AdEx Thị trường hôm nay
AdEx đang tăng so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của AdEx chuyển đổi sang Ugandan Shilling (UGX) là USh355.37. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 147,900,000 ADX, tổng vốn hóa thị trường của AdEx tính bằng UGX là USh195,317,395,427,823.05. Trong 24h qua, giá của AdEx tính bằng UGX đã tăng USh3.73, biểu thị mức tăng +1.06%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của AdEx tính bằng UGX là USh12,969.24, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là USh130.49.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1ADX sang UGX
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 ADX sang UGX là USh355.37 UGX, với tỷ lệ thay đổi là +1.06% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá ADX/UGX của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 ADX/UGX trong ngày qua.
Giao dịch AdEx
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.0958 | 0.98% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $0.09578 | 1.55% |
The real-time trading price of ADX/USDT Spot is $0.0958, with a 24-hour trading change of 0.98%, ADX/USDT Spot is $0.0958 and 0.98%, and ADX/USDT Perpetual is $0.09578 and 1.55%.
Bảng chuyển đổi AdEx sang Ugandan Shilling
Bảng chuyển đổi ADX sang UGX
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1ADX | 355.37UGX |
2ADX | 710.74UGX |
3ADX | 1,066.11UGX |
4ADX | 1,421.48UGX |
5ADX | 1,776.86UGX |
6ADX | 2,132.23UGX |
7ADX | 2,487.6UGX |
8ADX | 2,842.97UGX |
9ADX | 3,198.34UGX |
10ADX | 3,553.72UGX |
100ADX | 35,537.22UGX |
500ADX | 177,686.1UGX |
1000ADX | 355,372.2UGX |
5000ADX | 1,776,861UGX |
10000ADX | 3,553,722.01UGX |
Bảng chuyển đổi UGX sang ADX
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1UGX | 0.002813ADX |
2UGX | 0.005627ADX |
3UGX | 0.008441ADX |
4UGX | 0.01125ADX |
5UGX | 0.01406ADX |
6UGX | 0.01688ADX |
7UGX | 0.01969ADX |
8UGX | 0.02251ADX |
9UGX | 0.02532ADX |
10UGX | 0.02813ADX |
100000UGX | 281.39ADX |
500000UGX | 1,406.97ADX |
1000000UGX | 2,813.95ADX |
5000000UGX | 14,069.75ADX |
10000000UGX | 28,139.51ADX |
Bảng chuyển đổi số tiền ADX sang UGX và UGX sang ADX ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 ADX sang UGX, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000000 UGX sang ADX, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1AdEx phổ biến
AdEx | 1 ADX |
---|---|
![]() | $0.1USD |
![]() | €0.09EUR |
![]() | ₹7.99INR |
![]() | Rp1,450.68IDR |
![]() | $0.13CAD |
![]() | £0.07GBP |
![]() | ฿3.15THB |
AdEx | 1 ADX |
---|---|
![]() | ₽8.84RUB |
![]() | R$0.52BRL |
![]() | د.إ0.35AED |
![]() | ₺3.26TRY |
![]() | ¥0.67CNY |
![]() | ¥13.77JPY |
![]() | $0.75HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 ADX và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 ADX = $0.1 USD, 1 ADX = €0.09 EUR, 1 ADX = ₹7.99 INR, 1 ADX = Rp1,450.68 IDR, 1 ADX = $0.13 CAD, 1 ADX = £0.07 GBP, 1 ADX = ฿3.15 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang UGX
ETH chuyển đổi sang UGX
USDT chuyển đổi sang UGX
XRP chuyển đổi sang UGX
BNB chuyển đổi sang UGX
SOL chuyển đổi sang UGX
USDC chuyển đổi sang UGX
DOGE chuyển đổi sang UGX
ADA chuyển đổi sang UGX
TRX chuyển đổi sang UGX
STETH chuyển đổi sang UGX
SMART chuyển đổi sang UGX
WBTC chuyển đổi sang UGX
LEO chuyển đổi sang UGX
LINK chuyển đổi sang UGX
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang UGX, ETH sang UGX, USDT sang UGX, BNB sang UGX, SOL sang UGX, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.005955 |
![]() | 0.000001602 |
![]() | 0.00007411 |
![]() | 0.1345 |
![]() | 0.06346 |
![]() | 0.0002252 |
![]() | 0.001112 |
![]() | 0.1344 |
![]() | 0.7922 |
![]() | 0.2033 |
![]() | 0.5639 |
![]() | 0.00007402 |
![]() | 92.98 |
![]() | 0.000001605 |
![]() | 0.01465 |
![]() | 0.01038 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Ugandan Shilling nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm UGX sang GT, UGX sang USDT, UGX sang BTC, UGX sang ETH, UGX sang USBT, UGX sang PEPE, UGX sang EIGEN, UGX sang OG, v.v.
Nhập số lượng AdEx của bạn
Nhập số lượng ADX của bạn
Nhập số lượng ADX của bạn
Chọn Ugandan Shilling
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Ugandan Shilling hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá AdEx hiện tại theo Ugandan Shilling hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua AdEx.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi AdEx sang UGX theo ba bước để thuận tiện cho bạn.