CentBit Thị trường hôm nay
CentBit đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của CBIT chuyển đổi sang Omani Rial (OMR) là ﷼0.1047. Với nguồn cung lưu hành là 0 CBIT, tổng vốn hóa thị trường của CBIT tính bằng OMR là ﷼0. Trong 24h qua, giá của CBIT tính bằng OMR đã giảm ﷼-0.0003047, biểu thị mức giảm -0.29%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của CBIT tính bằng OMR là ﷼0.1304, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ﷼0.0203.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1CBIT sang OMR
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 CBIT sang OMR là ﷼0.1047 OMR, với tỷ lệ thay đổi là -0.29% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá CBIT/OMR của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 CBIT/OMR trong ngày qua.
Giao dịch CentBit
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
The real-time trading price of CBIT/-- Spot is $, with a 24-hour trading change of 0%, CBIT/-- Spot is $ and 0%, and CBIT/-- Perpetual is $ and 0%.
Bảng chuyển đổi CentBit sang Omani Rial
Bảng chuyển đổi CBIT sang OMR
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1CBIT | 0.1OMR |
2CBIT | 0.2OMR |
3CBIT | 0.31OMR |
4CBIT | 0.41OMR |
5CBIT | 0.52OMR |
6CBIT | 0.62OMR |
7CBIT | 0.73OMR |
8CBIT | 0.83OMR |
9CBIT | 0.94OMR |
10CBIT | 1.04OMR |
1000CBIT | 104.79OMR |
5000CBIT | 523.98OMR |
10000CBIT | 1,047.96OMR |
50000CBIT | 5,239.81OMR |
100000CBIT | 10,479.62OMR |
Bảng chuyển đổi OMR sang CBIT
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1OMR | 9.54CBIT |
2OMR | 19.08CBIT |
3OMR | 28.62CBIT |
4OMR | 38.16CBIT |
5OMR | 47.71CBIT |
6OMR | 57.25CBIT |
7OMR | 66.79CBIT |
8OMR | 76.33CBIT |
9OMR | 85.88CBIT |
10OMR | 95.42CBIT |
100OMR | 954.23CBIT |
500OMR | 4,771.16CBIT |
1000OMR | 9,542.32CBIT |
5000OMR | 47,711.63CBIT |
10000OMR | 95,423.26CBIT |
Bảng chuyển đổi số tiền CBIT sang OMR và OMR sang CBIT ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 CBIT sang OMR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 OMR sang CBIT, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1CentBit phổ biến
CentBit | 1 CBIT |
---|---|
![]() | $0.27USD |
![]() | €0.24EUR |
![]() | ₹22.77INR |
![]() | Rp4,134.54IDR |
![]() | $0.37CAD |
![]() | £0.2GBP |
![]() | ฿8.99THB |
CentBit | 1 CBIT |
---|---|
![]() | ₽25.19RUB |
![]() | R$1.48BRL |
![]() | د.إ1AED |
![]() | ₺9.3TRY |
![]() | ¥1.92CNY |
![]() | ¥39.25JPY |
![]() | $2.12HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 CBIT và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 CBIT = $0.27 USD, 1 CBIT = €0.24 EUR, 1 CBIT = ₹22.77 INR, 1 CBIT = Rp4,134.54 IDR, 1 CBIT = $0.37 CAD, 1 CBIT = £0.2 GBP, 1 CBIT = ฿8.99 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang OMR
ETH chuyển đổi sang OMR
USDT chuyển đổi sang OMR
XRP chuyển đổi sang OMR
BNB chuyển đổi sang OMR
USDC chuyển đổi sang OMR
SOL chuyển đổi sang OMR
DOGE chuyển đổi sang OMR
TRX chuyển đổi sang OMR
ADA chuyển đổi sang OMR
STETH chuyển đổi sang OMR
WBTC chuyển đổi sang OMR
SMART chuyển đổi sang OMR
LEO chuyển đổi sang OMR
LINK chuyển đổi sang OMR
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang OMR, ETH sang OMR, USDT sang OMR, BNB sang OMR, SOL sang OMR, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 59.4 |
![]() | 0.01602 |
![]() | 0.8286 |
![]() | 1,301.08 |
![]() | 650.95 |
![]() | 2.26 |
![]() | 1,299.61 |
![]() | 11.51 |
![]() | 8,399.91 |
![]() | 5,430.51 |
![]() | 2,119.62 |
![]() | 0.8363 |
![]() | 0.01604 |
![]() | 1,165,119.71 |
![]() | 137.57 |
![]() | 106.36 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Omani Rial nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm OMR sang GT, OMR sang USDT, OMR sang BTC, OMR sang ETH, OMR sang USBT, OMR sang PEPE, OMR sang EIGEN, OMR sang OG, v.v.
Nhập số lượng CentBit của bạn
Nhập số lượng CBIT của bạn
Nhập số lượng CBIT của bạn
Chọn Omani Rial
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Omani Rial hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá CentBit hiện tại theo Omani Rial hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua CentBit.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi CentBit sang OMR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua CentBit
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ CentBit sang Omani Rial (OMR) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ CentBit sang Omani Rial trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ CentBit sang Omani Rial?
4.Tôi có thể chuyển đổi CentBit sang loại tiền tệ khác ngoài Omani Rial không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Omani Rial (OMR) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến CentBit (CBIT)

BNXR Токен: Как проект BankrX революционизирует торговлю криптовалютами на основе ИИ
BNXR Токен: Революция криптовалют, управляемая искусственным интеллектом

Токен GUN: Революционизация экономики игр и наступление новой эры для AAA игрового блокчейна
Статья представляет технические преимущества блокчейна GUNZ, как флагманская игра Off The Grid меняет опыт игрока, а также многочисленные ценности и применения токена GUN.

Токен Ghibli: идеальное сочетание криптовалюты и искусства студии Ghibli
В 2025 году токен Ghibli, благодаря своему сотрудничеству с легендарной японской анимационной студией Studio Ghibli, быстро стал новой звездой на рынке.

Токен CLIZA: Платформа выпуска токенов AI One-Click на базовой цепочке
Токен CLIZA: революция в выпуске токенов одним кликом на основной цепи Base

Стиль Джибли: Новый тренд интеграции искусства и криптоактивов в 2025 году
In 2025, the Ghibli style not only represents the artistic charm of Studio Ghibli's classic animation, but also becomes a hot keyword for the combination of Crypto Assets and AI technology.

Стиль Миядзаки: Симфония искусства Хаяо Миядзаки в цифровую эпоху
Когда речь идет об анимационном искусстве, стиль Миядзаки (стиль Миядзаки) - ключевой термин, который нельзя обойти.