AdEx Thị trường hôm nay
AdEx đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của ADX chuyển đổi sang Comorian Franc (KMF) là CF41.76. Với nguồn cung lưu hành là 147,900,000 ADX, tổng vốn hóa thị trường của ADX tính bằng KMF là CF2,722,597,669,925.66. Trong 24h qua, giá của ADX tính bằng KMF đã giảm CF-0.04599, biểu thị mức giảm -0.11%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của ADX tính bằng KMF là CF1,538.3, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là CF15.47.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1ADX sang KMF
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 ADX sang KMF là CF41.76 KMF, với tỷ lệ thay đổi là -0.11% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá ADX/KMF của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 ADX/KMF trong ngày qua.
Giao dịch AdEx
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.0949 | 0.23% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $0.09474 | 0.21% |
The real-time trading price of ADX/USDT Spot is $0.0949, with a 24-hour trading change of 0.23%, ADX/USDT Spot is $0.0949 and 0.23%, and ADX/USDT Perpetual is $0.09474 and 0.21%.
Bảng chuyển đổi AdEx sang Comorian Franc
Bảng chuyển đổi ADX sang KMF
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1ADX | 41.84KMF |
2ADX | 83.69KMF |
3ADX | 125.54KMF |
4ADX | 167.38KMF |
5ADX | 209.23KMF |
6ADX | 251.08KMF |
7ADX | 292.93KMF |
8ADX | 334.77KMF |
9ADX | 376.62KMF |
10ADX | 418.47KMF |
100ADX | 4,184.72KMF |
500ADX | 20,923.64KMF |
1000ADX | 41,847.28KMF |
5000ADX | 209,236.41KMF |
10000ADX | 418,472.82KMF |
Bảng chuyển đổi KMF sang ADX
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1KMF | 0.02389ADX |
2KMF | 0.04779ADX |
3KMF | 0.07168ADX |
4KMF | 0.09558ADX |
5KMF | 0.1194ADX |
6KMF | 0.1433ADX |
7KMF | 0.1672ADX |
8KMF | 0.1911ADX |
9KMF | 0.215ADX |
10KMF | 0.2389ADX |
10000KMF | 238.96ADX |
50000KMF | 1,194.82ADX |
100000KMF | 2,389.64ADX |
500000KMF | 11,948.2ADX |
1000000KMF | 23,896.41ADX |
Bảng chuyển đổi số tiền ADX sang KMF và KMF sang ADX ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 ADX sang KMF, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1000000 KMF sang ADX, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1AdEx phổ biến
AdEx | 1 ADX |
---|---|
![]() | $0.09USD |
![]() | €0.08EUR |
![]() | ₹7.92INR |
![]() | Rp1,437.33IDR |
![]() | $0.13CAD |
![]() | £0.07GBP |
![]() | ฿3.13THB |
AdEx | 1 ADX |
---|---|
![]() | ₽8.76RUB |
![]() | R$0.52BRL |
![]() | د.إ0.35AED |
![]() | ₺3.23TRY |
![]() | ¥0.67CNY |
![]() | ¥13.64JPY |
![]() | $0.74HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 ADX và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 ADX = $0.09 USD, 1 ADX = €0.08 EUR, 1 ADX = ₹7.92 INR, 1 ADX = Rp1,437.33 IDR, 1 ADX = $0.13 CAD, 1 ADX = £0.07 GBP, 1 ADX = ฿3.13 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang KMF
ETH chuyển đổi sang KMF
USDT chuyển đổi sang KMF
XRP chuyển đổi sang KMF
BNB chuyển đổi sang KMF
SOL chuyển đổi sang KMF
USDC chuyển đổi sang KMF
DOGE chuyển đổi sang KMF
ADA chuyển đổi sang KMF
TRX chuyển đổi sang KMF
STETH chuyển đổi sang KMF
SMART chuyển đổi sang KMF
WBTC chuyển đổi sang KMF
LEO chuyển đổi sang KMF
TON chuyển đổi sang KMF
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang KMF, ETH sang KMF, USDT sang KMF, BNB sang KMF, SOL sang KMF, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.05027 |
![]() | 0.00001348 |
![]() | 0.0006233 |
![]() | 1.13 |
![]() | 0.5308 |
![]() | 0.001898 |
![]() | 0.009236 |
![]() | 1.13 |
![]() | 6.61 |
![]() | 1.71 |
![]() | 4.74 |
![]() | 0.0006242 |
![]() | 776.96 |
![]() | 0.0000135 |
![]() | 0.119 |
![]() | 0.3337 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Comorian Franc nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm KMF sang GT, KMF sang USDT, KMF sang BTC, KMF sang ETH, KMF sang USBT, KMF sang PEPE, KMF sang EIGEN, KMF sang OG, v.v.
Nhập số lượng AdEx của bạn
Nhập số lượng ADX của bạn
Nhập số lượng ADX của bạn
Chọn Comorian Franc
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Comorian Franc hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá AdEx hiện tại theo Comorian Franc hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua AdEx.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi AdEx sang KMF theo ba bước để thuận tiện cho bạn.