Akiverse Thị trường hôm nay
Akiverse đang tăng so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của Akiverse chuyển đổi sang Japanese Yen (JPY) là ¥1.31. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 52,520,000 AKV, tổng vốn hóa thị trường của Akiverse tính bằng JPY là ¥9,954,195,166.24. Trong 24h qua, giá của Akiverse tính bằng JPY đã tăng ¥0.03734, biểu thị mức tăng +2.92%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Akiverse tính bằng JPY là ¥69.12, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ¥0.864.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1AKV sang JPY
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 AKV sang JPY là ¥1.31 JPY, với tỷ lệ thay đổi là +2.92% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá AKV/JPY của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 AKV/JPY trong ngày qua.
Giao dịch Akiverse
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.00914 | 2.92% |
The real-time trading price of AKV/USDT Spot is $0.00914, with a 24-hour trading change of 2.92%, AKV/USDT Spot is $0.00914 and 2.92%, and AKV/USDT Perpetual is $ and 0%.
Bảng chuyển đổi Akiverse sang Japanese Yen
Bảng chuyển đổi AKV sang JPY
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1AKV | 1.31JPY |
2AKV | 2.63JPY |
3AKV | 3.95JPY |
4AKV | 5.27JPY |
5AKV | 6.58JPY |
6AKV | 7.9JPY |
7AKV | 9.22JPY |
8AKV | 10.54JPY |
9AKV | 11.85JPY |
10AKV | 13.17JPY |
100AKV | 131.76JPY |
500AKV | 658.8JPY |
1000AKV | 1,317.61JPY |
5000AKV | 6,588.07JPY |
10000AKV | 13,176.15JPY |
Bảng chuyển đổi JPY sang AKV
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1JPY | 0.7589AKV |
2JPY | 1.51AKV |
3JPY | 2.27AKV |
4JPY | 3.03AKV |
5JPY | 3.79AKV |
6JPY | 4.55AKV |
7JPY | 5.31AKV |
8JPY | 6.07AKV |
9JPY | 6.83AKV |
10JPY | 7.58AKV |
1000JPY | 758.94AKV |
5000JPY | 3,794.73AKV |
10000JPY | 7,589.46AKV |
50000JPY | 37,947.33AKV |
100000JPY | 75,894.67AKV |
Bảng chuyển đổi số tiền AKV sang JPY và JPY sang AKV ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 AKV sang JPY, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 JPY sang AKV, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Akiverse phổ biến
Akiverse | 1 AKV |
---|---|
![]() | $0.01USD |
![]() | €0.01EUR |
![]() | ₹0.76INR |
![]() | Rp138.65IDR |
![]() | $0.01CAD |
![]() | £0.01GBP |
![]() | ฿0.3THB |
Akiverse | 1 AKV |
---|---|
![]() | ₽0.84RUB |
![]() | R$0.05BRL |
![]() | د.إ0.03AED |
![]() | ₺0.31TRY |
![]() | ¥0.06CNY |
![]() | ¥1.32JPY |
![]() | $0.07HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 AKV và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 AKV = $0.01 USD, 1 AKV = €0.01 EUR, 1 AKV = ₹0.76 INR, 1 AKV = Rp138.65 IDR, 1 AKV = $0.01 CAD, 1 AKV = £0.01 GBP, 1 AKV = ฿0.3 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang JPY
ETH chuyển đổi sang JPY
USDT chuyển đổi sang JPY
XRP chuyển đổi sang JPY
BNB chuyển đổi sang JPY
USDC chuyển đổi sang JPY
SOL chuyển đổi sang JPY
DOGE chuyển đổi sang JPY
ADA chuyển đổi sang JPY
TRX chuyển đổi sang JPY
STETH chuyển đổi sang JPY
SMART chuyển đổi sang JPY
WBTC chuyển đổi sang JPY
TON chuyển đổi sang JPY
LEO chuyển đổi sang JPY
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang JPY, ETH sang JPY, USDT sang JPY, BNB sang JPY, SOL sang JPY, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.1607 |
![]() | 0.00004235 |
![]() | 0.001943 |
![]() | 3.47 |
![]() | 1.68 |
![]() | 0.005901 |
![]() | 3.47 |
![]() | 0.03005 |
![]() | 21.9 |
![]() | 5.44 |
![]() | 14.72 |
![]() | 0.001959 |
![]() | 2,327.19 |
![]() | 0.00004225 |
![]() | 0.9674 |
![]() | 0.3708 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Japanese Yen nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm JPY sang GT, JPY sang USDT, JPY sang BTC, JPY sang ETH, JPY sang USBT, JPY sang PEPE, JPY sang EIGEN, JPY sang OG, v.v.
Nhập số lượng Akiverse của bạn
Nhập số lượng AKV của bạn
Nhập số lượng AKV của bạn
Chọn Japanese Yen
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Japanese Yen hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Akiverse hiện tại theo Japanese Yen hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Akiverse.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Akiverse sang JPY theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Akiverse
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Akiverse sang Japanese Yen (JPY) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Akiverse sang Japanese Yen trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Akiverse sang Japanese Yen?
4.Tôi có thể chuyển đổi Akiverse sang loại tiền tệ khác ngoài Japanese Yen không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Japanese Yen (JPY) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Akiverse (AKV)

接連被圍獵,Hyperliquid(HYPE)是否還有投資價值?
當去中心化理想遭遇巨鯨圍剿,Hyperliquid(HYPE)幣價前途如何?

Wizz代幣價格與質押獎勵:2025市場分析
探索Wizz代幣在2025年的潛力:價格增長、質押獎勵、Web3影響、投資策略和應用場景。

Ripple(XRP)動向: 盈透支持、SEC和解與ETF獲批
探索XRP代幣2025年前景

比特幣怎麼買:在Gate.io購買BTC一站式指南
本文全面介紹2025年通過Gate.io購買比特幣的方法

XRP 2025價格分析與市場展望
探索由Ripple和Web3推動的XRP在2025年價格飆升的潛力。分析市場趨勢、監管以及其在全球金融中的角色。

如何領取 Parti 空投:2025 年 4 月完整指南
瞭解如何參與 2025 年 Parti 空投,檢查資格、領取獎勵並在此次 Web3 活動中最大化收益。不要錯過!