ALICE Thị trường hôm nay
ALICE đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của ALICE chuyển đổi sang Cfp Franc (XPF) là ₣43.15. Với nguồn cung lưu hành là 92,083,336 ALICE, tổng vốn hóa thị trường của ALICE tính bằng XPF là ₣424,823,634,638.24. Trong 24h qua, giá của ALICE tính bằng XPF đã giảm ₣-3.78, biểu thị mức giảm -8.08%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của ALICE tính bằng XPF là ₣4,376.02, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₣40.81.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1ALICE sang XPF
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 ALICE sang XPF là ₣43.15 XPF, với tỷ lệ thay đổi là -8.08% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá ALICE/XPF của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 ALICE/XPF trong ngày qua.
Giao dịch ALICE
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.4025 | -7.57% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $0.4041 | -7.38% |
The real-time trading price of ALICE/USDT Spot is $0.4025, with a 24-hour trading change of -7.57%, ALICE/USDT Spot is $0.4025 and -7.57%, and ALICE/USDT Perpetual is $0.4041 and -7.38%.
Bảng chuyển đổi ALICE sang Cfp Franc
Bảng chuyển đổi ALICE sang XPF
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1ALICE | 43.15XPF |
2ALICE | 86.3XPF |
3ALICE | 129.45XPF |
4ALICE | 172.6XPF |
5ALICE | 215.75XPF |
6ALICE | 258.9XPF |
7ALICE | 302.05XPF |
8ALICE | 345.2XPF |
9ALICE | 388.35XPF |
10ALICE | 431.5XPF |
100ALICE | 4,315.08XPF |
500ALICE | 21,575.42XPF |
1000ALICE | 43,150.85XPF |
5000ALICE | 215,754.26XPF |
10000ALICE | 431,508.53XPF |
Bảng chuyển đổi XPF sang ALICE
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1XPF | 0.02317ALICE |
2XPF | 0.04634ALICE |
3XPF | 0.06952ALICE |
4XPF | 0.09269ALICE |
5XPF | 0.1158ALICE |
6XPF | 0.139ALICE |
7XPF | 0.1622ALICE |
8XPF | 0.1853ALICE |
9XPF | 0.2085ALICE |
10XPF | 0.2317ALICE |
10000XPF | 231.74ALICE |
50000XPF | 1,158.72ALICE |
100000XPF | 2,317.45ALICE |
500000XPF | 11,587.25ALICE |
1000000XPF | 23,174.51ALICE |
Bảng chuyển đổi số tiền ALICE sang XPF và XPF sang ALICE ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 ALICE sang XPF, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1000000 XPF sang ALICE, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1ALICE phổ biến
ALICE | 1 ALICE |
---|---|
![]() | $0.4USD |
![]() | €0.36EUR |
![]() | ₹33.72INR |
![]() | Rp6,122.51IDR |
![]() | $0.55CAD |
![]() | £0.3GBP |
![]() | ฿13.31THB |
ALICE | 1 ALICE |
---|---|
![]() | ₽37.3RUB |
![]() | R$2.2BRL |
![]() | د.إ1.48AED |
![]() | ₺13.78TRY |
![]() | ¥2.85CNY |
![]() | ¥58.12JPY |
![]() | $3.14HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 ALICE và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 ALICE = $0.4 USD, 1 ALICE = €0.36 EUR, 1 ALICE = ₹33.72 INR, 1 ALICE = Rp6,122.51 IDR, 1 ALICE = $0.55 CAD, 1 ALICE = £0.3 GBP, 1 ALICE = ฿13.31 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang XPF
ETH chuyển đổi sang XPF
USDT chuyển đổi sang XPF
XRP chuyển đổi sang XPF
BNB chuyển đổi sang XPF
USDC chuyển đổi sang XPF
SOL chuyển đổi sang XPF
DOGE chuyển đổi sang XPF
ADA chuyển đổi sang XPF
TRX chuyển đổi sang XPF
STETH chuyển đổi sang XPF
SMART chuyển đổi sang XPF
WBTC chuyển đổi sang XPF
TON chuyển đổi sang XPF
LEO chuyển đổi sang XPF
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang XPF, ETH sang XPF, USDT sang XPF, BNB sang XPF, SOL sang XPF, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.2164 |
![]() | 0.00005694 |
![]() | 0.002615 |
![]() | 4.67 |
![]() | 2.28 |
![]() | 0.007934 |
![]() | 4.67 |
![]() | 0.04045 |
![]() | 29.3 |
![]() | 7.32 |
![]() | 19.81 |
![]() | 0.002636 |
![]() | 3,170.58 |
![]() | 0.00005707 |
![]() | 1.29 |
![]() | 0.4965 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Cfp Franc nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm XPF sang GT, XPF sang USDT, XPF sang BTC, XPF sang ETH, XPF sang USBT, XPF sang PEPE, XPF sang EIGEN, XPF sang OG, v.v.
Nhập số lượng ALICE của bạn
Nhập số lượng ALICE của bạn
Nhập số lượng ALICE của bạn
Chọn Cfp Franc
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Cfp Franc hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá ALICE hiện tại theo Cfp Franc hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua ALICE.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi ALICE sang XPF theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua ALICE
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ ALICE sang Cfp Franc (XPF) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ ALICE sang Cfp Franc trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ ALICE sang Cfp Franc?
4.Tôi có thể chuyển đổi ALICE sang loại tiền tệ khác ngoài Cfp Franc không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Cfp Franc (XPF) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến ALICE (ALICE)

My Neighbor Alice คืออะไร? เกี่ยวกับสกุลเงินดิจิตอล ALICE ทั้งหมด
As blockchain gaming and metaverse projects continue to grow, My Neighbor Alice (ALICE Coin) stands out as a unique play-to-earn (P2E) game that combines decentralized finance (DeFi) elements with interactive gameplay.

Tìm hiểu thêm về ALICE (ALICE)

Tất cả những gì bạn cần biết về RedStone

Hướng dẫn về Tư duy mũi tên hướng Exponential trong Tiền điện tử: Đòn bẩy, Các cược không đối xứng và Sự phát triển cá nhân

Tiền điện tử Thanh toán Siêu dẫn điện

Hướng Dẫn Cho Người Đi Đường Dài Đến Dark Pools Trong DeFi: Phần Một

Khám phá nền tảng kiểm toán hợp đồng thông minh AI 0x0
