Axia Thị trường hôm nay
Axia đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của Axia chuyển đổi sang Icelandic Króna (ISK) là kr0.2392. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 630,408 AXIAV3, tổng vốn hóa thị trường của Axia tính bằng ISK là kr20,570,087.76. Trong 24h qua, giá của Axia tính bằng ISK đã tăng kr0.0006918, biểu thị mức tăng +0.29%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Axia tính bằng ISK là kr725.53, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là kr0.04587.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1AXIAV3 sang ISK
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 AXIAV3 sang ISK là kr0.2392 ISK, với tỷ lệ thay đổi là +0.29% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá AXIAV3/ISK của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 AXIAV3/ISK trong ngày qua.
Giao dịch Axia
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
The real-time trading price of AXIAV3/-- Spot is $, with a 24-hour trading change of 0%, AXIAV3/-- Spot is $ and 0%, and AXIAV3/-- Perpetual is $ and 0%.
Bảng chuyển đổi Axia sang Icelandic Króna
Bảng chuyển đổi AXIAV3 sang ISK
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1AXIAV3 | 0.23ISK |
2AXIAV3 | 0.47ISK |
3AXIAV3 | 0.71ISK |
4AXIAV3 | 0.95ISK |
5AXIAV3 | 1.19ISK |
6AXIAV3 | 1.43ISK |
7AXIAV3 | 1.67ISK |
8AXIAV3 | 1.91ISK |
9AXIAV3 | 2.15ISK |
10AXIAV3 | 2.39ISK |
1000AXIAV3 | 239.25ISK |
5000AXIAV3 | 1,196.28ISK |
10000AXIAV3 | 2,392.57ISK |
50000AXIAV3 | 11,962.86ISK |
100000AXIAV3 | 23,925.73ISK |
Bảng chuyển đổi ISK sang AXIAV3
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1ISK | 4.17AXIAV3 |
2ISK | 8.35AXIAV3 |
3ISK | 12.53AXIAV3 |
4ISK | 16.71AXIAV3 |
5ISK | 20.89AXIAV3 |
6ISK | 25.07AXIAV3 |
7ISK | 29.25AXIAV3 |
8ISK | 33.43AXIAV3 |
9ISK | 37.61AXIAV3 |
10ISK | 41.79AXIAV3 |
100ISK | 417.95AXIAV3 |
500ISK | 2,089.79AXIAV3 |
1000ISK | 4,179.59AXIAV3 |
5000ISK | 20,897.99AXIAV3 |
10000ISK | 41,795.99AXIAV3 |
Bảng chuyển đổi số tiền AXIAV3 sang ISK và ISK sang AXIAV3 ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 AXIAV3 sang ISK, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 ISK sang AXIAV3, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Axia phổ biến
Axia | 1 AXIAV3 |
---|---|
![]() | $0USD |
![]() | €0EUR |
![]() | ₹0.15INR |
![]() | Rp26.61IDR |
![]() | $0CAD |
![]() | £0GBP |
![]() | ฿0.06THB |
Axia | 1 AXIAV3 |
---|---|
![]() | ₽0.16RUB |
![]() | R$0.01BRL |
![]() | د.إ0.01AED |
![]() | ₺0.06TRY |
![]() | ¥0.01CNY |
![]() | ¥0.25JPY |
![]() | $0.01HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 AXIAV3 và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 AXIAV3 = $0 USD, 1 AXIAV3 = €0 EUR, 1 AXIAV3 = ₹0.15 INR, 1 AXIAV3 = Rp26.61 IDR, 1 AXIAV3 = $0 CAD, 1 AXIAV3 = £0 GBP, 1 AXIAV3 = ฿0.06 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang ISK
ETH chuyển đổi sang ISK
USDT chuyển đổi sang ISK
XRP chuyển đổi sang ISK
BNB chuyển đổi sang ISK
USDC chuyển đổi sang ISK
SOL chuyển đổi sang ISK
DOGE chuyển đổi sang ISK
ADA chuyển đổi sang ISK
TRX chuyển đổi sang ISK
STETH chuyển đổi sang ISK
SMART chuyển đổi sang ISK
WBTC chuyển đổi sang ISK
TON chuyển đổi sang ISK
LEO chuyển đổi sang ISK
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang ISK, ETH sang ISK, USDT sang ISK, BNB sang ISK, SOL sang ISK, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.1685 |
![]() | 0.00004453 |
![]() | 0.002056 |
![]() | 3.66 |
![]() | 1.82 |
![]() | 0.006276 |
![]() | 3.66 |
![]() | 0.03222 |
![]() | 23.26 |
![]() | 5.82 |
![]() | 15.79 |
![]() | 0.002062 |
![]() | 2,499.14 |
![]() | 0.00004459 |
![]() | 1.02 |
![]() | 0.3893 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Icelandic Króna nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm ISK sang GT, ISK sang USDT, ISK sang BTC, ISK sang ETH, ISK sang USBT, ISK sang PEPE, ISK sang EIGEN, ISK sang OG, v.v.
Nhập số lượng Axia của bạn
Nhập số lượng AXIAV3 của bạn
Nhập số lượng AXIAV3 của bạn
Chọn Icelandic Króna
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Icelandic Króna hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Axia hiện tại theo Icelandic Króna hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Axia.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Axia sang ISK theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Axia
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Axia sang Icelandic Króna (ISK) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Axia sang Icelandic Króna trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Axia sang Icelandic Króna?
4.Tôi có thể chuyển đổi Axia sang loại tiền tệ khác ngoài Icelandic Króna không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Icelandic Króna (ISK) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Axia (AXIAV3)

Монета GHIBLI: Аналіз інноваційних проектів MEME на ланцюжку SOL у 2025 році
Досліджуйте Ghiblification, інноваційний проект MEME на ланцюгу SOL у 2025 році

Що таке Sui Coin? Дізнайтеся більше про проект Sui
Якщо ви поглиблюєтеся у світ airdrops, криптовалютних ринків або просто досліджуєте нові інновації у галузі блокчейну, розуміння Sui та її монети є важливим.

Токен PELL: Революціонізація BTC Restaking та безпека Web3 у 2025 році
Дізнайтеся про вплив жетонів PELL на перерозподіл BTC та ефективність Web3, підвищуючи безпеку Bitcoin та формуючи його фінансове майбутнє.

NACHO Койн у 2025 році: Ведучий MEME Токен Каспи, що приводить до інновацій у DeFi
Досліджуйте NACHO, токен мемів Kaspas, який перетворює Web3 та DeFi, впливаючи на швидкі блокчейни та криптотенденції у 2025 році. Відкрийте для себе його корисність та майбутнє.

PARTI Coin: Революціонізація Інфраструктури Web3 у 2025 році
Дізнайтеся, як монета PARTI перетворила інфраструктуру Web3 у 2025 році за допомогою інструментів Particle Networks.

Ціна монети Флокі та аналіз ринку на 2025 рік
Дослідіть потенціал монет Floki у 2025 році за допомогою нашого аналізу прогнозів цін, зростання екосистеми та тенденцій у прийомі для обґрунтованих інвестицій.