Akitavax Thị trường hôm nay
Akitavax đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của AKITAX chuyển đổi sang Omani Rial (OMR) là ﷼0.00000173. Với nguồn cung lưu hành là 0 AKITAX, tổng vốn hóa thị trường của AKITAX tính bằng OMR là ﷼0. Trong 24h qua, giá của AKITAX tính bằng OMR đã giảm ﷼-0.00000007736, biểu thị mức giảm -4.28%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của AKITAX tính bằng OMR là ﷼0.001489, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ﷼0.0000003296.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1AKITAX sang OMR
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 AKITAX sang OMR là ﷼0.00000173 OMR, với tỷ lệ thay đổi là -4.28% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá AKITAX/OMR của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 AKITAX/OMR trong ngày qua.
Giao dịch Akitavax
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
The real-time trading price of AKITAX/-- Spot is $, with a 24-hour trading change of 0%, AKITAX/-- Spot is $ and 0%, and AKITAX/-- Perpetual is $ and 0%.
Bảng chuyển đổi Akitavax sang Omani Rial
Bảng chuyển đổi AKITAX sang OMR
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1AKITAX | 0OMR |
2AKITAX | 0OMR |
3AKITAX | 0OMR |
4AKITAX | 0OMR |
5AKITAX | 0OMR |
6AKITAX | 0OMR |
7AKITAX | 0OMR |
8AKITAX | 0OMR |
9AKITAX | 0OMR |
10AKITAX | 0OMR |
100000000AKITAX | 173.02OMR |
500000000AKITAX | 865.12OMR |
1000000000AKITAX | 1,730.25OMR |
5000000000AKITAX | 8,651.25OMR |
10000000000AKITAX | 17,302.5OMR |
Bảng chuyển đổi OMR sang AKITAX
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1OMR | 577,951.16AKITAX |
2OMR | 1,155,902.32AKITAX |
3OMR | 1,733,853.48AKITAX |
4OMR | 2,311,804.65AKITAX |
5OMR | 2,889,755.81AKITAX |
6OMR | 3,467,706.97AKITAX |
7OMR | 4,045,658.14AKITAX |
8OMR | 4,623,609.3AKITAX |
9OMR | 5,201,560.46AKITAX |
10OMR | 5,779,511.63AKITAX |
100OMR | 57,795,116.31AKITAX |
500OMR | 288,975,581.56AKITAX |
1000OMR | 577,951,163.12AKITAX |
5000OMR | 2,889,755,815.63AKITAX |
10000OMR | 5,779,511,631.26AKITAX |
Bảng chuyển đổi số tiền AKITAX sang OMR và OMR sang AKITAX ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000000000 AKITAX sang OMR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 OMR sang AKITAX, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Akitavax phổ biến
Akitavax | 1 AKITAX |
---|---|
![]() | $0USD |
![]() | €0EUR |
![]() | ₹0INR |
![]() | Rp0.07IDR |
![]() | $0CAD |
![]() | £0GBP |
![]() | ฿0THB |
Akitavax | 1 AKITAX |
---|---|
![]() | ₽0RUB |
![]() | R$0BRL |
![]() | د.إ0AED |
![]() | ₺0TRY |
![]() | ¥0CNY |
![]() | ¥0JPY |
![]() | $0HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 AKITAX và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 AKITAX = $0 USD, 1 AKITAX = €0 EUR, 1 AKITAX = ₹0 INR, 1 AKITAX = Rp0.07 IDR, 1 AKITAX = $0 CAD, 1 AKITAX = £0 GBP, 1 AKITAX = ฿0 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang OMR
ETH chuyển đổi sang OMR
USDT chuyển đổi sang OMR
XRP chuyển đổi sang OMR
BNB chuyển đổi sang OMR
USDC chuyển đổi sang OMR
SOL chuyển đổi sang OMR
DOGE chuyển đổi sang OMR
ADA chuyển đổi sang OMR
TRX chuyển đổi sang OMR
STETH chuyển đổi sang OMR
SMART chuyển đổi sang OMR
WBTC chuyển đổi sang OMR
TON chuyển đổi sang OMR
LEO chuyển đổi sang OMR
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang OMR, ETH sang OMR, USDT sang OMR, BNB sang OMR, SOL sang OMR, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 58.93 |
![]() | 0.01571 |
![]() | 0.7172 |
![]() | 1,300.92 |
![]() | 631.5 |
![]() | 2.2 |
![]() | 1,300 |
![]() | 11.19 |
![]() | 8,117.29 |
![]() | 2,002.44 |
![]() | 5,460.61 |
![]() | 0.7184 |
![]() | 873,331.17 |
![]() | 0.01575 |
![]() | 361.82 |
![]() | 137.62 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Omani Rial nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm OMR sang GT, OMR sang USDT, OMR sang BTC, OMR sang ETH, OMR sang USBT, OMR sang PEPE, OMR sang EIGEN, OMR sang OG, v.v.
Nhập số lượng Akitavax của bạn
Nhập số lượng AKITAX của bạn
Nhập số lượng AKITAX của bạn
Chọn Omani Rial
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Omani Rial hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Akitavax hiện tại theo Omani Rial hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Akitavax.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Akitavax sang OMR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Akitavax
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Akitavax sang Omani Rial (OMR) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Akitavax sang Omani Rial trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Akitavax sang Omani Rial?
4.Tôi có thể chuyển đổi Akitavax sang loại tiền tệ khác ngoài Omani Rial không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Omani Rial (OMR) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Akitavax (AKITAX)

PUMP Token: Giải pháp sinh lợi DeFi dựa trên AI cho người giữ Bitcoin vào năm 2025
Bài viết giải thích cách nền tảng PumpBTC sử dụng trí tuệ nhân tạo và công nghệ chuỗi mô-đun để đổi mới các chiến lược đầu tư Bitcoin và cung cấp một cách kiếm thu nhập hiệu quả và an toàn hơn.

Làm thế nào để kiểm tra giá Bitcoin USD vào năm 2025?
Việc có thông tin tỷ giá hối đoái Bitcoin sang đô la Mỹ chính xác và kịp thời là rất quan trọng để đưa ra quyết định đầu tư khôn ngoan.

Tin tức hàng ngày | Thị trường tiền điện tử ghi nhận kết quả tồi tệ nhất trong 3 năm, TOKEN ACT đột ngột sụt giảm và giảm hơn 60%
Token ACT đột ngột sụp đổ và giảm hơn 60%.

SUT Token: Giải pháp thanh toán cho Quảng cáo Trực tiếp Toàn cầu và Chia sẻ Cảnh quan Tự nhiên
Bài viết mô tả cách MOAD và NATUREBOOK sử dụng token SUT để tối ưu hóa quảng cáo và chia sẻ cảnh đẹp.

Giá của đồng tiền Pi vào năm 2030 sẽ là bao nhiêu?
Đồng tiền Pi, như một dự án đào tiền di động được tận tụy để phổ biến hóa tiền điện tử, đã thu hút rất nhiều sự chú ý kể từ khi ra mắt vào năm 2019.

Phân tích sâu về tiềm năng và giá trị của dự án PumpBTC (PUMP)
PumpBTC là một hệ điều hành phi tập trung được thiết kế đặc biệt cho Modular Chains.