Aurigami Thị trường hôm nay
Aurigami đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của PLY chuyển đổi sang Sri Lankan Rupee (LKR) là Rs0.008451. Với nguồn cung lưu hành là 4,121,731,000 PLY, tổng vốn hóa thị trường của PLY tính bằng LKR là Rs10,619,971,097.36. Trong 24h qua, giá của PLY tính bằng LKR đã giảm Rs-0.0008708, biểu thị mức giảm -9.41%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của PLY tính bằng LKR là Rs7.72, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là Rs0.007817.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1PLY sang LKR
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 PLY sang LKR là Rs0.008451 LKR, với tỷ lệ thay đổi là -9.41% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá PLY/LKR của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 PLY/LKR trong ngày qua.
Giao dịch Aurigami
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
The real-time trading price of PLY/-- Spot is $, with a 24-hour trading change of 0%, PLY/-- Spot is $ and 0%, and PLY/-- Perpetual is $ and 0%.
Bảng chuyển đổi Aurigami sang Sri Lankan Rupee
Bảng chuyển đổi PLY sang LKR
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1PLY | 0LKR |
2PLY | 0.01LKR |
3PLY | 0.02LKR |
4PLY | 0.03LKR |
5PLY | 0.04LKR |
6PLY | 0.05LKR |
7PLY | 0.05LKR |
8PLY | 0.06LKR |
9PLY | 0.07LKR |
10PLY | 0.08LKR |
100000PLY | 845.12LKR |
500000PLY | 4,225.6LKR |
1000000PLY | 8,451.2LKR |
5000000PLY | 42,256LKR |
10000000PLY | 84,512.01LKR |
Bảng chuyển đổi LKR sang PLY
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1LKR | 118.32PLY |
2LKR | 236.65PLY |
3LKR | 354.97PLY |
4LKR | 473.3PLY |
5LKR | 591.63PLY |
6LKR | 709.95PLY |
7LKR | 828.28PLY |
8LKR | 946.61PLY |
9LKR | 1,064.93PLY |
10LKR | 1,183.26PLY |
100LKR | 11,832.63PLY |
500LKR | 59,163.18PLY |
1000LKR | 118,326.37PLY |
5000LKR | 591,631.85PLY |
10000LKR | 1,183,263.7PLY |
Bảng chuyển đổi số tiền PLY sang LKR và LKR sang PLY ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000000 PLY sang LKR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 LKR sang PLY, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Aurigami phổ biến
Aurigami | 1 PLY |
---|---|
![]() | $0USD |
![]() | €0EUR |
![]() | ₹0INR |
![]() | Rp0.42IDR |
![]() | $0CAD |
![]() | £0GBP |
![]() | ฿0THB |
Aurigami | 1 PLY |
---|---|
![]() | ₽0RUB |
![]() | R$0BRL |
![]() | د.إ0AED |
![]() | ₺0TRY |
![]() | ¥0CNY |
![]() | ¥0JPY |
![]() | $0HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 PLY và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 PLY = $0 USD, 1 PLY = €0 EUR, 1 PLY = ₹0 INR, 1 PLY = Rp0.42 IDR, 1 PLY = $0 CAD, 1 PLY = £0 GBP, 1 PLY = ฿0 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang LKR
ETH chuyển đổi sang LKR
USDT chuyển đổi sang LKR
XRP chuyển đổi sang LKR
BNB chuyển đổi sang LKR
USDC chuyển đổi sang LKR
SOL chuyển đổi sang LKR
DOGE chuyển đổi sang LKR
ADA chuyển đổi sang LKR
TRX chuyển đổi sang LKR
STETH chuyển đổi sang LKR
SMART chuyển đổi sang LKR
WBTC chuyển đổi sang LKR
TON chuyển đổi sang LKR
LEO chuyển đổi sang LKR
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang LKR, ETH sang LKR, USDT sang LKR, BNB sang LKR, SOL sang LKR, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.07638 |
![]() | 0.00002011 |
![]() | 0.0009327 |
![]() | 1.64 |
![]() | 0.8324 |
![]() | 0.002812 |
![]() | 1.63 |
![]() | 0.01441 |
![]() | 10.42 |
![]() | 2.66 |
![]() | 7.02 |
![]() | 0.0009226 |
![]() | 1,122.52 |
![]() | 0.00002002 |
![]() | 0.4582 |
![]() | 0.1741 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Sri Lankan Rupee nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm LKR sang GT, LKR sang USDT, LKR sang BTC, LKR sang ETH, LKR sang USBT, LKR sang PEPE, LKR sang EIGEN, LKR sang OG, v.v.
Nhập số lượng Aurigami của bạn
Nhập số lượng PLY của bạn
Nhập số lượng PLY của bạn
Chọn Sri Lankan Rupee
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Sri Lankan Rupee hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Aurigami hiện tại theo Sri Lankan Rupee hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Aurigami.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Aurigami sang LKR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Aurigami
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Aurigami sang Sri Lankan Rupee (LKR) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Aurigami sang Sri Lankan Rupee trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Aurigami sang Sri Lankan Rupee?
4.Tôi có thể chuyển đổi Aurigami sang loại tiền tệ khác ngoài Sri Lankan Rupee không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Sri Lankan Rupee (LKR) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Aurigami (PLY)

Token SUPPLYAI: Inovação Blockchain para a Plataforma de Cadeia de Fornecimento de IA
Explore como o token SUPPLYAI combina IA e tecnologia blockchain para transformar a gestão da cadeia de fornecimento. Analise a plataforma inovadora, o ecossistema transparente e os mecanismos de incentivo deste projeto de hackathon, proporcionando insights de ponta para entusiastas de blockchain e especialistas em cadeia de fornecimento.

Bitcoin Supply Shock: Revelação de 5 Teorias
O preço do BTC provavelmente aumentará se a demanda por bitcoin aumentar enquanto seu fornecimento diminui.

Glassnode Insights: Ancient Supply, Mt Gox e moedas do governo dos EUA
O mercado de Bitcoin tem testado as bandas alta/baixa na faixa de US$ 27 mil a US$ 30 mil desde meados de março, tendo se recuperado de US$ 27,1 mil para US$ 29,9 mil nesta semana. Durante este rali, circularam rumores imprecisos sobre movimentos dentro do Mt. Gox e carteiras controladas pelo governo do USD.