CoinExChuyển đổi CoinEx (CET) sang Hungarian Forint (HUF)

CET/HUF: 1 CET ≈ Ft21.59 HUF

Lần cập nhật mới nhất:

CoinEx Thị trường hôm nay

CoinEx đang tăng so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của CoinEx chuyển đổi sang Hungarian Forint (HUF) là Ft21.59. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 2,695,543,800 CET, tổng vốn hóa thị trường của CoinEx tính bằng HUF là Ft20,510,895,312,342.95. Trong 24h qua, giá của CoinEx tính bằng HUF đã tăng Ft0.711, biểu thị mức tăng +3.4%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của CoinEx tính bằng HUF là Ft52.96, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là Ft1.44.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1CET sang HUF

Ft21.59+3.4%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 CET sang HUF là Ft21.59 HUF, với tỷ lệ thay đổi là +3.4% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá CET/HUF của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 CET/HUF trong ngày qua.

Giao dịch CoinEx

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác

The real-time trading price of CET/-- Spot is $, with a 24-hour trading change of 0%, CET/-- Spot is $ and 0%, and CET/-- Perpetual is $ and 0%.

Bảng chuyển đổi CoinEx sang Hungarian Forint

Bảng chuyển đổi CET sang HUF

logo CoinExSố lượng
Chuyển thànhlogo HUF
1CET
21.59HUF
2CET
43.18HUF
3CET
64.77HUF
4CET
86.36HUF
5CET
107.95HUF
6CET
129.55HUF
7CET
151.14HUF
8CET
172.73HUF
9CET
194.32HUF
10CET
215.91HUF
100CET
2,159.18HUF
500CET
10,795.91HUF
1000CET
21,591.83HUF
5000CET
107,959.16HUF
10000CET
215,918.32HUF

Bảng chuyển đổi HUF sang CET

logo HUFSố lượng
Chuyển thànhlogo CoinEx
1HUF
0.04631CET
2HUF
0.09262CET
3HUF
0.1389CET
4HUF
0.1852CET
5HUF
0.2315CET
6HUF
0.2778CET
7HUF
0.3241CET
8HUF
0.3705CET
9HUF
0.4168CET
10HUF
0.4631CET
10000HUF
463.13CET
50000HUF
2,315.69CET
100000HUF
4,631.38CET
500000HUF
23,156.9CET
1000000HUF
46,313.8CET

Bảng chuyển đổi số tiền CET sang HUF và HUF sang CET ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 CET sang HUF, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1000000 HUF sang CET, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1CoinEx phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 CET và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 CET = $0.06 USD, 1 CET = €0.05 EUR, 1 CET = ₹5.12 INR, 1 CET = Rp929.43 IDR, 1 CET = $0.08 CAD, 1 CET = £0.05 GBP, 1 CET = ฿2.02 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang HUF, ETH sang HUF, USDT sang HUF, BNB sang HUF, SOL sang HUF, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

HUFHUF
logo GTGT
0.06447
logo BTCBTC
0.00001709
logo ETHETH
0.0007894
logo USDTUSDT
1.41
logo XRPXRP
0.6676
logo BNBBNB
0.002383
logo SOLSOL
0.01186
logo USDCUSDC
1.41
logo DOGEDOGE
8.32
logo ADAADA
2.16
logo TRXTRX
5.88
logo STETHSTETH
0.0007887
logo SMARTSMART
949.66
logo WBTCWBTC
0.00001716
logo LEOLEO
0.1506
logo TONTON
0.4168

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Hungarian Forint nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm HUF sang GT, HUF sang USDT, HUF sang BTC, HUF sang ETH, HUF sang USBT, HUF sang PEPE, HUF sang EIGEN, HUF sang OG, v.v.

Nhập số lượng CoinEx của bạn

01

Nhập số lượng CET của bạn

Nhập số lượng CET của bạn

02

Chọn Hungarian Forint

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Hungarian Forint hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Vậy là xong

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá CoinEx hiện tại theo Hungarian Forint hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua CoinEx.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi CoinEx sang HUF theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Video cách mua CoinEx

0

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ CoinEx sang Hungarian Forint (HUF) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ CoinEx sang Hungarian Forint trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ CoinEx sang Hungarian Forint?

4.Tôi có thể chuyển đổi CoinEx sang loại tiền tệ khác ngoài Hungarian Forint không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Hungarian Forint (HUF) không?

Tin tức mới nhất liên quan đến CoinEx (CET)

Tìm hiểu thêm về CoinEx (CET)

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate.io, vui lòng liên hệ với Nhóm hỗ trợ khách hàng như bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate.io sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, hãy lưu ý rằng Gate.io có thể không cung cấp được đầy đủ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực tài phán nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Mục 2.3(d) của Thỏa thuận người dùng.