1Sol Thị trường hôm nay
1Sol đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của 1SOL chuyển đổi sang Venezuelan Bolívar Soberano (VES) là Bs.S0.2081. Với nguồn cung lưu hành là 2,949,500 1SOL, tổng vốn hóa thị trường của 1SOL tính bằng VES là Bs.S22,610,865.77. Trong 24h qua, giá của 1SOL tính bằng VES đã giảm Bs.S-0.001088, biểu thị mức giảm -0.52%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của 1SOL tính bằng VES là Bs.S95.73, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là Bs.S0.04231.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 11SOL sang VES
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 1SOL sang VES là Bs.S0.2081 VES, với tỷ lệ thay đổi là -0.52% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá 1SOL/VES của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 1SOL/VES trong ngày qua.
Giao dịch 1Sol
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
The real-time trading price of 1SOL/-- Spot is $, with a 24-hour trading change of 0%, 1SOL/-- Spot is $ and 0%, and 1SOL/-- Perpetual is $ and 0%.
Bảng chuyển đổi 1Sol sang Venezuelan Bolívar Soberano
Bảng chuyển đổi 1SOL sang VES
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
11SOL | 0.2VES |
21SOL | 0.41VES |
31SOL | 0.62VES |
41SOL | 0.83VES |
51SOL | 1.04VES |
61SOL | 1.24VES |
71SOL | 1.45VES |
81SOL | 1.66VES |
91SOL | 1.87VES |
101SOL | 2.08VES |
10001SOL | 208.18VES |
50001SOL | 1,040.92VES |
100001SOL | 2,081.85VES |
500001SOL | 10,409.25VES |
1000001SOL | 20,818.5VES |
Bảng chuyển đổi VES sang 1SOL
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1VES | 4.81SOL |
2VES | 9.61SOL |
3VES | 14.411SOL |
4VES | 19.211SOL |
5VES | 24.011SOL |
6VES | 28.821SOL |
7VES | 33.621SOL |
8VES | 38.421SOL |
9VES | 43.231SOL |
10VES | 48.031SOL |
100VES | 480.341SOL |
500VES | 2,401.71SOL |
1000VES | 4,803.411SOL |
5000VES | 24,017.081SOL |
10000VES | 48,034.171SOL |
Bảng chuyển đổi số tiền 1SOL sang VES và VES sang 1SOL ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 1SOL sang VES, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 VES sang 1SOL, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 11Sol phổ biến
1Sol | 1 1SOL |
---|---|
![]() | $0.01USD |
![]() | €0.01EUR |
![]() | ₹0.47INR |
![]() | Rp85.76IDR |
![]() | $0.01CAD |
![]() | £0GBP |
![]() | ฿0.19THB |
1Sol | 1 1SOL |
---|---|
![]() | ₽0.52RUB |
![]() | R$0.03BRL |
![]() | د.إ0.02AED |
![]() | ₺0.19TRY |
![]() | ¥0.04CNY |
![]() | ¥0.81JPY |
![]() | $0.04HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 1SOL và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 1SOL = $0.01 USD, 1 1SOL = €0.01 EUR, 1 1SOL = ₹0.47 INR, 1 1SOL = Rp85.76 IDR, 1 1SOL = $0.01 CAD, 1 1SOL = £0 GBP, 1 1SOL = ฿0.19 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang VES
ETH chuyển đổi sang VES
USDT chuyển đổi sang VES
XRP chuyển đổi sang VES
BNB chuyển đổi sang VES
SOL chuyển đổi sang VES
USDC chuyển đổi sang VES
DOGE chuyển đổi sang VES
ADA chuyển đổi sang VES
TRX chuyển đổi sang VES
STETH chuyển đổi sang VES
SMART chuyển đổi sang VES
WBTC chuyển đổi sang VES
LEO chuyển đổi sang VES
LINK chuyển đổi sang VES
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang VES, ETH sang VES, USDT sang VES, BNB sang VES, SOL sang VES, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.6101 |
![]() | 0.000164 |
![]() | 0.007596 |
![]() | 13.58 |
![]() | 6.34 |
![]() | 0.02282 |
![]() | 0.1144 |
![]() | 13.57 |
![]() | 80.57 |
![]() | 20.88 |
![]() | 57.35 |
![]() | 0.007544 |
![]() | 9,608.99 |
![]() | 0.0001628 |
![]() | 1.51 |
![]() | 1.07 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Venezuelan Bolívar Soberano nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm VES sang GT, VES sang USDT, VES sang BTC, VES sang ETH, VES sang USBT, VES sang PEPE, VES sang EIGEN, VES sang OG, v.v.
Nhập số lượng 1Sol của bạn
Nhập số lượng 1SOL của bạn
Nhập số lượng 1SOL của bạn
Chọn Venezuelan Bolívar Soberano
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Venezuelan Bolívar Soberano hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá 1Sol hiện tại theo Venezuelan Bolívar Soberano hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua 1Sol.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi 1Sol sang VES theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua 1Sol
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ 1Sol sang Venezuelan Bolívar Soberano (VES) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ 1Sol sang Venezuelan Bolívar Soberano trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ 1Sol sang Venezuelan Bolívar Soberano?
4.Tôi có thể chuyển đổi 1Sol sang loại tiền tệ khác ngoài Venezuelan Bolívar Soberano không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Venezuelan Bolívar Soberano (VES) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến 1Sol (1SOL)

BID Token: How the Creator.bid Platform is Revolutionizing AI Content Creation and Ownership
The article analyzes the core functions of BID tokens, the innovative ecosystem of the Creator.bid platform, and the application of blockchain technology in digital content ownership.

Hyperliquid and JELLY Token: A Deep Analysis of Market Turmoil
The controversy between Hyperliquid and JELLY tokens is not just a market game, but also a test of the resilience of the decentralized financial ecosystem.

ZULU Token: Explore the new star of Bitcoin Layer 2
ZULU is the native token of Zulu Network, and Zulu Network is a Layer 2 blockchain platform based on Bitcoin.

Kekius Maximus (KEKIUS): Musk's new favorite concept meme
In the Internet world of 2025, Kekius Maximus rises as "Pepe the frog Emperor" and leads the Kekistani Empire.

GHIBLI Coin: Price, Meaning & Everything You Need to Know
GHIBILI meme coin leveraging Chatgpt 4o is trending.

How Does the PARTI Token Reshape Web3 Cross-Chain Interactions?
PARTI simplifies cross-chain interactions, enhances user experience, and drives the adoption of Web3 applications.