AXEL Thị trường hôm nay
AXEL đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của AXEL chuyển đổi sang Euro (EUR) là €0.04082. Với nguồn cung lưu hành là 137,141,600 AXEL, tổng vốn hóa thị trường của AXEL tính bằng EUR là €5,016,567.63. Trong 24h qua, giá của AXEL tính bằng EUR đã giảm €-0.00786, biểu thị mức giảm -15.13%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của AXEL tính bằng EUR là €0.3127, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là €0.03454.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1AXEL sang EUR
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 AXEL sang EUR là €0.04082 EUR, với tỷ lệ thay đổi là -15.13% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá AXEL/EUR của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 AXEL/EUR trong ngày qua.
Giao dịch AXEL
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
The real-time trading price of AXEL/-- Spot is $, with a 24-hour trading change of 0%, AXEL/-- Spot is $ and 0%, and AXEL/-- Perpetual is $ and 0%.
Bảng chuyển đổi AXEL sang Euro
Bảng chuyển đổi AXEL sang EUR
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1AXEL | 0.04EUR |
2AXEL | 0.08EUR |
3AXEL | 0.12EUR |
4AXEL | 0.16EUR |
5AXEL | 0.2EUR |
6AXEL | 0.24EUR |
7AXEL | 0.28EUR |
8AXEL | 0.32EUR |
9AXEL | 0.36EUR |
10AXEL | 0.4EUR |
10000AXEL | 408.29EUR |
50000AXEL | 2,041.49EUR |
100000AXEL | 4,082.98EUR |
500000AXEL | 20,414.93EUR |
1000000AXEL | 40,829.86EUR |
Bảng chuyển đổi EUR sang AXEL
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1EUR | 24.49AXEL |
2EUR | 48.98AXEL |
3EUR | 73.47AXEL |
4EUR | 97.96AXEL |
5EUR | 122.45AXEL |
6EUR | 146.95AXEL |
7EUR | 171.44AXEL |
8EUR | 195.93AXEL |
9EUR | 220.42AXEL |
10EUR | 244.91AXEL |
100EUR | 2,449.18AXEL |
500EUR | 12,245.93AXEL |
1000EUR | 24,491.87AXEL |
5000EUR | 122,459.38AXEL |
10000EUR | 244,918.77AXEL |
Bảng chuyển đổi số tiền AXEL sang EUR và EUR sang AXEL ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1000000 AXEL sang EUR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 EUR sang AXEL, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1AXEL phổ biến
AXEL | 1 AXEL |
---|---|
![]() | $0.05USD |
![]() | €0.04EUR |
![]() | ₹3.81INR |
![]() | Rp691.35IDR |
![]() | $0.06CAD |
![]() | £0.03GBP |
![]() | ฿1.5THB |
AXEL | 1 AXEL |
---|---|
![]() | ₽4.21RUB |
![]() | R$0.25BRL |
![]() | د.إ0.17AED |
![]() | ₺1.56TRY |
![]() | ¥0.32CNY |
![]() | ¥6.56JPY |
![]() | $0.36HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 AXEL và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 AXEL = $0.05 USD, 1 AXEL = €0.04 EUR, 1 AXEL = ₹3.81 INR, 1 AXEL = Rp691.35 IDR, 1 AXEL = $0.06 CAD, 1 AXEL = £0.03 GBP, 1 AXEL = ฿1.5 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang EUR
ETH chuyển đổi sang EUR
USDT chuyển đổi sang EUR
XRP chuyển đổi sang EUR
BNB chuyển đổi sang EUR
USDC chuyển đổi sang EUR
SOL chuyển đổi sang EUR
DOGE chuyển đổi sang EUR
TRX chuyển đổi sang EUR
ADA chuyển đổi sang EUR
STETH chuyển đổi sang EUR
SMART chuyển đổi sang EUR
WBTC chuyển đổi sang EUR
LEO chuyển đổi sang EUR
TON chuyển đổi sang EUR
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang EUR, ETH sang EUR, USDT sang EUR, BNB sang EUR, SOL sang EUR, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 25.39 |
![]() | 0.006814 |
![]() | 0.3226 |
![]() | 558.44 |
![]() | 270.64 |
![]() | 0.9743 |
![]() | 557.93 |
![]() | 4.9 |
![]() | 3,477.24 |
![]() | 2,341.01 |
![]() | 896.25 |
![]() | 0.3194 |
![]() | 403,541.57 |
![]() | 0.006803 |
![]() | 62.39 |
![]() | 172.04 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Euro nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm EUR sang GT, EUR sang USDT, EUR sang BTC, EUR sang ETH, EUR sang USBT, EUR sang PEPE, EUR sang EIGEN, EUR sang OG, v.v.
Nhập số lượng AXEL của bạn
Nhập số lượng AXEL của bạn
Nhập số lượng AXEL của bạn
Chọn Euro
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Euro hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá AXEL hiện tại theo Euro hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua AXEL.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi AXEL sang EUR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua AXEL
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ AXEL sang Euro (EUR) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ AXEL sang Euro trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ AXEL sang Euro?
4.Tôi có thể chuyển đổi AXEL sang loại tiền tệ khác ngoài Euro không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Euro (EUR) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến AXEL (AXEL)

Kenaikan Cronos (CRO): Penerbitan token kontroversial dan efek Trump mendorong pump
Sebagai inti dari ekosistem Crypto.com, penerbitan token CRO telah memicu diskusi tata kelola Cronos yang intens.

Pertukaran Mata Uang Kripto Terbaik untuk Pemula pada Tahun 2025: Panduan Komprehensif untuk Membeli Kripto dengan Aman
Bagi para pemula, penting untuk memilih platform perdagangan yang aman, stabil, dan sepenuhnya fungsional sebelum memasuki pasar mata uang kripto.

Mengapa token Scallop (SCA), bintang DeFi di blockchain, terus turun?
Scallop adalah protokol keuangan terdesentralisasi (DeFi) berbasis blockchain Sui, dengan layanan peminjaman peer-to-peer di intinya

Jaringan Particle: infrastruktur Web3 dan solusi manajemen identitas terdesentralisasi pada tahun 2025
Artikel ini berfokus pada teknologi Akun Universal inovatifnya, menganalisis keunggulan manajemen identitas terdesentralisasi, dan menjelaskan bagaimana interoperabilitas lintas-rantai akan mengubah ekosistem Web3.

Apa Proyek Bubblemaps? Bagaimana Cara Trading Token BMT?
Bubblemaps adalah platform analisis data on-chain yang inovatif.

Prediksi Harga Token TOSHI: Kemungkinan dan Tantangan untuk Mencapai $0.01
TOSHI lahir di jaringan Layer2 Base chain, dan posisinya bukan hanya koin meme biasa.