Amulet Thị trường hôm nay
Amulet đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của AMU chuyển đổi sang Nepalese Rupee (NPR) là रू0.127. Với nguồn cung lưu hành là 553,806,800 AMU, tổng vốn hóa thị trường của AMU tính bằng NPR là रू9,403,171,247.19. Trong 24h qua, giá của AMU tính bằng NPR đã giảm रू-0.01846, biểu thị mức giảm -12.69%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của AMU tính bằng NPR là रू12.76, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là रू0.02138.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1AMU sang NPR
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 AMU sang NPR là रू0.127 NPR, với tỷ lệ thay đổi là -12.69% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá AMU/NPR của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 AMU/NPR trong ngày qua.
Giao dịch Amulet
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.0009502 | -12.69% |
The real-time trading price of AMU/USDT Spot is $0.0009502, with a 24-hour trading change of -12.69%, AMU/USDT Spot is $0.0009502 and -12.69%, and AMU/USDT Perpetual is $ and 0%.
Bảng chuyển đổi Amulet sang Nepalese Rupee
Bảng chuyển đổi AMU sang NPR
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1AMU | 0.12NPR |
2AMU | 0.25NPR |
3AMU | 0.38NPR |
4AMU | 0.5NPR |
5AMU | 0.63NPR |
6AMU | 0.76NPR |
7AMU | 0.88NPR |
8AMU | 1.01NPR |
9AMU | 1.14NPR |
10AMU | 1.27NPR |
1000AMU | 127.01NPR |
5000AMU | 635.09NPR |
10000AMU | 1,270.18NPR |
50000AMU | 6,350.9NPR |
100000AMU | 12,701.8NPR |
Bảng chuyển đổi NPR sang AMU
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1NPR | 7.87AMU |
2NPR | 15.74AMU |
3NPR | 23.61AMU |
4NPR | 31.49AMU |
5NPR | 39.36AMU |
6NPR | 47.23AMU |
7NPR | 55.11AMU |
8NPR | 62.98AMU |
9NPR | 70.85AMU |
10NPR | 78.72AMU |
100NPR | 787.28AMU |
500NPR | 3,936.44AMU |
1000NPR | 7,872.89AMU |
5000NPR | 39,364.47AMU |
10000NPR | 78,728.94AMU |
Bảng chuyển đổi số tiền AMU sang NPR và NPR sang AMU ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 AMU sang NPR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 NPR sang AMU, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Amulet phổ biến
Amulet | 1 AMU |
---|---|
![]() | $0USD |
![]() | €0EUR |
![]() | ₹0.08INR |
![]() | Rp14.42IDR |
![]() | $0CAD |
![]() | £0GBP |
![]() | ฿0.03THB |
Amulet | 1 AMU |
---|---|
![]() | ₽0.09RUB |
![]() | R$0.01BRL |
![]() | د.إ0AED |
![]() | ₺0.03TRY |
![]() | ¥0.01CNY |
![]() | ¥0.14JPY |
![]() | $0.01HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 AMU và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 AMU = $0 USD, 1 AMU = €0 EUR, 1 AMU = ₹0.08 INR, 1 AMU = Rp14.42 IDR, 1 AMU = $0 CAD, 1 AMU = £0 GBP, 1 AMU = ฿0.03 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang NPR
ETH chuyển đổi sang NPR
USDT chuyển đổi sang NPR
XRP chuyển đổi sang NPR
BNB chuyển đổi sang NPR
USDC chuyển đổi sang NPR
SOL chuyển đổi sang NPR
DOGE chuyển đổi sang NPR
ADA chuyển đổi sang NPR
TRX chuyển đổi sang NPR
STETH chuyển đổi sang NPR
SMART chuyển đổi sang NPR
WBTC chuyển đổi sang NPR
TON chuyển đổi sang NPR
LEO chuyển đổi sang NPR
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang NPR, ETH sang NPR, USDT sang NPR, BNB sang NPR, SOL sang NPR, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.1727 |
![]() | 0.00004566 |
![]() | 0.002127 |
![]() | 3.74 |
![]() | 1.89 |
![]() | 0.006368 |
![]() | 3.73 |
![]() | 0.03292 |
![]() | 23.71 |
![]() | 6.02 |
![]() | 16.17 |
![]() | 0.002129 |
![]() | 2,553.18 |
![]() | 0.00004571 |
![]() | 1.03 |
![]() | 0.3982 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Nepalese Rupee nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm NPR sang GT, NPR sang USDT, NPR sang BTC, NPR sang ETH, NPR sang USBT, NPR sang PEPE, NPR sang EIGEN, NPR sang OG, v.v.
Nhập số lượng Amulet của bạn
Nhập số lượng AMU của bạn
Nhập số lượng AMU của bạn
Chọn Nepalese Rupee
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Nepalese Rupee hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Amulet hiện tại theo Nepalese Rupee hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Amulet.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Amulet sang NPR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Amulet
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Amulet sang Nepalese Rupee (NPR) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Amulet sang Nepalese Rupee trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Amulet sang Nepalese Rupee?
4.Tôi có thể chuyển đổi Amulet sang loại tiền tệ khác ngoài Nepalese Rupee không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Nepalese Rupee (NPR) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Amulet (AMU)

FROG Token: Một Memecoin Airdrop lấy cảm hứng từ Samurai ảo Frodo
FROG, một loại tiền điện tử mang chủ đề ếch sáng tạo, kết hợp tinh thần vui nhộn của văn hóa internet với công nghệ blockchain để cung cấp cơ hội đầu tư độc đáo.

Text AMA với Crypto Samura
Trò chơi RPG #P2E nơi bạn có thể triệu hồi các Samurai mạnh mẽ để chiến đấu vì tương lai tươi sáng.

Gate.io AMA với Amulet- Nền tảng Web3 đầu tiên kết hợp Đầu tư và Bảo hiểm
Gate.io tổ chức một buổi AMA (Hỏi bất cứ điều gì) với Jet, Trưởng nhóm Marketing của Amulet trên Twitter Space.