1Sol Thị trường hôm nay
1Sol đang tăng so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của 1Sol chuyển đổi sang Swedish Krona (SEK) là kr0.05878. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 2,949,500 1SOL, tổng vốn hóa thị trường của 1Sol tính bằng SEK là kr1,763,750.54. Trong 24h qua, giá của 1Sol tính bằng SEK đã tăng kr0.002501, biểu thị mức tăng +4.46%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của 1Sol tính bằng SEK là kr26.44, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là kr0.01168.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 11SOL sang SEK
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 1SOL sang SEK là kr0.05878 SEK, với tỷ lệ thay đổi là +4.46% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá 1SOL/SEK của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 1SOL/SEK trong ngày qua.
Giao dịch 1Sol
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
The real-time trading price of 1SOL/-- Spot is $, with a 24-hour trading change of 0%, 1SOL/-- Spot is $ and 0%, and 1SOL/-- Perpetual is $ and 0%.
Bảng chuyển đổi 1Sol sang Swedish Krona
Bảng chuyển đổi 1SOL sang SEK
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
11SOL | 0.05SEK |
21SOL | 0.11SEK |
31SOL | 0.17SEK |
41SOL | 0.23SEK |
51SOL | 0.29SEK |
61SOL | 0.35SEK |
71SOL | 0.41SEK |
81SOL | 0.47SEK |
91SOL | 0.52SEK |
101SOL | 0.58SEK |
100001SOL | 587.85SEK |
500001SOL | 2,939.27SEK |
1000001SOL | 5,878.54SEK |
5000001SOL | 29,392.7SEK |
10000001SOL | 58,785.41SEK |
Bảng chuyển đổi SEK sang 1SOL
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1SEK | 17.011SOL |
2SEK | 34.021SOL |
3SEK | 51.031SOL |
4SEK | 68.041SOL |
5SEK | 85.051SOL |
6SEK | 102.061SOL |
7SEK | 119.071SOL |
8SEK | 136.081SOL |
9SEK | 153.091SOL |
10SEK | 170.111SOL |
100SEK | 1,701.11SOL |
500SEK | 8,505.511SOL |
1000SEK | 17,011.021SOL |
5000SEK | 85,055.11SOL |
10000SEK | 170,110.211SOL |
Bảng chuyển đổi số tiền 1SOL sang SEK và SEK sang 1SOL ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1000000 1SOL sang SEK, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 SEK sang 1SOL, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 11Sol phổ biến
1Sol | 1 1SOL |
---|---|
![]() | $0.01USD |
![]() | €0.01EUR |
![]() | ₹0.48INR |
![]() | Rp87.67IDR |
![]() | $0.01CAD |
![]() | £0GBP |
![]() | ฿0.19THB |
1Sol | 1 1SOL |
---|---|
![]() | ₽0.53RUB |
![]() | R$0.03BRL |
![]() | د.إ0.02AED |
![]() | ₺0.2TRY |
![]() | ¥0.04CNY |
![]() | ¥0.83JPY |
![]() | $0.05HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 1SOL và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 1SOL = $0.01 USD, 1 1SOL = €0.01 EUR, 1 1SOL = ₹0.48 INR, 1 1SOL = Rp87.67 IDR, 1 1SOL = $0.01 CAD, 1 1SOL = £0 GBP, 1 1SOL = ฿0.19 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang SEK
ETH chuyển đổi sang SEK
USDT chuyển đổi sang SEK
XRP chuyển đổi sang SEK
BNB chuyển đổi sang SEK
SOL chuyển đổi sang SEK
USDC chuyển đổi sang SEK
DOGE chuyển đổi sang SEK
ADA chuyển đổi sang SEK
TRX chuyển đổi sang SEK
STETH chuyển đổi sang SEK
SMART chuyển đổi sang SEK
WBTC chuyển đổi sang SEK
LEO chuyển đổi sang SEK
TON chuyển đổi sang SEK
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang SEK, ETH sang SEK, USDT sang SEK, BNB sang SEK, SOL sang SEK, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 2.23 |
![]() | 0.0005923 |
![]() | 0.02735 |
![]() | 49.17 |
![]() | 23.13 |
![]() | 0.08269 |
![]() | 0.4117 |
![]() | 49.13 |
![]() | 291.19 |
![]() | 74.88 |
![]() | 204.67 |
![]() | 0.02734 |
![]() | 32,900.32 |
![]() | 0.000592 |
![]() | 5.18 |
![]() | 14.65 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Swedish Krona nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm SEK sang GT, SEK sang USDT, SEK sang BTC, SEK sang ETH, SEK sang USBT, SEK sang PEPE, SEK sang EIGEN, SEK sang OG, v.v.
Nhập số lượng 1Sol của bạn
Nhập số lượng 1SOL của bạn
Nhập số lượng 1SOL của bạn
Chọn Swedish Krona
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Swedish Krona hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá 1Sol hiện tại theo Swedish Krona hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua 1Sol.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi 1Sol sang SEK theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua 1Sol
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ 1Sol sang Swedish Krona (SEK) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ 1Sol sang Swedish Krona trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ 1Sol sang Swedish Krona?
4.Tôi có thể chuyển đổi 1Sol sang loại tiền tệ khác ngoài Swedish Krona không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Swedish Krona (SEK) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến 1Sol (1SOL)

¿Cuál es el precio de TUT? ¿Cómo negociar TUT?
Si el ecosistema de la cadena BNB continúa expandiéndose, TUT puede romper el rango de precios actual, aumentando aún más la capitalización de mercado y el ranking.

Token WIZZ: La Revolución Social-Fi del Juego de Granja de Píxeles Cross-Chain de Wizzwoods
El artículo analiza la funcionalidad de cadena cruzada de Wizzwoods, la economía de tokens y la jugabilidad única en detalle.

KILO Token: La estrella en ascenso de contratos perpetuos en cadena en el DEX
KILO Token es el token nativo de la plataforma KiloEx, y KiloEx es una plataforma descentralizada de futuros perpetuos en cadena (DEX).

¿Qué noticias de precios de XRP habrá en 2025?
En 2025, el mercado XRP experimenta un importante punto de inflexión.

Aprende las últimas noticias de la moneda DOGE en marzo de 2025 en un artículo
Este artículo proporciona un análisis profundo de los últimos desarrollos y el rendimiento de precios de la moneda DOGE, ofreciendo a los inversores una guía integral para la toma de decisiones.

Token LGCT: Cómo Legacy Network está revolucionando las plataformas de aprendizaje de Blockchain con inteligencia artificial.
El artículo analiza las características principales del ecosistema de aprendizaje inteligente y compara el modelo de educación tradicional con el nuevo método de aprendizaje impulsado por la tecnología.