Chuyển đổi 1 Alchemy Pay (ACH) sang Namibian Dollar (NAD)
ACH/NAD: 1 ACH ≈ $0.37 NAD
Alchemy Pay Thị trường hôm nay
Alchemy Pay đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của ACH được chuyển đổi thành Namibian Dollar (NAD) là $0.3657. Với nguồn cung lưu hành là 4,943,691,300.00 ACH, tổng vốn hóa thị trường của ACH tính bằng NAD là $31,485,446,848.32. Trong 24h qua, giá của ACH tính bằng NAD đã giảm $-0.0000381, thể hiện mức giảm -0.18%. Trong lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của ACH tính bằng NAD là $3.45, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là $0.02359.
Biểu đồ giá chuyển đổi 1ACH sang NAD
Tính đến 1970-01-01 08:00:00, tỷ giá hối đoái của 1 ACH sang NAD là $0.36 NAD, với tỷ lệ thay đổi là -0.18% trong 24h qua (--) thành (--), Trang biểu đồ giá ACH/NAD của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 ACH/NAD trong ngày qua.
Giao dịch Alchemy Pay
Tiền tệ | Giá | Thay đổi 24H | Action |
---|---|---|---|
![]() Spot | $ 0.02113 | +0.57% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $ 0.02108 | +0.24% |
Giá giao dịch Giao ngay theo thời gian thực của ACH/USDT là $0.02113, với tỷ lệ thay đổi trong 24h là +0.57%, Giá giao dịch Giao ngay ACH/USDT là $0.02113 và +0.57%, và Giá giao dịch Hợp đồng ACH/USDT là $0.02108 và +0.24%.
Bảng chuyển đổi Alchemy Pay sang Namibian Dollar
Bảng chuyển đổi ACH sang NAD
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1ACH | 0.36NAD |
2ACH | 0.73NAD |
3ACH | 1.09NAD |
4ACH | 1.46NAD |
5ACH | 1.82NAD |
6ACH | 2.19NAD |
7ACH | 2.56NAD |
8ACH | 2.92NAD |
9ACH | 3.29NAD |
10ACH | 3.65NAD |
1000ACH | 365.79NAD |
5000ACH | 1,828.99NAD |
10000ACH | 3,657.98NAD |
50000ACH | 18,289.94NAD |
100000ACH | 36,579.88NAD |
Bảng chuyển đổi NAD sang ACH
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1NAD | 2.73ACH |
2NAD | 5.46ACH |
3NAD | 8.20ACH |
4NAD | 10.93ACH |
5NAD | 13.66ACH |
6NAD | 16.40ACH |
7NAD | 19.13ACH |
8NAD | 21.86ACH |
9NAD | 24.60ACH |
10NAD | 27.33ACH |
100NAD | 273.37ACH |
500NAD | 1,366.87ACH |
1000NAD | 2,733.74ACH |
5000NAD | 13,668.71ACH |
10000NAD | 27,337.43ACH |
Các bảng chuyển đổi số tiền từ ACH sang NAD và từ NAD sang ACH ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000ACH sang NAD, cũng như mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 NAD sang ACH, thuận tiện cho người dùng tìm kiếm và kiểm tra.
Chuyển đổi 1Alchemy Pay phổ biến
Alchemy Pay | 1 ACH |
---|---|
![]() | $0.02 USD |
![]() | €0.02 EUR |
![]() | ₹1.76 INR |
![]() | Rp318.72 IDR |
![]() | $0.03 CAD |
![]() | £0.02 GBP |
![]() | ฿0.69 THB |
Alchemy Pay | 1 ACH |
---|---|
![]() | ₽1.94 RUB |
![]() | R$0.11 BRL |
![]() | د.إ0.08 AED |
![]() | ₺0.72 TRY |
![]() | ¥0.15 CNY |
![]() | ¥3.03 JPY |
![]() | $0.16 HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 ACH và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng giới hạn ở 1 ACH = $0.02 USD, 1 ACH = €0.02 EUR, 1 ACH = ₹1.76 INR , 1 ACH = Rp318.72 IDR,1 ACH = $0.03 CAD, 1 ACH = £0.02 GBP, 1 ACH = ฿0.69 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang NAD
ETH chuyển đổi sang NAD
USDT chuyển đổi sang NAD
XRP chuyển đổi sang NAD
BNB chuyển đổi sang NAD
SOL chuyển đổi sang NAD
USDC chuyển đổi sang NAD
DOGE chuyển đổi sang NAD
ADA chuyển đổi sang NAD
TRX chuyển đổi sang NAD
STETH chuyển đổi sang NAD
SMART chuyển đổi sang NAD
WBTC chuyển đổi sang NAD
TON chuyển đổi sang NAD
LEO chuyển đổi sang NAD
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang NAD, ETH sang NAD, USDT sang NAD, BNB sang NAD, SOL sang NAD, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 1.28 |
![]() | 0.0003445 |
![]() | 0.01576 |
![]() | 28.72 |
![]() | 13.95 |
![]() | 0.04717 |
![]() | 0.2411 |
![]() | 28.71 |
![]() | 173.23 |
![]() | 44.20 |
![]() | 121.58 |
![]() | 0.01578 |
![]() | 19,642.93 |
![]() | 0.0003449 |
![]() | 7.55 |
![]() | 3.03 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng chuyển đổi bất kỳ số lượng Namibian Dollar nào với các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm NAD sang GT, NAD sang USDT,NAD sang BTC,NAD sang ETH,NAD sang USBT , NAD sang PEPE, NAD sang EIGEN, NAD sang OG, v.v.
Nhập số lượng Alchemy Pay của bạn
Nhập số lượng ACH của bạn
Nhập số lượng ACH của bạn
Chọn Namibian Dollar
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Namibian Dollar hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Alchemy Pay hiện tại bằng Namibian Dollar hoặc nhấp vào làm mới để nhận giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Alchemy Pay.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Alchemy Pay sang NAD theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Alchemy Pay
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Alchemy Pay sang Namibian Dollar (NAD) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Alchemy Pay sang Namibian Dollar trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Alchemy Pay sang Namibian Dollar?
4.Tôi có thể chuyển đổi Alchemy Pay sang loại tiền tệ khác ngoài Namibian Dollar không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Namibian Dollar (NAD) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Alchemy Pay (ACH)

