómo se desempeñará la moneda VRA en el mercado en 2025?
Las monedas VRA muestran un gran potencial en los campos de contenido digital, deportes electrónicos y publicidad.

¿Qué es VELO? ¿Puede VELO alcanzar nuevos máximos en 2025?
En 2025, la moneda VELO se convirtió en el foco del mercado de criptomonedas.

Token FAI: Cómo los Agentes de IA Soberanos de Freysa están Revolucionando la Tecnología de Identidad Digital
Descubre cómo el agente de IA revolucionario de Freysa está reinventando la identidad digital.

Moneda GHIBLI: Análisis de Proyectos de Innovación MEME en la Cadena SOL en 2025
Explora Ghiblification, el innovador proyecto MEME en la cadena SOL en 2025

¿Qué es Sui Coin? Aprende más sobre el proyecto Sui
Si te estás adentrando en el mundo de los airdrops, los mercados de criptomonedas o simplemente explorando nuevas innovaciones en blockchain, entender Sui y su moneda es esencial.