Alkimi Thị trường hôm nay
Alkimi đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của ADS chuyển đổi sang Israeli New Sheqel (ILS) là ₪0.3729. Với nguồn cung lưu hành là 192,114,140 ADS, tổng vốn hóa thị trường của ADS tính bằng ILS là ₪270,504,972.33. Trong 24h qua, giá của ADS tính bằng ILS đã giảm ₪-0.007068, biểu thị mức giảm -1.86%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của ADS tính bằng ILS là ₪3.35, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₪0.1608.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1ADS sang ILS
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 ADS sang ILS là ₪0.3729 ILS, với tỷ lệ thay đổi là -1.86% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá ADS/ILS của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 ADS/ILS trong ngày qua.
Giao dịch Alkimi
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.09879 | -1.84% |
The real-time trading price of ADS/USDT Spot is $0.09879, with a 24-hour trading change of -1.84%, ADS/USDT Spot is $0.09879 and -1.84%, and ADS/USDT Perpetual is $ and 0%.
Bảng chuyển đổi Alkimi sang Israeli New Sheqel
Bảng chuyển đổi ADS sang ILS
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1ADS | 0.37ILS |
2ADS | 0.74ILS |
3ADS | 1.11ILS |
4ADS | 1.49ILS |
5ADS | 1.86ILS |
6ADS | 2.23ILS |
7ADS | 2.61ILS |
8ADS | 2.98ILS |
9ADS | 3.35ILS |
10ADS | 3.72ILS |
1000ADS | 372.96ILS |
5000ADS | 1,864.8ILS |
10000ADS | 3,729.61ILS |
50000ADS | 18,648.09ILS |
100000ADS | 37,296.18ILS |
Bảng chuyển đổi ILS sang ADS
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1ILS | 2.68ADS |
2ILS | 5.36ADS |
3ILS | 8.04ADS |
4ILS | 10.72ADS |
5ILS | 13.4ADS |
6ILS | 16.08ADS |
7ILS | 18.76ADS |
8ILS | 21.44ADS |
9ILS | 24.13ADS |
10ILS | 26.81ADS |
100ILS | 268.12ADS |
500ILS | 1,340.61ADS |
1000ILS | 2,681.23ADS |
5000ILS | 13,406.19ADS |
10000ILS | 26,812.39ADS |
Bảng chuyển đổi số tiền ADS sang ILS và ILS sang ADS ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 ADS sang ILS, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 ILS sang ADS, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Alkimi phổ biến
Alkimi | 1 ADS |
---|---|
![]() | $0.1USD |
![]() | €0.09EUR |
![]() | ₹8.25INR |
![]() | Rp1,498.62IDR |
![]() | $0.13CAD |
![]() | £0.07GBP |
![]() | ฿3.26THB |
Alkimi | 1 ADS |
---|---|
![]() | ₽9.13RUB |
![]() | R$0.54BRL |
![]() | د.إ0.36AED |
![]() | ₺3.37TRY |
![]() | ¥0.7CNY |
![]() | ¥14.23JPY |
![]() | $0.77HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 ADS và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 ADS = $0.1 USD, 1 ADS = €0.09 EUR, 1 ADS = ₹8.25 INR, 1 ADS = Rp1,498.62 IDR, 1 ADS = $0.13 CAD, 1 ADS = £0.07 GBP, 1 ADS = ฿3.26 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang ILS
ETH chuyển đổi sang ILS
USDT chuyển đổi sang ILS
XRP chuyển đổi sang ILS
BNB chuyển đổi sang ILS
USDC chuyển đổi sang ILS
SOL chuyển đổi sang ILS
DOGE chuyển đổi sang ILS
ADA chuyển đổi sang ILS
TRX chuyển đổi sang ILS
STETH chuyển đổi sang ILS
SMART chuyển đổi sang ILS
WBTC chuyển đổi sang ILS
TON chuyển đổi sang ILS
LEO chuyển đổi sang ILS
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang ILS, ETH sang ILS, USDT sang ILS, BNB sang ILS, SOL sang ILS, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 6.11 |
![]() | 0.001616 |
![]() | 0.07532 |
![]() | 132.48 |
![]() | 67.09 |
![]() | 0.2255 |
![]() | 132.4 |
![]() | 1.16 |
![]() | 839.82 |
![]() | 213.3 |
![]() | 572.63 |
![]() | 0.0754 |
![]() | 90,402.59 |
![]() | 0.001618 |
![]() | 36.5 |
![]() | 14.1 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Israeli New Sheqel nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm ILS sang GT, ILS sang USDT, ILS sang BTC, ILS sang ETH, ILS sang USBT, ILS sang PEPE, ILS sang EIGEN, ILS sang OG, v.v.
Nhập số lượng Alkimi của bạn
Nhập số lượng ADS của bạn
Nhập số lượng ADS của bạn
Chọn Israeli New Sheqel
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Israeli New Sheqel hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Alkimi hiện tại theo Israeli New Sheqel hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Alkimi.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Alkimi sang ILS theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Alkimi
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Alkimi sang Israeli New Sheqel (ILS) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Alkimi sang Israeli New Sheqel trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Alkimi sang Israeli New Sheqel?
4.Tôi có thể chuyển đổi Alkimi sang loại tiền tệ khác ngoài Israeli New Sheqel không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Israeli New Sheqel (ILS) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Alkimi (ADS)
Tìm hiểu thêm về Alkimi (ADS)

Alkimi là gì? ADS là gì.

gate Nghiên cứu: Vốn hóa thị trường của Stablecoin Solana vượt qua 10 tỷ đô la, MicroStrategy mua thêm 11.000 BTC

Tiền điện tử Rửa tiền ở Nhật Bản: Vấn đề toàn cầu, Quan điểm địa phương

Cros là gì? Tất cả những gì bạn cần biết về CROS

CARV: Cách Mạng Hóa Giá Trị Dữ Liệu trong Trò Chơi và Trí Tuệ Nhân Tạo