Khám phá KardiaChain (KAI), tương lai của tính tương tác của blockchain
KardiaChain, như một nền tảng blockchain công cộng tập trung vào khả năng tương tác, đang dần trỗi dậy.

Token NACHO: Token MEME đầu tiên trên Kaspa dẫn đầu sáng tạo Tài chính phi tập trung
Bài viết giải thích về ứng dụng của NACHO trong lĩnh vực DeFi, bao gồm các giao dịch nhanh, quản trị cộng đồng và khả năng tương tác qua chuỗi.

Nacho the Kat (NACHO), đồng tiền Meme tiên phong trên Kaspa
Là token meme đầu tiên trên blockchain Kaspa, NACHO đã thu hút sự chú ý của các người yêu thích tiền điện tử trên toàn thế giới.

Polkadot (DOT) là gì? Tìm hiểu về Dự án Layer 1 sử dụng mô hình Parachain
Với mô hình parachain, Polkadot nhằm giải quyết một số thách thức quan trọng về khả năng mở rộng, khả năng tương tác và quản trị trong blockchain.

Berachain 2025: Cách Mạng Blockchain Web3 Đang Thay Đổi DeFi
Khám phá Berachain, công nghệ blockchain Web3 đột phá sẽ định nghĩa lại DeFi và cạnh tranh với Ethereum vào năm 2025.

Cách nhận Airdrop Berachain: Điều kiện và Yêu cầu đủ điều kiện
Khám phá cách nhận token BERA miễn phí trong airdrop của Berachain.
Tìm hiểu thêm về Alchemy Pay (ACH)

Thời đại mới của Thanh toán Chuyển biên giới: Làm thế nào Cobo có thể giúp các Công ty Thanh toán biến đổi nhanh chóng?

USDC và Tương lai của Đô la

Tiền điện tử Thanh toán Siêu dẫn điện

Cách giao dịch Dogecoin trên Robinhood

XPR Network là gì($XPR)
