CoinEx Thị trường hôm nay
CoinEx đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của CET chuyển đổi sang Costa Rican Colón (CRC) là ₡31.83. Với nguồn cung lưu hành là 2,695,600,400 CET, tổng vốn hóa thị trường của CET tính bằng CRC là ₡44,500,116,780,437.48. Trong 24h qua, giá của CET tính bằng CRC đã giảm ₡-0.4917, biểu thị mức giảm -1.53%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của CET tính bằng CRC là ₡77.94, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₡2.12.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1CET sang CRC
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 CET sang CRC là ₡31.83 CRC, với tỷ lệ thay đổi là -1.53% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá CET/CRC của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 CET/CRC trong ngày qua.
Giao dịch CoinEx
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
The real-time trading price of CET/-- Spot is $, with a 24-hour trading change of 0%, CET/-- Spot is $ and 0%, and CET/-- Perpetual is $ and 0%.
Bảng chuyển đổi CoinEx sang Costa Rican Colón
Bảng chuyển đổi CET sang CRC
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1CET | 31.83CRC |
2CET | 63.66CRC |
3CET | 95.49CRC |
4CET | 127.33CRC |
5CET | 159.16CRC |
6CET | 190.99CRC |
7CET | 222.83CRC |
8CET | 254.66CRC |
9CET | 286.49CRC |
10CET | 318.33CRC |
100CET | 3,183.32CRC |
500CET | 15,916.6CRC |
1000CET | 31,833.2CRC |
5000CET | 159,166.04CRC |
10000CET | 318,332.08CRC |
Bảng chuyển đổi CRC sang CET
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1CRC | 0.03141CET |
2CRC | 0.06282CET |
3CRC | 0.09424CET |
4CRC | 0.1256CET |
5CRC | 0.157CET |
6CRC | 0.1884CET |
7CRC | 0.2198CET |
8CRC | 0.2513CET |
9CRC | 0.2827CET |
10CRC | 0.3141CET |
10000CRC | 314.13CET |
50000CRC | 1,570.68CET |
100000CRC | 3,141.37CET |
500000CRC | 15,706.86CET |
1000000CRC | 31,413.73CET |
Bảng chuyển đổi số tiền CET sang CRC và CRC sang CET ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 CET sang CRC, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1000000 CRC sang CET, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1CoinEx phổ biến
CoinEx | 1 CET |
---|---|
![]() | $0.06USD |
![]() | €0.05EUR |
![]() | ₹5.13INR |
![]() | Rp931.18IDR |
![]() | $0.08CAD |
![]() | £0.05GBP |
![]() | ฿2.02THB |
CoinEx | 1 CET |
---|---|
![]() | ₽5.67RUB |
![]() | R$0.33BRL |
![]() | د.إ0.23AED |
![]() | ₺2.1TRY |
![]() | ¥0.43CNY |
![]() | ¥8.84JPY |
![]() | $0.48HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 CET và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 CET = $0.06 USD, 1 CET = €0.05 EUR, 1 CET = ₹5.13 INR, 1 CET = Rp931.18 IDR, 1 CET = $0.08 CAD, 1 CET = £0.05 GBP, 1 CET = ฿2.02 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang CRC
ETH chuyển đổi sang CRC
USDT chuyển đổi sang CRC
XRP chuyển đổi sang CRC
BNB chuyển đổi sang CRC
USDC chuyển đổi sang CRC
SOL chuyển đổi sang CRC
DOGE chuyển đổi sang CRC
TRX chuyển đổi sang CRC
ADA chuyển đổi sang CRC
STETH chuyển đổi sang CRC
SMART chuyển đổi sang CRC
WBTC chuyển đổi sang CRC
LEO chuyển đổi sang CRC
TON chuyển đổi sang CRC
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang CRC, ETH sang CRC, USDT sang CRC, BNB sang CRC, SOL sang CRC, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.04387 |
![]() | 0.00001172 |
![]() | 0.000552 |
![]() | 0.9646 |
![]() | 0.4706 |
![]() | 0.001655 |
![]() | 0.9637 |
![]() | 0.00836 |
![]() | 5.97 |
![]() | 4.02 |
![]() | 1.55 |
![]() | 0.0005499 |
![]() | 696.13 |
![]() | 0.00001173 |
![]() | 0.1068 |
![]() | 0.2922 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Costa Rican Colón nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm CRC sang GT, CRC sang USDT, CRC sang BTC, CRC sang ETH, CRC sang USBT, CRC sang PEPE, CRC sang EIGEN, CRC sang OG, v.v.
Nhập số lượng CoinEx của bạn
Nhập số lượng CET của bạn
Nhập số lượng CET của bạn
Chọn Costa Rican Colón
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Costa Rican Colón hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá CoinEx hiện tại theo Costa Rican Colón hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua CoinEx.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi CoinEx sang CRC theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua CoinEx
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ CoinEx sang Costa Rican Colón (CRC) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ CoinEx sang Costa Rican Colón trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ CoinEx sang Costa Rican Colón?
4.Tôi có thể chuyển đổi CoinEx sang loại tiền tệ khác ngoài Costa Rican Colón không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Costa Rican Colón (CRC) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến CoinEx (CET)

比特幣交易所哪個好?2025年最新比特幣交易所推薦
選擇一家安全、低手續費、流動性高的比特幣交易所,是確保交易順暢、資金安全的關鍵。

GUN 代幣將上線 Gate.io,Gunz 是什麼項目?
GUNZ 是首個將 AAA 遊戲與 Layer 1 區塊鏈深度結合的項目。

AB代幣:AB DAO生態系統的去中心化金融革新
深入探討AB代幣在AB DAO生態系統中的核心地位,闡述其在去中心化金融領域的創新應用。

2025最新盤點:最受歡迎的數字貨幣交易所
隨著加密貨幣在2025年的持續火熱,越來越多的人開始關注數字貨幣投資。

PumpSwap:2025年Solana生態的新星與投資機會
PumpSwap作為Solana區塊鏈上的新興去中心化交易所(DEX),迅速成為市場焦點。

Web3是什麼?區塊鏈技術如何改變網路世界
Web3 正在以區塊鏈為核心技術,全面重塑我們所熟知的數位世界。