CoinEx Thị trường hôm nay
CoinEx đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của CET chuyển đổi sang Afghan Afghani (AFN) là ؋4.24. Với nguồn cung lưu hành là 2,695,600,400 CET, tổng vốn hóa thị trường của CET tính bằng AFN là ؋791,085,575,823.34. Trong 24h qua, giá của CET tính bằng AFN đã giảm ؋-0.07067, biểu thị mức giảm -1.65%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của CET tính bằng AFN là ؋10.39, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ؋0.2839.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1CET sang AFN
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 CET sang AFN là ؋4.24 AFN, với tỷ lệ thay đổi là -1.65% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá CET/AFN của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 CET/AFN trong ngày qua.
Giao dịch CoinEx
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
The real-time trading price of CET/-- Spot is $, with a 24-hour trading change of 0%, CET/-- Spot is $ and 0%, and CET/-- Perpetual is $ and 0%.
Bảng chuyển đổi CoinEx sang Afghan Afghani
Bảng chuyển đổi CET sang AFN
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1CET | 4.24AFN |
2CET | 8.48AFN |
3CET | 12.73AFN |
4CET | 16.97AFN |
5CET | 21.22AFN |
6CET | 25.46AFN |
7CET | 29.71AFN |
8CET | 33.95AFN |
9CET | 38.19AFN |
10CET | 42.44AFN |
100CET | 424.43AFN |
500CET | 2,122.17AFN |
1000CET | 4,244.35AFN |
5000CET | 21,221.76AFN |
10000CET | 42,443.53AFN |
Bảng chuyển đổi AFN sang CET
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1AFN | 0.2356CET |
2AFN | 0.4712CET |
3AFN | 0.7068CET |
4AFN | 0.9424CET |
5AFN | 1.17CET |
6AFN | 1.41CET |
7AFN | 1.64CET |
8AFN | 1.88CET |
9AFN | 2.12CET |
10AFN | 2.35CET |
1000AFN | 235.6CET |
5000AFN | 1,178.03CET |
10000AFN | 2,356.07CET |
50000AFN | 11,780.35CET |
100000AFN | 23,560.71CET |
Bảng chuyển đổi số tiền CET sang AFN và AFN sang CET ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 CET sang AFN, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 AFN sang CET, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1CoinEx phổ biến
CoinEx | 1 CET |
---|---|
![]() | $0.06USD |
![]() | €0.05EUR |
![]() | ₹5.13INR |
![]() | Rp931.18IDR |
![]() | $0.08CAD |
![]() | £0.05GBP |
![]() | ฿2.02THB |
CoinEx | 1 CET |
---|---|
![]() | ₽5.67RUB |
![]() | R$0.33BRL |
![]() | د.إ0.23AED |
![]() | ₺2.1TRY |
![]() | ¥0.43CNY |
![]() | ¥8.84JPY |
![]() | $0.48HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 CET và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 CET = $0.06 USD, 1 CET = €0.05 EUR, 1 CET = ₹5.13 INR, 1 CET = Rp931.18 IDR, 1 CET = $0.08 CAD, 1 CET = £0.05 GBP, 1 CET = ฿2.02 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang AFN
ETH chuyển đổi sang AFN
USDT chuyển đổi sang AFN
XRP chuyển đổi sang AFN
BNB chuyển đổi sang AFN
USDC chuyển đổi sang AFN
SOL chuyển đổi sang AFN
DOGE chuyển đổi sang AFN
TRX chuyển đổi sang AFN
ADA chuyển đổi sang AFN
STETH chuyển đổi sang AFN
SMART chuyển đổi sang AFN
WBTC chuyển đổi sang AFN
LEO chuyển đổi sang AFN
TON chuyển đổi sang AFN
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang AFN, ETH sang AFN, USDT sang AFN, BNB sang AFN, SOL sang AFN, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.329 |
![]() | 0.00008792 |
![]() | 0.00414 |
![]() | 7.23 |
![]() | 3.52 |
![]() | 0.01241 |
![]() | 7.22 |
![]() | 0.0627 |
![]() | 44.84 |
![]() | 30.17 |
![]() | 11.68 |
![]() | 0.004124 |
![]() | 5,221.12 |
![]() | 0.00008799 |
![]() | 0.8016 |
![]() | 2.19 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Afghan Afghani nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm AFN sang GT, AFN sang USDT, AFN sang BTC, AFN sang ETH, AFN sang USBT, AFN sang PEPE, AFN sang EIGEN, AFN sang OG, v.v.
Nhập số lượng CoinEx của bạn
Nhập số lượng CET của bạn
Nhập số lượng CET của bạn
Chọn Afghan Afghani
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Afghan Afghani hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá CoinEx hiện tại theo Afghan Afghani hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua CoinEx.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi CoinEx sang AFN theo ba bước để thuận tiện cho bạn.