CoinEx Thị trường hôm nay
CoinEx đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của CET chuyển đổi sang Iraqi Dinar (IQD) là ع.د80.34. Với nguồn cung lưu hành là 2,695,600,400 CET, tổng vốn hóa thị trường của CET tính bằng IQD là ع.د283,449,775,615,337.79. Trong 24h qua, giá của CET tính bằng IQD đã giảm ع.د-1.33, biểu thị mức giảm -1.65%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của CET tính bằng IQD là ع.د196.7, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ع.د5.37.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1CET sang IQD
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 CET sang IQD là ع.د80.34 IQD, với tỷ lệ thay đổi là -1.65% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá CET/IQD của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 CET/IQD trong ngày qua.
Giao dịch CoinEx
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
The real-time trading price of CET/-- Spot is $, with a 24-hour trading change of 0%, CET/-- Spot is $ and 0%, and CET/-- Perpetual is $ and 0%.
Bảng chuyển đổi CoinEx sang Iraqi Dinar
Bảng chuyển đổi CET sang IQD
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1CET | 80.34IQD |
2CET | 160.68IQD |
3CET | 241.02IQD |
4CET | 321.36IQD |
5CET | 401.7IQD |
6CET | 482.04IQD |
7CET | 562.38IQD |
8CET | 642.72IQD |
9CET | 723.07IQD |
10CET | 803.41IQD |
100CET | 8,034.11IQD |
500CET | 40,170.56IQD |
1000CET | 80,341.12IQD |
5000CET | 401,705.61IQD |
10000CET | 803,411.22IQD |
Bảng chuyển đổi IQD sang CET
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1IQD | 0.01244CET |
2IQD | 0.02489CET |
3IQD | 0.03734CET |
4IQD | 0.04978CET |
5IQD | 0.06223CET |
6IQD | 0.07468CET |
7IQD | 0.08712CET |
8IQD | 0.09957CET |
9IQD | 0.112CET |
10IQD | 0.1244CET |
10000IQD | 124.46CET |
50000IQD | 622.34CET |
100000IQD | 1,244.69CET |
500000IQD | 6,223.46CET |
1000000IQD | 12,446.92CET |
Bảng chuyển đổi số tiền CET sang IQD và IQD sang CET ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 CET sang IQD, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1000000 IQD sang CET, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1CoinEx phổ biến
CoinEx | 1 CET |
---|---|
![]() | $0.06USD |
![]() | €0.05EUR |
![]() | ₹5.13INR |
![]() | Rp931.18IDR |
![]() | $0.08CAD |
![]() | £0.05GBP |
![]() | ฿2.02THB |
CoinEx | 1 CET |
---|---|
![]() | ₽5.67RUB |
![]() | R$0.33BRL |
![]() | د.إ0.23AED |
![]() | ₺2.1TRY |
![]() | ¥0.43CNY |
![]() | ¥8.84JPY |
![]() | $0.48HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 CET và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 CET = $0.06 USD, 1 CET = €0.05 EUR, 1 CET = ₹5.13 INR, 1 CET = Rp931.18 IDR, 1 CET = $0.08 CAD, 1 CET = £0.05 GBP, 1 CET = ฿2.02 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang IQD
ETH chuyển đổi sang IQD
USDT chuyển đổi sang IQD
XRP chuyển đổi sang IQD
BNB chuyển đổi sang IQD
USDC chuyển đổi sang IQD
SOL chuyển đổi sang IQD
DOGE chuyển đổi sang IQD
TRX chuyển đổi sang IQD
ADA chuyển đổi sang IQD
STETH chuyển đổi sang IQD
SMART chuyển đổi sang IQD
WBTC chuyển đổi sang IQD
LEO chuyển đổi sang IQD
TON chuyển đổi sang IQD
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang IQD, ETH sang IQD, USDT sang IQD, BNB sang IQD, SOL sang IQD, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.01738 |
![]() | 0.000004644 |
![]() | 0.0002187 |
![]() | 0.3822 |
![]() | 0.1864 |
![]() | 0.0006558 |
![]() | 0.3818 |
![]() | 0.003312 |
![]() | 2.36 |
![]() | 1.59 |
![]() | 0.617 |
![]() | 0.0002178 |
![]() | 275.82 |
![]() | 0.000004648 |
![]() | 0.04234 |
![]() | 0.1157 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Iraqi Dinar nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm IQD sang GT, IQD sang USDT, IQD sang BTC, IQD sang ETH, IQD sang USBT, IQD sang PEPE, IQD sang EIGEN, IQD sang OG, v.v.
Nhập số lượng CoinEx của bạn
Nhập số lượng CET của bạn
Nhập số lượng CET của bạn
Chọn Iraqi Dinar
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Iraqi Dinar hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá CoinEx hiện tại theo Iraqi Dinar hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua CoinEx.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi CoinEx sang IQD theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua CoinEx
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ CoinEx sang Iraqi Dinar (IQD) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ CoinEx sang Iraqi Dinar trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ CoinEx sang Iraqi Dinar?
4.Tôi có thể chuyển đổi CoinEx sang loại tiền tệ khác ngoài Iraqi Dinar không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Iraqi Dinar (IQD) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến CoinEx (CET)

Token LGCT: Cómo Legacy Network está revolucionando las plataformas de aprendizaje de Blockchain con inteligencia artificial.
El artículo analiza las características principales del ecosistema de aprendizaje inteligente y compara el modelo de educación tradicional con el nuevo método de aprendizaje impulsado por la tecnología.

¿Qué es la moneda VRA? ¿Cómo se desempeñará la moneda VRA en el mercado en 2025?
Las monedas VRA muestran un gran potencial en los campos de contenido digital, deportes electrónicos y publicidad.

¿Qué es VELO? ¿Puede VELO alcanzar nuevos máximos en 2025?
En 2025, la moneda VELO se convirtió en el foco del mercado de criptomonedas.

Token FAI: Cómo los Agentes de IA Soberanos de Freysa están Revolucionando la Tecnología de Identidad Digital
Descubre cómo el agente de IA revolucionario de Freysa está reinventando la identidad digital.

Moneda GHIBLI: Análisis de Proyectos de Innovación MEME en la Cadena SOL en 2025
Explora Ghiblification, el innovador proyecto MEME en la cadena SOL en 2025

¿Qué es Sui Coin? Aprende más sobre el proyecto Sui
Si te estás adentrando en el mundo de los airdrops, los mercados de criptomonedas o simplemente explorando nuevas innovaciones en blockchain, entender Sui y su moneda es esencial.