1SolChuyển đổi 1Sol (1SOL) sang Israeli New Sheqel (ILS)

1SOL/ILS: 1 1SOL ≈ ₪0.02154 ILS

Lần cập nhật mới nhất:

1Sol Thị trường hôm nay

1Sol đang tăng so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của 1Sol chuyển đổi sang Israeli New Sheqel (ILS) là ₪0.02154. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 2,949,500 1SOL, tổng vốn hóa thị trường của 1Sol tính bằng ILS là ₪239,889.09. Trong 24h qua, giá của 1Sol tính bằng ILS đã tăng ₪0.0003016, biểu thị mức tăng +1.42%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của 1Sol tính bằng ILS là ₪9.81, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₪0.004338.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 11SOL sang ILS

0.02154+1.42%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 1SOL sang ILS là ₪0.02154 ILS, với tỷ lệ thay đổi là +1.42% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá 1SOL/ILS của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 1SOL/ILS trong ngày qua.

Giao dịch 1Sol

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác

The real-time trading price of 1SOL/-- Spot is $, with a 24-hour trading change of 0%, 1SOL/-- Spot is $ and 0%, and 1SOL/-- Perpetual is $ and 0%.

Bảng chuyển đổi 1Sol sang Israeli New Sheqel

Bảng chuyển đổi 1SOL sang ILS

logo 1SolSố lượng
Chuyển thànhlogo ILS
11SOL
0.02ILS
21SOL
0.04ILS
31SOL
0.06ILS
41SOL
0.08ILS
51SOL
0.1ILS
61SOL
0.12ILS
71SOL
0.15ILS
81SOL
0.17ILS
91SOL
0.19ILS
101SOL
0.21ILS
100001SOL
215.43ILS
500001SOL
1,077.16ILS
1000001SOL
2,154.32ILS
5000001SOL
10,771.61ILS
10000001SOL
21,543.22ILS

Bảng chuyển đổi ILS sang 1SOL

logo ILSSố lượng
Chuyển thànhlogo 1Sol
1ILS
46.411SOL
2ILS
92.831SOL
3ILS
139.251SOL
4ILS
185.671SOL
5ILS
232.091SOL
6ILS
278.51SOL
7ILS
324.921SOL
8ILS
371.341SOL
9ILS
417.761SOL
10ILS
464.181SOL
100ILS
4,641.831SOL
500ILS
23,209.151SOL
1000ILS
46,418.311SOL
5000ILS
232,091.571SOL
10000ILS
464,183.141SOL

Bảng chuyển đổi số tiền 1SOL sang ILS và ILS sang 1SOL ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1000000 1SOL sang ILS, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 ILS sang 1SOL, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 11Sol phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 1SOL và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 1SOL = $0.01 USD, 1 1SOL = €0.01 EUR, 1 1SOL = ₹0.48 INR, 1 1SOL = Rp87 IDR, 1 1SOL = $0.01 CAD, 1 1SOL = £0 GBP, 1 1SOL = ฿0.19 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang ILS, ETH sang ILS, USDT sang ILS, BNB sang ILS, SOL sang ILS, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

ILSILS
logo GTGT
5.92
logo BTCBTC
0.001575
logo ETHETH
0.07311
logo USDTUSDT
132.51
logo XRPXRP
62.11
logo BNBBNB
0.2216
logo SOLSOL
1.07
logo USDCUSDC
132.38
logo DOGEDOGE
781.67
logo ADAADA
200.24
logo TRXTRX
552.38
logo STETHSTETH
0.07326
logo SMARTSMART
91,023.92
logo WBTCWBTC
0.001578
logo LEOLEO
13.84
logo TONTON
39.02

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Israeli New Sheqel nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm ILS sang GT, ILS sang USDT, ILS sang BTC, ILS sang ETH, ILS sang USBT, ILS sang PEPE, ILS sang EIGEN, ILS sang OG, v.v.

Nhập số lượng 1Sol của bạn

01

Nhập số lượng 1SOL của bạn

Nhập số lượng 1SOL của bạn

02

Chọn Israeli New Sheqel

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Israeli New Sheqel hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Vậy là xong

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá 1Sol hiện tại theo Israeli New Sheqel hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua 1Sol.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi 1Sol sang ILS theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Video cách mua 1Sol

0

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ 1Sol sang Israeli New Sheqel (ILS) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ 1Sol sang Israeli New Sheqel trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ 1Sol sang Israeli New Sheqel?

4.Tôi có thể chuyển đổi 1Sol sang loại tiền tệ khác ngoài Israeli New Sheqel không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Israeli New Sheqel (ILS) không?

Tin tức mới nhất liên quan đến 1Sol (1SOL)

Tìm hiểu thêm về 1Sol (1SOL)

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate.io, vui lòng liên hệ với Nhóm hỗ trợ khách hàng như bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate.io sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, hãy lưu ý rằng Gate.io có thể không cung cấp được đầy đủ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực tài phán nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Mục 2.3(d) của Thỏa thuận người dùng.