Chuyển đổi 1 ADAX (ADAX) sang Honduran Lempira (HNL)
ADAX/HNL: 1 ADAX ≈ L0.01 HNL
ADAX Thị trường hôm nay
ADAX đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của ADAX được chuyển đổi thành Honduran Lempira (HNL) là L0.01485. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 52,410,000.00 ADAX, tổng vốn hóa thị trường của ADAX tính bằng HNL là L19,336,620.52. Trong 24h qua, giá của ADAX tính bằng HNL đã tăng L0.000000007177, thể hiện tốc độ tăng trưởng là +0.0012%. Trong lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của ADAX tính bằng HNL là L60.59, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là L0.001722.
Biểu đồ giá chuyển đổi 1ADAX sang HNL
Tính đến 1970-01-01 08:00:00, tỷ giá hối đoái của 1 ADAX sang HNL là L0.01 HNL, với tỷ lệ thay đổi là +0.0012% trong 24h qua (--) thành (--), Trang biểu đồ giá ADAX/HNL của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 ADAX/HNL trong ngày qua.
Giao dịch ADAX
Tiền tệ | Giá | Thay đổi 24H | Action |
---|---|---|---|
Chưa có dữ liệu |
Giá giao dịch Giao ngay theo thời gian thực của ADAX/-- là $--, với tỷ lệ thay đổi trong 24h là 0%, Giá giao dịch Giao ngay ADAX/-- là $-- và 0%, và Giá giao dịch Hợp đồng ADAX/-- là $-- và 0%.
Bảng chuyển đổi ADAX sang Honduran Lempira
Bảng chuyển đổi ADAX sang HNL
Chuyển thành ![]() | |
---|---|
1ADAX | 0.01HNL |
2ADAX | 0.02HNL |
3ADAX | 0.04HNL |
4ADAX | 0.05HNL |
5ADAX | 0.07HNL |
6ADAX | 0.08HNL |
7ADAX | 0.1HNL |
8ADAX | 0.11HNL |
9ADAX | 0.13HNL |
10ADAX | 0.14HNL |
10000ADAX | 148.55HNL |
50000ADAX | 742.77HNL |
100000ADAX | 1,485.55HNL |
500000ADAX | 7,427.76HNL |
1000000ADAX | 14,855.53HNL |
Bảng chuyển đổi HNL sang ADAX
![]() | Chuyển thành |
---|---|
1HNL | 67.31ADAX |
2HNL | 134.62ADAX |
3HNL | 201.94ADAX |
4HNL | 269.25ADAX |
5HNL | 336.57ADAX |
6HNL | 403.88ADAX |
7HNL | 471.20ADAX |
8HNL | 538.51ADAX |
9HNL | 605.83ADAX |
10HNL | 673.14ADAX |
100HNL | 6,731.49ADAX |
500HNL | 33,657.49ADAX |
1000HNL | 67,314.98ADAX |
5000HNL | 336,574.91ADAX |
10000HNL | 673,149.82ADAX |
Các bảng chuyển đổi số tiền từ ADAX sang HNL và từ HNL sang ADAX ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1000000ADAX sang HNL, cũng như mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 HNL sang ADAX, thuận tiện cho người dùng tìm kiếm và kiểm tra.
Chuyển đổi 1ADAX phổ biến
ADAX | 1 ADAX |
---|---|
![]() | CHF0 CHF |
![]() | kr0 DKK |
![]() | £0.03 EGP |
![]() | ₫14.72 VND |
![]() | KM0 BAM |
![]() | USh2.22 UGX |
![]() | lei0 RON |
ADAX | 1 ADAX |
---|---|
![]() | ﷼0 SAR |
![]() | ₵0.01 GHS |
![]() | د.ك0 KWD |
![]() | ₦0.97 NGN |
![]() | .د.ب0 BHD |
![]() | FCFA0.35 XAF |
![]() | K1.26 MMK |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 ADAX và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng giới hạn ở 1 ADAX = $undefined USD, 1 ADAX = € EUR, 1 ADAX = ₹ INR , 1 ADAX = Rp IDR,1 ADAX = $ CAD, 1 ADAX = £ GBP, 1 ADAX = ฿ THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang HNL
ETH chuyển đổi sang HNL
USDT chuyển đổi sang HNL
XRP chuyển đổi sang HNL
BNB chuyển đổi sang HNL
SOL chuyển đổi sang HNL
USDC chuyển đổi sang HNL
DOGE chuyển đổi sang HNL
ADA chuyển đổi sang HNL
TRX chuyển đổi sang HNL
STETH chuyển đổi sang HNL
SMART chuyển đổi sang HNL
WBTC chuyển đổi sang HNL
TON chuyển đổi sang HNL
LEO chuyển đổi sang HNL
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang HNL, ETH sang HNL, USDT sang HNL, BNB sang HNL, SOL sang HNL, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.8996 |
![]() | 0.0002403 |
![]() | 0.011 |
![]() | 20.13 |
![]() | 9.75 |
![]() | 0.03344 |
![]() | 0.1684 |
![]() | 20.13 |
![]() | 121.54 |
![]() | 30.68 |
![]() | 85.20 |
![]() | 0.01104 |
![]() | 13,704.71 |
![]() | 0.0002404 |
![]() | 5.28 |
![]() | 2.15 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng chuyển đổi bất kỳ số lượng Honduran Lempira nào với các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm HNL sang GT, HNL sang USDT,HNL sang BTC,HNL sang ETH,HNL sang USBT , HNL sang PEPE, HNL sang EIGEN, HNL sang OG, v.v.
Nhập số lượng ADAX của bạn
Nhập số lượng ADAX của bạn
Nhập số lượng ADAX của bạn
Chọn Honduran Lempira
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Honduran Lempira hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá ADAX hiện tại bằng Honduran Lempira hoặc nhấp vào làm mới để nhận giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua ADAX.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi ADAX sang HNL theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua ADAX
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ ADAX sang Honduran Lempira (HNL) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ ADAX sang Honduran Lempira trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ ADAX sang Honduran Lempira?
4.Tôi có thể chuyển đổi ADAX sang loại tiền tệ khác ngoài Honduran Lempira không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Honduran Lempira (HNL) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến ADAX (ADAX)

AB Token: Revolucionando as Finanças Descentralizadas com o ecossistema AB DAO
Discussão aprofundada da posição central dos tokens AB no ecossistema AB DAO e suas aplicações inovadoras no campo das finanças descentralizadas.

Inventário mais recente de 2025
Com a contínua popularidade das criptomoedas em 2025

PumpSwap: A Estrela em Ascensão e Oportunidade de Investimento no Ecossistema Solana em 2025
PumpSwap, como uma nova bolsa descentralizada (DEX) na blockchain Solana, rapidamente se tornou o foco do mercado.

Token POM: Uma Âncora de Preço Única para a Criptomoeda Pomeranian
Explorar a inovação dos tokens POM

TTAI Token: Análise da Nova Tendência da Mineração Social em 2025
O token TTAI é uma inovação revolucionária na mineração social

O que é Web3? Como a Tecnologia Blockchain está a Mudar o Mundo da Internet
Web3 está a remodelar de forma abrangente o nosso familiar mundo digital com a blockchain como sua tecnologia central.