Chuyển đổi 1 Centaur (CNTR) sang Cfp Franc (XPF)
CNTR/XPF: 1 CNTR ≈ ₣0.00 XPF
Centaur Thị trường hôm nay
Centaur đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của CNTR được chuyển đổi thành Cfp Franc (XPF) là ₣0.001612. Với nguồn cung lưu hành là 1,822,579,700.00 CNTR, tổng vốn hóa thị trường của CNTR tính bằng XPF là ₣314,169,729.76. Trong 24h qua, giá của CNTR tính bằng XPF đã giảm ₣-0.0000017, thể hiện mức giảm -10.52%. Trong lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của CNTR tính bằng XPF là ₣2.89, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₣0.001481.
Biểu đồ giá chuyển đổi 1CNTR sang XPF
Tính đến 1970-01-01 08:00:00, tỷ giá hối đoái của 1 CNTR sang XPF là ₣0.00 XPF, với tỷ lệ thay đổi là -10.52% trong 24h qua (--) thành (--), Trang biểu đồ giá CNTR/XPF của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 CNTR/XPF trong ngày qua.
Giao dịch Centaur
Tiền tệ | Giá | Thay đổi 24H | Action |
---|---|---|---|
Chưa có dữ liệu |
Giá giao dịch Giao ngay theo thời gian thực của CNTR/-- là $--, với tỷ lệ thay đổi trong 24h là 0%, Giá giao dịch Giao ngay CNTR/-- là $-- và 0%, và Giá giao dịch Hợp đồng CNTR/-- là $-- và 0%.
Bảng chuyển đổi Centaur sang Cfp Franc
Bảng chuyển đổi CNTR sang XPF
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1CNTR | 0.00XPF |
2CNTR | 0.00XPF |
3CNTR | 0.00XPF |
4CNTR | 0.00XPF |
5CNTR | 0.00XPF |
6CNTR | 0.00XPF |
7CNTR | 0.01XPF |
8CNTR | 0.01XPF |
9CNTR | 0.01XPF |
10CNTR | 0.01XPF |
100000CNTR | 161.22XPF |
500000CNTR | 806.13XPF |
1000000CNTR | 1,612.27XPF |
5000000CNTR | 8,061.38XPF |
10000000CNTR | 16,122.76XPF |
Bảng chuyển đổi XPF sang CNTR
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1XPF | 620.24CNTR |
2XPF | 1,240.48CNTR |
3XPF | 1,860.72CNTR |
4XPF | 2,480.96CNTR |
5XPF | 3,101.20CNTR |
6XPF | 3,721.44CNTR |
7XPF | 4,341.68CNTR |
8XPF | 4,961.92CNTR |
9XPF | 5,582.16CNTR |
10XPF | 6,202.40CNTR |
100XPF | 62,024.09CNTR |
500XPF | 310,120.46CNTR |
1000XPF | 620,240.93CNTR |
5000XPF | 3,101,204.66CNTR |
10000XPF | 6,202,409.33CNTR |
Các bảng chuyển đổi số tiền từ CNTR sang XPF và từ XPF sang CNTR ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000000CNTR sang XPF, cũng như mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 XPF sang CNTR, thuận tiện cho người dùng tìm kiếm và kiểm tra.
Chuyển đổi 1Centaur phổ biến
Centaur | 1 CNTR |
---|---|
![]() | $0 USD |
![]() | €0 EUR |
![]() | ₹0 INR |
![]() | Rp0.23 IDR |
![]() | $0 CAD |
![]() | £0 GBP |
![]() | ฿0 THB |
Centaur | 1 CNTR |
---|---|
![]() | ₽0 RUB |
![]() | R$0 BRL |
![]() | د.إ0 AED |
![]() | ₺0 TRY |
![]() | ¥0 CNY |
![]() | ¥0 JPY |
![]() | $0 HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 CNTR và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng giới hạn ở 1 CNTR = $0 USD, 1 CNTR = €0 EUR, 1 CNTR = ₹0 INR , 1 CNTR = Rp0.23 IDR,1 CNTR = $0 CAD, 1 CNTR = £0 GBP, 1 CNTR = ฿0 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang XPF
ETH chuyển đổi sang XPF
USDT chuyển đổi sang XPF
XRP chuyển đổi sang XPF
BNB chuyển đổi sang XPF
SOL chuyển đổi sang XPF
USDC chuyển đổi sang XPF
DOGE chuyển đổi sang XPF
ADA chuyển đổi sang XPF
TRX chuyển đổi sang XPF
STETH chuyển đổi sang XPF
SMART chuyển đổi sang XPF
WBTC chuyển đổi sang XPF
TON chuyển đổi sang XPF
LEO chuyển đổi sang XPF
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang XPF, ETH sang XPF, USDT sang XPF, BNB sang XPF, SOL sang XPF, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.2106 |
![]() | 0.00005654 |
![]() | 0.002604 |
![]() | 4.67 |
![]() | 2.31 |
![]() | 0.007953 |
![]() | 0.03946 |
![]() | 4.67 |
![]() | 28.65 |
![]() | 7.34 |
![]() | 20.08 |
![]() | 0.002625 |
![]() | 3,179.20 |
![]() | 0.0000567 |
![]() | 1.21 |
![]() | 0.4995 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng chuyển đổi bất kỳ số lượng Cfp Franc nào với các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm XPF sang GT, XPF sang USDT,XPF sang BTC,XPF sang ETH,XPF sang USBT , XPF sang PEPE, XPF sang EIGEN, XPF sang OG, v.v.
Nhập số lượng Centaur của bạn
Nhập số lượng CNTR của bạn
Nhập số lượng CNTR của bạn
Chọn Cfp Franc
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Cfp Franc hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Centaur hiện tại bằng Cfp Franc hoặc nhấp vào làm mới để nhận giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Centaur.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Centaur sang XPF theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Centaur
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Centaur sang Cfp Franc (XPF) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Centaur sang Cfp Franc trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Centaur sang Cfp Franc?
4.Tôi có thể chuyển đổi Centaur sang loại tiền tệ khác ngoài Cfp Franc không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Cfp Franc (XPF) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Centaur (CNTR)

YZY Coin: تحليل مشروع كاني ويست الرمزي ودليل الشراء
استكشاف طموحات كاني ويست في مجال العملات الرقمية

أفضل تطبيق بحث عن التشفير في عام 2025: كيف يتميز Gate.io
بين العديد من الخيارات، أصبحت Gate.io رائدة في مجال تطبيقات 'البحث عن التشفير' بفضل وظيفتها المتميزة للبحث ونظام التداول الشامل.

مجال العملات الرقمية يسقط مرة أخرى، متى ستأتي نقطة التحول؟
يتركز السوق على عصا التعريفات التي تمتلكها ترامب

آخر إصدار لسياسة تعريفات ترامب! ثلاثة وجهات نظر في تحليل مستقبل سوق العملات الرقمية
يواجه سوق العملات الرقمية تقلبات قصيرة الأمد بسبب التضخم وتأثيرات السياسات؛ يجب التعامل مع فرص الارتداد بحذر.

الكيميائي يرتفع أكثر من 20٪ خلال اليوم، ما هو الكيميائي الذكاء الصناعي؟
الكيميائي الذكاء الصناعي هو منصة إنشاء تطبيقات بدون كود.

ما هو سعر رمز JELLYJELLY؟ أين يمكن تداوله؟
سيكون التنمية المستدامة لنظام البيئة JELLYJELLY وإعادة بناء ثقة المستخدمين هما العوامل الرئيسية لارتداد الأسعار المستقبلي.