AVA Thị trường hôm nay
AVA đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của AVAAI chuyển đổi sang Russian Ruble (RUB) là ₽1.89. Với nguồn cung lưu hành là 999,875,650 AVAAI, tổng vốn hóa thị trường của AVAAI tính bằng RUB là ₽174,949,889,228.98. Trong 24h qua, giá của AVAAI tính bằng RUB đã giảm ₽-0.08426, biểu thị mức giảm -4.35%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của AVAAI tính bằng RUB là ₽31.23, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₽0.9564.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1AVAAI sang RUB
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 AVAAI sang RUB là ₽1.89 RUB, với tỷ lệ thay đổi là -4.35% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá AVAAI/RUB của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 AVAAI/RUB trong ngày qua.
Giao dịch AVA
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.02007 | -5.64% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $0.02003 | -6.01% |
The real-time trading price of AVAAI/USDT Spot is $0.02007, with a 24-hour trading change of -5.64%, AVAAI/USDT Spot is $0.02007 and -5.64%, and AVAAI/USDT Perpetual is $0.02003 and -6.01%.
Bảng chuyển đổi AVA sang Russian Ruble
Bảng chuyển đổi AVAAI sang RUB
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1AVAAI | 1.89RUB |
2AVAAI | 3.78RUB |
3AVAAI | 5.68RUB |
4AVAAI | 7.57RUB |
5AVAAI | 9.46RUB |
6AVAAI | 11.36RUB |
7AVAAI | 13.25RUB |
8AVAAI | 15.14RUB |
9AVAAI | 17.04RUB |
10AVAAI | 18.93RUB |
100AVAAI | 189.34RUB |
500AVAAI | 946.72RUB |
1000AVAAI | 1,893.45RUB |
5000AVAAI | 9,467.27RUB |
10000AVAAI | 18,934.54RUB |
Bảng chuyển đổi RUB sang AVAAI
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1RUB | 0.5281AVAAI |
2RUB | 1.05AVAAI |
3RUB | 1.58AVAAI |
4RUB | 2.11AVAAI |
5RUB | 2.64AVAAI |
6RUB | 3.16AVAAI |
7RUB | 3.69AVAAI |
8RUB | 4.22AVAAI |
9RUB | 4.75AVAAI |
10RUB | 5.28AVAAI |
1000RUB | 528.13AVAAI |
5000RUB | 2,640.67AVAAI |
10000RUB | 5,281.35AVAAI |
50000RUB | 26,406.76AVAAI |
100000RUB | 52,813.52AVAAI |
Bảng chuyển đổi số tiền AVAAI sang RUB và RUB sang AVAAI ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 AVAAI sang RUB, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 RUB sang AVAAI, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1AVA phổ biến
AVA | 1 AVAAI |
---|---|
![]() | $0.02USD |
![]() | €0.02EUR |
![]() | ₹1.71INR |
![]() | Rp310.83IDR |
![]() | $0.03CAD |
![]() | £0.02GBP |
![]() | ฿0.68THB |
AVA | 1 AVAAI |
---|---|
![]() | ₽1.89RUB |
![]() | R$0.11BRL |
![]() | د.إ0.08AED |
![]() | ₺0.7TRY |
![]() | ¥0.14CNY |
![]() | ¥2.95JPY |
![]() | $0.16HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 AVAAI và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 AVAAI = $0.02 USD, 1 AVAAI = €0.02 EUR, 1 AVAAI = ₹1.71 INR, 1 AVAAI = Rp310.83 IDR, 1 AVAAI = $0.03 CAD, 1 AVAAI = £0.02 GBP, 1 AVAAI = ฿0.68 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang RUB
ETH chuyển đổi sang RUB
USDT chuyển đổi sang RUB
XRP chuyển đổi sang RUB
BNB chuyển đổi sang RUB
USDC chuyển đổi sang RUB
SOL chuyển đổi sang RUB
DOGE chuyển đổi sang RUB
TRX chuyển đổi sang RUB
ADA chuyển đổi sang RUB
STETH chuyển đổi sang RUB
SMART chuyển đổi sang RUB
WBTC chuyển đổi sang RUB
LEO chuyển đổi sang RUB
TON chuyển đổi sang RUB
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang RUB, ETH sang RUB, USDT sang RUB, BNB sang RUB, SOL sang RUB, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.245 |
![]() | 0.00006558 |
![]() | 0.003076 |
![]() | 5.41 |
![]() | 2.6 |
![]() | 0.009324 |
![]() | 5.4 |
![]() | 0.04704 |
![]() | 33.42 |
![]() | 22.6 |
![]() | 8.63 |
![]() | 0.003067 |
![]() | 3,915.15 |
![]() | 0.0000656 |
![]() | 0.5976 |
![]() | 1.63 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Russian Ruble nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm RUB sang GT, RUB sang USDT, RUB sang BTC, RUB sang ETH, RUB sang USBT, RUB sang PEPE, RUB sang EIGEN, RUB sang OG, v.v.
Nhập số lượng AVA của bạn
Nhập số lượng AVAAI của bạn
Nhập số lượng AVAAI của bạn
Chọn Russian Ruble
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Russian Ruble hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá AVA hiện tại theo Russian Ruble hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua AVA.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi AVA sang RUB theo ba bước để thuận tiện cho bạn.