Civic Thị trường hôm nay
Civic đang tăng so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của Civic chuyển đổi sang Mauritian Rupee (MUR) là ₨4.14. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 802,000,000 CVC, tổng vốn hóa thị trường của Civic tính bằng MUR là ₨152,131,348,616.53. Trong 24h qua, giá của Civic tính bằng MUR đã tăng ₨0.2354, biểu thị mức tăng +6.08%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Civic tính bằng MUR là ₨61.8, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₨0.5047.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1CVC sang MUR
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 CVC sang MUR là ₨4.14 MUR, với tỷ lệ thay đổi là +6.08% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá CVC/MUR của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 CVC/MUR trong ngày qua.
Giao dịch Civic
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.08972 | 5.16% | |
![]() Giao ngay | $0.0000515 | 8.42% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $0.0891 | 4.9% |
The real-time trading price of CVC/USDT Spot is $0.08972, with a 24-hour trading change of 5.16%, CVC/USDT Spot is $0.08972 and 5.16%, and CVC/USDT Perpetual is $0.0891 and 4.9%.
Bảng chuyển đổi Civic sang Mauritian Rupee
Bảng chuyển đổi CVC sang MUR
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1CVC | 4.14MUR |
2CVC | 8.28MUR |
3CVC | 12.43MUR |
4CVC | 16.57MUR |
5CVC | 20.71MUR |
6CVC | 24.86MUR |
7CVC | 29MUR |
8CVC | 33.14MUR |
9CVC | 37.29MUR |
10CVC | 41.43MUR |
100CVC | 414.35MUR |
500CVC | 2,071.76MUR |
1000CVC | 4,143.52MUR |
5000CVC | 20,717.64MUR |
10000CVC | 41,435.29MUR |
Bảng chuyển đổi MUR sang CVC
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1MUR | 0.2413CVC |
2MUR | 0.4826CVC |
3MUR | 0.724CVC |
4MUR | 0.9653CVC |
5MUR | 1.2CVC |
6MUR | 1.44CVC |
7MUR | 1.68CVC |
8MUR | 1.93CVC |
9MUR | 2.17CVC |
10MUR | 2.41CVC |
1000MUR | 241.34CVC |
5000MUR | 1,206.7CVC |
10000MUR | 2,413.4CVC |
50000MUR | 12,067CVC |
100000MUR | 24,134.01CVC |
Bảng chuyển đổi số tiền CVC sang MUR và MUR sang CVC ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 CVC sang MUR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 MUR sang CVC, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Civic phổ biến
Civic | 1 CVC |
---|---|
![]() | $0.09USD |
![]() | €0.08EUR |
![]() | ₹7.56INR |
![]() | Rp1,373.01IDR |
![]() | $0.12CAD |
![]() | £0.07GBP |
![]() | ฿2.99THB |
Civic | 1 CVC |
---|---|
![]() | ₽8.36RUB |
![]() | R$0.49BRL |
![]() | د.إ0.33AED |
![]() | ₺3.09TRY |
![]() | ¥0.64CNY |
![]() | ¥13.03JPY |
![]() | $0.71HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 CVC và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 CVC = $0.09 USD, 1 CVC = €0.08 EUR, 1 CVC = ₹7.56 INR, 1 CVC = Rp1,373.01 IDR, 1 CVC = $0.12 CAD, 1 CVC = £0.07 GBP, 1 CVC = ฿2.99 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang MUR
ETH chuyển đổi sang MUR
USDT chuyển đổi sang MUR
XRP chuyển đổi sang MUR
BNB chuyển đổi sang MUR
USDC chuyển đổi sang MUR
SOL chuyển đổi sang MUR
DOGE chuyển đổi sang MUR
TRX chuyển đổi sang MUR
ADA chuyển đổi sang MUR
STETH chuyển đổi sang MUR
SMART chuyển đổi sang MUR
WBTC chuyển đổi sang MUR
LEO chuyển đổi sang MUR
TON chuyển đổi sang MUR
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang MUR, ETH sang MUR, USDT sang MUR, BNB sang MUR, SOL sang MUR, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.497 |
![]() | 0.0001333 |
![]() | 0.006313 |
![]() | 10.92 |
![]() | 5.29 |
![]() | 0.01906 |
![]() | 10.91 |
![]() | 0.09605 |
![]() | 68.04 |
![]() | 45.81 |
![]() | 17.53 |
![]() | 0.00625 |
![]() | 7,897.21 |
![]() | 0.0001331 |
![]() | 1.22 |
![]() | 3.32 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Mauritian Rupee nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm MUR sang GT, MUR sang USDT, MUR sang BTC, MUR sang ETH, MUR sang USBT, MUR sang PEPE, MUR sang EIGEN, MUR sang OG, v.v.
Nhập số lượng Civic của bạn
Nhập số lượng CVC của bạn
Nhập số lượng CVC của bạn
Chọn Mauritian Rupee
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Mauritian Rupee hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Civic hiện tại theo Mauritian Rupee hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Civic.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Civic sang MUR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Civic
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Civic sang Mauritian Rupee (MUR) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Civic sang Mauritian Rupee trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Civic sang Mauritian Rupee?
4.Tôi có thể chuyển đổi Civic sang loại tiền tệ khác ngoài Mauritian Rupee không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Mauritian Rupee (MUR) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Civic (CVC)

عملة FLUID: الأصل الأساسي لمنصة إدارة DeFi عبر السلاسل الجانبية Instadapp
يقدم المقال مزايا FLUIDs الأساسية، بما في ذلك التصميم المبتكر لطبقة السيولة الموحدة، والاختراقات في توافق سلسلة الكتل المتعددة، والحلول الذكية المدفوعة بالذكاء الاصطناعي، وتورقة الأصول الفعلية.

ستيلار (XLM) : العقود الذكية، نظام التمويل اللامركزي والتطبيقات العملية
يستكشف هذا المقال اتجاهات تطوير ستيلار (XLM) في عام 2025

شبكة الجسيمات: بنية تحتية للويب3 وحلول إدارة الهوية اللامركزية في عام 2025
يتمحور المقال حول تقنية حساباته العالمية المبتكرة، ويحلل مزايا إدارة الهوية اللامركزية، ويشرح كيف ستغير توافق السلاسل الجانبية النظام البيئي للويب3.

تحليل حصري لمقتنيات عائلة ترامب في WLFI واستراتيجية الاستثمار
المقتنيات اللاسلكية تواجه خسارة ورقية بقيمة 100 مليون دولار - ما هي إشارات التحذير وراء هذا؟

ما هو مشروع Bubblemaps؟ كيفية تداول عملات BMT؟
Bubblemaps هي منصة تحليل بيانات مبتكرة على السلسلة.

توقع سعر عملة TOSHI: إمكانية وتحديات تجاوز 0.01 دولار
ولد TOSHI على شبكة Layer2 Base chain، وتتمثل موقعته ليست مجرد عملة ميم بسيطة.
Tìm hiểu thêm về Civic (CVC)

Tornado Cash và Giới Hạn của Việc Chuyển Tiền

Civic là gì? Tất cả những gì bạn cần biết về CVC
