Avoteo Thị trường hôm nay
Avoteo đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của AVO chuyển đổi sang Omani Rial (OMR) là ﷼0.00005988. Với nguồn cung lưu hành là 0 AVO, tổng vốn hóa thị trường của AVO tính bằng OMR là ﷼0. Trong 24h qua, giá của AVO tính bằng OMR đã giảm ﷼-0.000000114, biểu thị mức giảm -0.19%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của AVO tính bằng OMR là ﷼0.01165, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ﷼0.00003063.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1AVO sang OMR
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 AVO sang OMR là ﷼0.00005988 OMR, với tỷ lệ thay đổi là -0.19% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá AVO/OMR của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 AVO/OMR trong ngày qua.
Giao dịch Avoteo
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
The real-time trading price of AVO/-- Spot is $, with a 24-hour trading change of 0%, AVO/-- Spot is $ and 0%, and AVO/-- Perpetual is $ and 0%.
Bảng chuyển đổi Avoteo sang Omani Rial
Bảng chuyển đổi AVO sang OMR
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1AVO | 0OMR |
2AVO | 0OMR |
3AVO | 0OMR |
4AVO | 0OMR |
5AVO | 0OMR |
6AVO | 0OMR |
7AVO | 0OMR |
8AVO | 0OMR |
9AVO | 0OMR |
10AVO | 0OMR |
10000000AVO | 598.89OMR |
50000000AVO | 2,994.48OMR |
100000000AVO | 5,988.97OMR |
500000000AVO | 29,944.86OMR |
1000000000AVO | 59,889.72OMR |
Bảng chuyển đổi OMR sang AVO
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1OMR | 16,697.35AVO |
2OMR | 33,394.71AVO |
3OMR | 50,092.06AVO |
4OMR | 66,789.42AVO |
5OMR | 83,486.78AVO |
6OMR | 100,184.13AVO |
7OMR | 116,881.49AVO |
8OMR | 133,578.85AVO |
9OMR | 150,276.2AVO |
10OMR | 166,973.56AVO |
100OMR | 1,669,735.64AVO |
500OMR | 8,348,678.2AVO |
1000OMR | 16,697,356.4AVO |
5000OMR | 83,486,782.03AVO |
10000OMR | 166,973,564.07AVO |
Bảng chuyển đổi số tiền AVO sang OMR và OMR sang AVO ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1000000000 AVO sang OMR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 OMR sang AVO, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Avoteo phổ biến
Avoteo | 1 AVO |
---|---|
![]() | $0USD |
![]() | €0EUR |
![]() | ₹0.01INR |
![]() | Rp2.36IDR |
![]() | $0CAD |
![]() | £0GBP |
![]() | ฿0.01THB |
Avoteo | 1 AVO |
---|---|
![]() | ₽0.01RUB |
![]() | R$0BRL |
![]() | د.إ0AED |
![]() | ₺0.01TRY |
![]() | ¥0CNY |
![]() | ¥0.02JPY |
![]() | $0HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 AVO và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 AVO = $0 USD, 1 AVO = €0 EUR, 1 AVO = ₹0.01 INR, 1 AVO = Rp2.36 IDR, 1 AVO = $0 CAD, 1 AVO = £0 GBP, 1 AVO = ฿0.01 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang OMR
ETH chuyển đổi sang OMR
USDT chuyển đổi sang OMR
XRP chuyển đổi sang OMR
BNB chuyển đổi sang OMR
USDC chuyển đổi sang OMR
SOL chuyển đổi sang OMR
DOGE chuyển đổi sang OMR
TRX chuyển đổi sang OMR
ADA chuyển đổi sang OMR
STETH chuyển đổi sang OMR
SMART chuyển đổi sang OMR
WBTC chuyển đổi sang OMR
LEO chuyển đổi sang OMR
TON chuyển đổi sang OMR
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang OMR, ETH sang OMR, USDT sang OMR, BNB sang OMR, SOL sang OMR, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 59.17 |
![]() | 0.01581 |
![]() | 0.7445 |
![]() | 1,301.12 |
![]() | 634.72 |
![]() | 2.23 |
![]() | 1,299.87 |
![]() | 11.27 |
![]() | 8,064.93 |
![]() | 5,426.88 |
![]() | 2,100.45 |
![]() | 0.7416 |
![]() | 938,909.83 |
![]() | 0.01582 |
![]() | 144.15 |
![]() | 394.17 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Omani Rial nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm OMR sang GT, OMR sang USDT, OMR sang BTC, OMR sang ETH, OMR sang USBT, OMR sang PEPE, OMR sang EIGEN, OMR sang OG, v.v.
Nhập số lượng Avoteo của bạn
Nhập số lượng AVO của bạn
Nhập số lượng AVO của bạn
Chọn Omani Rial
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Omani Rial hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Avoteo hiện tại theo Omani Rial hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Avoteo.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Avoteo sang OMR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Avoteo
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Avoteo sang Omani Rial (OMR) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Avoteo sang Omani Rial trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Avoteo sang Omani Rial?
4.Tôi có thể chuyển đổi Avoteo sang loại tiền tệ khác ngoài Omani Rial không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Omani Rial (OMR) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Avoteo (AVO)

Kekius Maximus (KEKIUS): meme konsep favorit baru Musk
Di dunia Internet tahun 2025, Kekius Maximus bangkit sebagai “Pepe sang Kaisar kodok” dan memimpin Kekistani Empire.

GROKCOIN: Musk's AI Grok Favorit Baru Meluncurkan Token MEME Populer pada tahun 2025
Artikel ini menganalisis latar belakang kelahiran, keunggulan teknis, dan dampak GROKCOIN di pasar kriptokurensi.

Apa itu Dogecoin? Elon Musk's “Favorite” Memecoin
Dogecoin (DOGE) telah menjadi salah satu kriptokurensi paling populer dan terkenal, terutama karena asal usul meme dan dukungan dari tokoh-tokoh terkenal seperti Elon Musk.

Koin BMT: Favorit Baru di Pasar Aset Kripto pada 2025 dan Analisis Harga
BMT Coin adalah token berbasis teknologi blockchain, biasanya terkait dengan Binance Smart Chain (BSC) atau ekosistem utama lainnya.

Favorit Baru Para Pendukung Trump: Panduan Investasi Koin TRUMP
Token TRUMP, sebuah memecoin bertema Trump yang kontroversial, sedang menciptakan gelombang di pasar cryptocurrency.

JUNJUN Token: Bagaimana Si Beruang Kecil Selebritas Internet Menjadi Favorit Baru dalam Cryptocurrencies
Artikel ini menggali perjalanan unik dari selebritas internet beruang JUNJUN memasuki pasar cryptocurrency, mengungkapkan inovasi fusi pengaruh selebritas internet dan teknologi blockchain.