AdEx Thị trường hôm nay
AdEx đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của ADX chuyển đổi sang Liberian Dollar (LRD) là $18.51. Với nguồn cung lưu hành là 147,900,000 ADX, tổng vốn hóa thị trường của ADX tính bằng LRD là $539,129,156,380.3. Trong 24h qua, giá của ADX tính bằng LRD đã giảm $-0.01116, biểu thị mức giảm -0.06%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của ADX tính bằng LRD là $687.11, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là $6.91.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1ADX sang LRD
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 ADX sang LRD là $18.51 LRD, với tỷ lệ thay đổi là -0.06% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá ADX/LRD của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 ADX/LRD trong ngày qua.
Giao dịch AdEx
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.09442 | -0.25% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $0.09567 | -0.09% |
The real-time trading price of ADX/USDT Spot is $0.09442, with a 24-hour trading change of -0.25%, ADX/USDT Spot is $0.09442 and -0.25%, and ADX/USDT Perpetual is $0.09567 and -0.09%.
Bảng chuyển đổi AdEx sang Liberian Dollar
Bảng chuyển đổi ADX sang LRD
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1ADX | 18.51LRD |
2ADX | 37.02LRD |
3ADX | 55.54LRD |
4ADX | 74.05LRD |
5ADX | 92.57LRD |
6ADX | 111.08LRD |
7ADX | 129.6LRD |
8ADX | 148.11LRD |
9ADX | 166.63LRD |
10ADX | 185.14LRD |
100ADX | 1,851.47LRD |
500ADX | 9,257.39LRD |
1000ADX | 18,514.78LRD |
5000ADX | 92,573.91LRD |
10000ADX | 185,147.83LRD |
Bảng chuyển đổi LRD sang ADX
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1LRD | 0.05401ADX |
2LRD | 0.108ADX |
3LRD | 0.162ADX |
4LRD | 0.216ADX |
5LRD | 0.27ADX |
6LRD | 0.324ADX |
7LRD | 0.378ADX |
8LRD | 0.432ADX |
9LRD | 0.486ADX |
10LRD | 0.5401ADX |
10000LRD | 540.1ADX |
50000LRD | 2,700.54ADX |
100000LRD | 5,401.08ADX |
500000LRD | 27,005.44ADX |
1000000LRD | 54,010.89ADX |
Bảng chuyển đổi số tiền ADX sang LRD và LRD sang ADX ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 ADX sang LRD, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1000000 LRD sang ADX, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1AdEx phổ biến
AdEx | 1 ADX |
---|---|
![]() | $0.09USD |
![]() | €0.08EUR |
![]() | ₹7.86INR |
![]() | Rp1,426.56IDR |
![]() | $0.13CAD |
![]() | £0.07GBP |
![]() | ฿3.1THB |
AdEx | 1 ADX |
---|---|
![]() | ₽8.69RUB |
![]() | R$0.51BRL |
![]() | د.إ0.35AED |
![]() | ₺3.21TRY |
![]() | ¥0.66CNY |
![]() | ¥13.54JPY |
![]() | $0.73HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 ADX và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 ADX = $0.09 USD, 1 ADX = €0.08 EUR, 1 ADX = ₹7.86 INR, 1 ADX = Rp1,426.56 IDR, 1 ADX = $0.13 CAD, 1 ADX = £0.07 GBP, 1 ADX = ฿3.1 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang LRD
ETH chuyển đổi sang LRD
USDT chuyển đổi sang LRD
XRP chuyển đổi sang LRD
BNB chuyển đổi sang LRD
SOL chuyển đổi sang LRD
USDC chuyển đổi sang LRD
DOGE chuyển đổi sang LRD
ADA chuyển đổi sang LRD
TRX chuyển đổi sang LRD
STETH chuyển đổi sang LRD
SMART chuyển đổi sang LRD
WBTC chuyển đổi sang LRD
LEO chuyển đổi sang LRD
LINK chuyển đổi sang LRD
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang LRD, ETH sang LRD, USDT sang LRD, BNB sang LRD, SOL sang LRD, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.1145 |
![]() | 0.00003072 |
![]() | 0.001423 |
![]() | 2.54 |
![]() | 1.19 |
![]() | 0.004288 |
![]() | 0.02153 |
![]() | 2.53 |
![]() | 15.17 |
![]() | 3.91 |
![]() | 10.67 |
![]() | 0.001423 |
![]() | 1,783.42 |
![]() | 0.00003072 |
![]() | 0.283 |
![]() | 0.2009 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Liberian Dollar nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm LRD sang GT, LRD sang USDT, LRD sang BTC, LRD sang ETH, LRD sang USBT, LRD sang PEPE, LRD sang EIGEN, LRD sang OG, v.v.
Nhập số lượng AdEx của bạn
Nhập số lượng ADX của bạn
Nhập số lượng ADX của bạn
Chọn Liberian Dollar
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Liberian Dollar hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá AdEx hiện tại theo Liberian Dollar hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua AdEx.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi AdEx sang LRD theo ba bước để thuận tiện cho bạn.