Amulet Thị trường hôm nay
Amulet đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của Amulet chuyển đổi sang Norwegian Krone (NOK) là kr0.01002. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 455,506,140 AMU, tổng vốn hóa thị trường của Amulet tính bằng NOK là kr47,928,607.91. Trong 24h qua, giá của Amulet tính bằng NOK đã tăng kr0.00008351, biểu thị mức tăng +0.84%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Amulet tính bằng NOK là kr1, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là kr0.001679.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1AMU sang NOK
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 AMU sang NOK là kr0.01002 NOK, với tỷ lệ thay đổi là +0.84% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá AMU/NOK của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 AMU/NOK trong ngày qua.
Giao dịch Amulet
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.0009552 | 0.44% |
The real-time trading price of AMU/USDT Spot is $0.0009552, with a 24-hour trading change of 0.44%, AMU/USDT Spot is $0.0009552 and 0.44%, and AMU/USDT Perpetual is $ and 0%.
Bảng chuyển đổi Amulet sang Norwegian Krone
Bảng chuyển đổi AMU sang NOK
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1AMU | 0.01NOK |
2AMU | 0.02NOK |
3AMU | 0.03NOK |
4AMU | 0.04NOK |
5AMU | 0.05NOK |
6AMU | 0.06NOK |
7AMU | 0.07NOK |
8AMU | 0.08NOK |
9AMU | 0.09NOK |
10AMU | 0.1NOK |
10000AMU | 100.25NOK |
50000AMU | 501.26NOK |
100000AMU | 1,002.53NOK |
500000AMU | 5,012.65NOK |
1000000AMU | 10,025.3NOK |
Bảng chuyển đổi NOK sang AMU
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1NOK | 99.74AMU |
2NOK | 199.49AMU |
3NOK | 299.24AMU |
4NOK | 398.99AMU |
5NOK | 498.73AMU |
6NOK | 598.48AMU |
7NOK | 698.23AMU |
8NOK | 797.98AMU |
9NOK | 897.72AMU |
10NOK | 997.47AMU |
100NOK | 9,974.76AMU |
500NOK | 49,873.81AMU |
1000NOK | 99,747.62AMU |
5000NOK | 498,738.11AMU |
10000NOK | 997,476.22AMU |
Bảng chuyển đổi số tiền AMU sang NOK và NOK sang AMU ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1000000 AMU sang NOK, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 NOK sang AMU, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Amulet phổ biến
Amulet | 1 AMU |
---|---|
![]() | $0USD |
![]() | €0EUR |
![]() | ₹0.08INR |
![]() | Rp14.49IDR |
![]() | $0CAD |
![]() | £0GBP |
![]() | ฿0.03THB |
Amulet | 1 AMU |
---|---|
![]() | ₽0.09RUB |
![]() | R$0.01BRL |
![]() | د.إ0AED |
![]() | ₺0.03TRY |
![]() | ¥0.01CNY |
![]() | ¥0.14JPY |
![]() | $0.01HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 AMU và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 AMU = $0 USD, 1 AMU = €0 EUR, 1 AMU = ₹0.08 INR, 1 AMU = Rp14.49 IDR, 1 AMU = $0 CAD, 1 AMU = £0 GBP, 1 AMU = ฿0.03 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang NOK
ETH chuyển đổi sang NOK
USDT chuyển đổi sang NOK
XRP chuyển đổi sang NOK
BNB chuyển đổi sang NOK
SOL chuyển đổi sang NOK
USDC chuyển đổi sang NOK
DOGE chuyển đổi sang NOK
ADA chuyển đổi sang NOK
TRX chuyển đổi sang NOK
STETH chuyển đổi sang NOK
SMART chuyển đổi sang NOK
WBTC chuyển đổi sang NOK
LEO chuyển đổi sang NOK
TON chuyển đổi sang NOK
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang NOK, ETH sang NOK, USDT sang NOK, BNB sang NOK, SOL sang NOK, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 2.15 |
![]() | 0.0005705 |
![]() | 0.02647 |
![]() | 47.66 |
![]() | 22.44 |
![]() | 0.08036 |
![]() | 0.396 |
![]() | 47.62 |
![]() | 283.29 |
![]() | 72.49 |
![]() | 198.34 |
![]() | 0.02654 |
![]() | 32,037.29 |
![]() | 0.0005731 |
![]() | 5.02 |
![]() | 14.19 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Norwegian Krone nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm NOK sang GT, NOK sang USDT, NOK sang BTC, NOK sang ETH, NOK sang USBT, NOK sang PEPE, NOK sang EIGEN, NOK sang OG, v.v.
Nhập số lượng Amulet của bạn
Nhập số lượng AMU của bạn
Nhập số lượng AMU của bạn
Chọn Norwegian Krone
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Norwegian Krone hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Amulet hiện tại theo Norwegian Krone hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Amulet.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Amulet sang NOK theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Amulet
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Amulet sang Norwegian Krone (NOK) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Amulet sang Norwegian Krone trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Amulet sang Norwegian Krone?
4.Tôi có thể chuyển đổi Amulet sang loại tiền tệ khác ngoài Norwegian Krone không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Norwegian Krone (NOK) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Amulet (AMU)
RlJPRyBUb2tlbjogU2FuYWwgU2FtdXJheSBGcm9kbydkYW4gRXNpbmxlbmVuIEJpciBBaXJkcm9wIE1lbWVjb2lu
RlJPRywgaW50ZXJuZXQga8O8bHTDvHLDvG7DvG4gb3l1bmN1IHJ1aHVudSBibG9ja2NoYWluIHRla25vbG9qaXNpeWxlIGJpcmxlxZ90aXJlbiB5ZW5pbGlrw6dpIGJpciBrdXJiYcSfYSB0ZW1hbMSxIGtyaXB0byBwYXJhIGJpcmltaWRpciB2ZSBiZW56ZXJzaXogYmlyIHlhdMSxcsSxbSBmxLFyc2F0xLEgc3VuYXIu
TWV0aW4gS3JpcHRvIFNhbXVyYSBpbGUgQU1B
RGFoYSBwYXJsYWsgYmlyIGdlbGVjZWsgacOnaW4gZ8O8w6dsw7wgU2FtdXJheWxhcsSxIMOnYcSfxLFyYXJhayBzYXZhxZ9hYmlsZWNlxJ9pbml6IFJQRyAjUDJFIG95dW51Lg==
R2F0ZS5pbyBBTUEgd2l0aCBBbXVsZXQgLSBZYXTEsXLEsW0gdmUgU2lnb3J0YXnEsSBCaXJsZcWfdGlyZW4gxLBsayBXZWIzIFBsYXRmb3Jt
R2F0ZS5pbywgVHdpdHRlciBTcGFjZSdkZSBBbXVsZXQnaW4gUGF6YXJsYW1hIExpZGVyaSBKZXQgaWxlIGJpciBBTUEgKFNvciBCYW5hLUhlciDFnmV5aSkgb3R1cnVtdSBkw7x6ZW5sZWRpLg==