AlkimiChuyển đổi Alkimi (ADS) sang Nepalese Rupee (NPR)

ADS/NPR: 1 ADS ≈ रू12.69 NPR

Lần cập nhật mới nhất:

Alkimi Thị trường hôm nay

Alkimi đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của ADS chuyển đổi sang Nepalese Rupee (NPR) là रू12.69. Với nguồn cung lưu hành là 192,114,140 ADS, tổng vốn hóa thị trường của ADS tính bằng NPR là रू326,124,909,525.17. Trong 24h qua, giá của ADS tính bằng NPR đã giảm रू-0.02672, biểu thị mức giảm -0.21%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của ADS tính bằng NPR là रू118.73, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là रू5.69.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1ADS sang NPR

रू12.69-0.21%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 ADS sang NPR là रू12.69 NPR, với tỷ lệ thay đổi là -0.21% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá ADS/NPR của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 ADS/NPR trong ngày qua.

Giao dịch Alkimi

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo AlkimiADS/USDT
Giao ngay
$0.095
-2.11%

The real-time trading price of ADS/USDT Spot is $0.095, with a 24-hour trading change of -2.11%, ADS/USDT Spot is $0.095 and -2.11%, and ADS/USDT Perpetual is $ and 0%.

Bảng chuyển đổi Alkimi sang Nepalese Rupee

Bảng chuyển đổi ADS sang NPR

logo AlkimiSố lượng
Chuyển thànhlogo NPR
1ADS
12.69NPR
2ADS
25.39NPR
3ADS
38.09NPR
4ADS
50.79NPR
5ADS
63.49NPR
6ADS
76.19NPR
7ADS
88.89NPR
8ADS
101.59NPR
9ADS
114.29NPR
10ADS
126.99NPR
100ADS
1,269.91NPR
500ADS
6,349.56NPR
1000ADS
12,699.13NPR
5000ADS
63,495.67NPR
10000ADS
126,991.34NPR

Bảng chuyển đổi NPR sang ADS

logo NPRSố lượng
Chuyển thànhlogo Alkimi
1NPR
0.07874ADS
2NPR
0.1574ADS
3NPR
0.2362ADS
4NPR
0.3149ADS
5NPR
0.3937ADS
6NPR
0.4724ADS
7NPR
0.5512ADS
8NPR
0.6299ADS
9NPR
0.7087ADS
10NPR
0.7874ADS
10000NPR
787.45ADS
50000NPR
3,937.27ADS
100000NPR
7,874.55ADS
500000NPR
39,372.76ADS
1000000NPR
78,745.52ADS

Bảng chuyển đổi số tiền ADS sang NPR và NPR sang ADS ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 ADS sang NPR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1000000 NPR sang ADS, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Alkimi phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 ADS và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 ADS = $0.1 USD, 1 ADS = €0.09 EUR, 1 ADS = ₹8.09 INR, 1 ADS = Rp1,469.04 IDR, 1 ADS = $0.13 CAD, 1 ADS = £0.07 GBP, 1 ADS = ฿3.19 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang NPR, ETH sang NPR, USDT sang NPR, BNB sang NPR, SOL sang NPR, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

NPRNPR
logo GTGT
0.1689
logo BTCBTC
0.00004479
logo ETHETH
0.002078
logo USDTUSDT
3.74
logo XRPXRP
1.76
logo BNBBNB
0.006309
logo SOLSOL
0.03109
logo USDCUSDC
3.73
logo DOGEDOGE
22.24
logo ADAADA
5.69
logo TRXTRX
15.57
logo STETHSTETH
0.002084
logo SMARTSMART
2,515.4
logo WBTCWBTC
0.000045
logo LEOLEO
0.3946
logo TONTON
1.11

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Nepalese Rupee nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm NPR sang GT, NPR sang USDT, NPR sang BTC, NPR sang ETH, NPR sang USBT, NPR sang PEPE, NPR sang EIGEN, NPR sang OG, v.v.

Nhập số lượng Alkimi của bạn

01

Nhập số lượng ADS của bạn

Nhập số lượng ADS của bạn

02

Chọn Nepalese Rupee

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Nepalese Rupee hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Vậy là xong

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Alkimi hiện tại theo Nepalese Rupee hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Alkimi.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Alkimi sang NPR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Video cách mua Alkimi

0

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Alkimi sang Nepalese Rupee (NPR) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Alkimi sang Nepalese Rupee trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Alkimi sang Nepalese Rupee?

4.Tôi có thể chuyển đổi Alkimi sang loại tiền tệ khác ngoài Nepalese Rupee không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Nepalese Rupee (NPR) không?

Tin tức mới nhất liên quan đến Alkimi (ADS)

Tìm hiểu thêm về Alkimi (ADS)

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate.io, vui lòng liên hệ với Nhóm hỗ trợ khách hàng như bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate.io sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, hãy lưu ý rằng Gate.io có thể không cung cấp được đầy đủ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực tài phán nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Mục 2.3(d) của Thỏa thuận người dùng.