CoinEx Thị trường hôm nay
CoinEx đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của CET chuyển đổi sang Angolan Kwanza (AOA) là Kz55.46. Với nguồn cung lưu hành là 2,695,607,600 CET, tổng vốn hóa thị trường của CET tính bằng AOA là Kz139,877,705,738,011.96. Trong 24h qua, giá của CET tính bằng AOA đã giảm Kz-2.49, biểu thị mức giảm -4.3%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của CET tính bằng AOA là Kz140.6, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là Kz3.84.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1CET sang AOA
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 CET sang AOA là Kz55.46 AOA, với tỷ lệ thay đổi là -4.3% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá CET/AOA của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 CET/AOA trong ngày qua.
Giao dịch CoinEx
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
The real-time trading price of CET/-- Spot is $, with a 24-hour trading change of 0%, CET/-- Spot is $ and 0%, and CET/-- Perpetual is $ and 0%.
Bảng chuyển đổi CoinEx sang Angolan Kwanza
Bảng chuyển đổi CET sang AOA
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1CET | 55.46AOA |
2CET | 110.92AOA |
3CET | 166.39AOA |
4CET | 221.85AOA |
5CET | 277.32AOA |
6CET | 332.78AOA |
7CET | 388.25AOA |
8CET | 443.71AOA |
9CET | 499.18AOA |
10CET | 554.64AOA |
100CET | 5,546.49AOA |
500CET | 27,732.45AOA |
1000CET | 55,464.91AOA |
5000CET | 277,324.55AOA |
10000CET | 554,649.11AOA |
Bảng chuyển đổi AOA sang CET
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1AOA | 0.01802CET |
2AOA | 0.03605CET |
3AOA | 0.05408CET |
4AOA | 0.07211CET |
5AOA | 0.09014CET |
6AOA | 0.1081CET |
7AOA | 0.1262CET |
8AOA | 0.1442CET |
9AOA | 0.1622CET |
10AOA | 0.1802CET |
10000AOA | 180.29CET |
50000AOA | 901.47CET |
100000AOA | 1,802.94CET |
500000AOA | 9,014.7CET |
1000000AOA | 18,029.41CET |
Bảng chuyển đổi số tiền CET sang AOA và AOA sang CET ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 CET sang AOA, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1000000 AOA sang CET, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1CoinEx phổ biến
CoinEx | 1 CET |
---|---|
![]() | $0.06USD |
![]() | €0.05EUR |
![]() | ₹4.95INR |
![]() | Rp899.34IDR |
![]() | $0.08CAD |
![]() | £0.04GBP |
![]() | ฿1.96THB |
CoinEx | 1 CET |
---|---|
![]() | ₽5.48RUB |
![]() | R$0.32BRL |
![]() | د.إ0.22AED |
![]() | ₺2.02TRY |
![]() | ¥0.42CNY |
![]() | ¥8.54JPY |
![]() | $0.46HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 CET và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 CET = $0.06 USD, 1 CET = €0.05 EUR, 1 CET = ₹4.95 INR, 1 CET = Rp899.34 IDR, 1 CET = $0.08 CAD, 1 CET = £0.04 GBP, 1 CET = ฿1.96 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang AOA
ETH chuyển đổi sang AOA
USDT chuyển đổi sang AOA
XRP chuyển đổi sang AOA
BNB chuyển đổi sang AOA
USDC chuyển đổi sang AOA
SOL chuyển đổi sang AOA
DOGE chuyển đổi sang AOA
TRX chuyển đổi sang AOA
ADA chuyển đổi sang AOA
STETH chuyển đổi sang AOA
SMART chuyển đổi sang AOA
WBTC chuyển đổi sang AOA
LEO chuyển đổi sang AOA
TON chuyển đổi sang AOA
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang AOA, ETH sang AOA, USDT sang AOA, BNB sang AOA, SOL sang AOA, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.02576 |
![]() | 0.000006766 |
![]() | 0.0003375 |
![]() | 0.5347 |
![]() | 0.2732 |
![]() | 0.0009593 |
![]() | 0.5341 |
![]() | 0.004951 |
![]() | 3.51 |
![]() | 2.29 |
![]() | 0.9268 |
![]() | 0.0003294 |
![]() | 374.25 |
![]() | 0.000006701 |
![]() | 0.0603 |
![]() | 0.1767 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Angolan Kwanza nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm AOA sang GT, AOA sang USDT, AOA sang BTC, AOA sang ETH, AOA sang USBT, AOA sang PEPE, AOA sang EIGEN, AOA sang OG, v.v.
Nhập số lượng CoinEx của bạn
Nhập số lượng CET của bạn
Nhập số lượng CET của bạn
Chọn Angolan Kwanza
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Angolan Kwanza hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá CoinEx hiện tại theo Angolan Kwanza hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua CoinEx.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi CoinEx sang AOA theo ba bước để thuận tiện cho bạn.