AlkimiChuyển đổi Alkimi (ADS) sang Ghanaian Cedi (GHS)

ADS/GHS: 1 ADS ≈ ₵1.5 GHS

Lần cập nhật mới nhất:

Alkimi Thị trường hôm nay

Alkimi đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của ADS chuyển đổi sang Ghanaian Cedi (GHS) là ₵1.5. Với nguồn cung lưu hành là 192,114,140 ADS, tổng vốn hóa thị trường của ADS tính bằng GHS là ₵4,561,314,813.47. Trong 24h qua, giá của ADS tính bằng GHS đã giảm ₵-0.0447, biểu thị mức giảm -2.88%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của ADS tính bằng GHS là ₵13.98, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₵0.6711.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1ADS sang GHS

1.5-2.88%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 ADS sang GHS là ₵1.5 GHS, với tỷ lệ thay đổi là -2.88% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá ADS/GHS của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 ADS/GHS trong ngày qua.

Giao dịch Alkimi

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo AlkimiADS/USDT
Giao ngay
$0.09572
-2.4%

The real-time trading price of ADS/USDT Spot is $0.09572, with a 24-hour trading change of -2.4%, ADS/USDT Spot is $0.09572 and -2.4%, and ADS/USDT Perpetual is $ and 0%.

Bảng chuyển đổi Alkimi sang Ghanaian Cedi

Bảng chuyển đổi ADS sang GHS

logo AlkimiSố lượng
Chuyển thànhlogo GHS
1ADS
1.5GHS
2ADS
3.01GHS
3ADS
4.52GHS
4ADS
6.03GHS
5ADS
7.53GHS
6ADS
9.04GHS
7ADS
10.55GHS
8ADS
12.06GHS
9ADS
13.56GHS
10ADS
15.07GHS
100ADS
150.75GHS
500ADS
753.76GHS
1000ADS
1,507.53GHS
5000ADS
7,537.66GHS
10000ADS
15,075.32GHS

Bảng chuyển đổi GHS sang ADS

logo GHSSố lượng
Chuyển thànhlogo Alkimi
1GHS
0.6633ADS
2GHS
1.32ADS
3GHS
1.99ADS
4GHS
2.65ADS
5GHS
3.31ADS
6GHS
3.98ADS
7GHS
4.64ADS
8GHS
5.3ADS
9GHS
5.97ADS
10GHS
6.63ADS
1000GHS
663.33ADS
5000GHS
3,316.67ADS
10000GHS
6,633.35ADS
50000GHS
33,166.77ADS
100000GHS
66,333.55ADS

Bảng chuyển đổi số tiền ADS sang GHS và GHS sang ADS ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 ADS sang GHS, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 GHS sang ADS, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Alkimi phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 ADS và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 ADS = $0.1 USD, 1 ADS = €0.09 EUR, 1 ADS = ₹8.15 INR, 1 ADS = Rp1,480.41 IDR, 1 ADS = $0.13 CAD, 1 ADS = £0.07 GBP, 1 ADS = ฿3.22 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang GHS, ETH sang GHS, USDT sang GHS, BNB sang GHS, SOL sang GHS, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

GHSGHS
logo GTGT
1.45
logo BTCBTC
0.0003845
logo ETHETH
0.01782
logo USDTUSDT
31.75
logo XRPXRP
15.53
logo BNBBNB
0.05401
logo USDCUSDC
31.74
logo SOLSOL
0.2766
logo DOGEDOGE
195.66
logo ADAADA
50.05
logo TRXTRX
133.3
logo STETHSTETH
0.01734
logo SMARTSMART
21,292.58
logo WBTCWBTC
0.0003836
logo LEOLEO
3.38
logo TONTON
9.33

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Ghanaian Cedi nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm GHS sang GT, GHS sang USDT, GHS sang BTC, GHS sang ETH, GHS sang USBT, GHS sang PEPE, GHS sang EIGEN, GHS sang OG, v.v.

Nhập số lượng Alkimi của bạn

01

Nhập số lượng ADS của bạn

Nhập số lượng ADS của bạn

02

Chọn Ghanaian Cedi

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Ghanaian Cedi hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Vậy là xong

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Alkimi hiện tại theo Ghanaian Cedi hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Alkimi.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Alkimi sang GHS theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Video cách mua Alkimi

0

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Alkimi sang Ghanaian Cedi (GHS) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Alkimi sang Ghanaian Cedi trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Alkimi sang Ghanaian Cedi?

4.Tôi có thể chuyển đổi Alkimi sang loại tiền tệ khác ngoài Ghanaian Cedi không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Ghanaian Cedi (GHS) không?

Tin tức mới nhất liên quan đến Alkimi (ADS)

Tìm hiểu thêm về Alkimi (ADS)

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate.io, vui lòng liên hệ với Nhóm hỗ trợ khách hàng như bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate.io sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, hãy lưu ý rằng Gate.io có thể không cung cấp được đầy đủ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực tài phán nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Mục 2.3(d) của Thỏa thuận người dùng.