1Sol Thị trường hôm nay
1Sol đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của 1SOL chuyển đổi sang Gibraltar Pound (GIP) là £0.004222. Với nguồn cung lưu hành là 2,949,500 1SOL, tổng vốn hóa thị trường của 1SOL tính bằng GIP là £9,353.52. Trong 24h qua, giá của 1SOL tính bằng GIP đã giảm £-0.0001283, biểu thị mức giảm -2.95%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của 1SOL tính bằng GIP là £1.95, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là £0.000863.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 11SOL sang GIP
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 1SOL sang GIP là £0.004222 GIP, với tỷ lệ thay đổi là -2.95% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá 1SOL/GIP của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 1SOL/GIP trong ngày qua.
Giao dịch 1Sol
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
The real-time trading price of 1SOL/-- Spot is $, with a 24-hour trading change of 0%, 1SOL/-- Spot is $ and 0%, and 1SOL/-- Perpetual is $ and 0%.
Bảng chuyển đổi 1Sol sang Gibraltar Pound
Bảng chuyển đổi 1SOL sang GIP
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
11SOL | 0GIP |
21SOL | 0GIP |
31SOL | 0.01GIP |
41SOL | 0.01GIP |
51SOL | 0.02GIP |
61SOL | 0.02GIP |
71SOL | 0.02GIP |
81SOL | 0.03GIP |
91SOL | 0.03GIP |
101SOL | 0.04GIP |
1000001SOL | 422.26GIP |
5000001SOL | 2,111.33GIP |
10000001SOL | 4,222.67GIP |
50000001SOL | 21,113.35GIP |
100000001SOL | 42,226.7GIP |
Bảng chuyển đổi GIP sang 1SOL
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1GIP | 236.811SOL |
2GIP | 473.631SOL |
3GIP | 710.451SOL |
4GIP | 947.261SOL |
5GIP | 1,184.081SOL |
6GIP | 1,420.91SOL |
7GIP | 1,657.711SOL |
8GIP | 1,894.531SOL |
9GIP | 2,131.351SOL |
10GIP | 2,368.161SOL |
100GIP | 23,681.691SOL |
500GIP | 118,408.481SOL |
1000GIP | 236,816.971SOL |
5000GIP | 1,184,084.881SOL |
10000GIP | 2,368,169.771SOL |
Bảng chuyển đổi số tiền 1SOL sang GIP và GIP sang 1SOL ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000000 1SOL sang GIP, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 GIP sang 1SOL, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 11Sol phổ biến
1Sol | 1 1SOL |
---|---|
![]() | $0.01USD |
![]() | €0.01EUR |
![]() | ₹0.47INR |
![]() | Rp85.3IDR |
![]() | $0.01CAD |
![]() | £0GBP |
![]() | ฿0.19THB |
1Sol | 1 1SOL |
---|---|
![]() | ₽0.52RUB |
![]() | R$0.03BRL |
![]() | د.إ0.02AED |
![]() | ₺0.19TRY |
![]() | ¥0.04CNY |
![]() | ¥0.81JPY |
![]() | $0.04HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 1SOL và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 1SOL = $0.01 USD, 1 1SOL = €0.01 EUR, 1 1SOL = ₹0.47 INR, 1 1SOL = Rp85.3 IDR, 1 1SOL = $0.01 CAD, 1 1SOL = £0 GBP, 1 1SOL = ฿0.19 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang GIP
ETH chuyển đổi sang GIP
USDT chuyển đổi sang GIP
XRP chuyển đổi sang GIP
BNB chuyển đổi sang GIP
SOL chuyển đổi sang GIP
USDC chuyển đổi sang GIP
DOGE chuyển đổi sang GIP
ADA chuyển đổi sang GIP
TRX chuyển đổi sang GIP
STETH chuyển đổi sang GIP
SMART chuyển đổi sang GIP
WBTC chuyển đổi sang GIP
LEO chuyển đổi sang GIP
LINK chuyển đổi sang GIP
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang GIP, ETH sang GIP, USDT sang GIP, BNB sang GIP, SOL sang GIP, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 29.48 |
![]() | 0.007977 |
![]() | 0.3674 |
![]() | 665.95 |
![]() | 310.19 |
![]() | 1.12 |
![]() | 5.52 |
![]() | 665.51 |
![]() | 3,944.88 |
![]() | 1,023.33 |
![]() | 2,817.87 |
![]() | 0.368 |
![]() | 472,854.37 |
![]() | 0.007987 |
![]() | 73.04 |
![]() | 51.86 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Gibraltar Pound nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm GIP sang GT, GIP sang USDT, GIP sang BTC, GIP sang ETH, GIP sang USBT, GIP sang PEPE, GIP sang EIGEN, GIP sang OG, v.v.
Nhập số lượng 1Sol của bạn
Nhập số lượng 1SOL của bạn
Nhập số lượng 1SOL của bạn
Chọn Gibraltar Pound
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Gibraltar Pound hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá 1Sol hiện tại theo Gibraltar Pound hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua 1Sol.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi 1Sol sang GIP theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua 1Sol
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ 1Sol sang Gibraltar Pound (GIP) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ 1Sol sang Gibraltar Pound trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ 1Sol sang Gibraltar Pound?
4.Tôi có thể chuyển đổi 1Sol sang loại tiền tệ khác ngoài Gibraltar Pound không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Gibraltar Pound (GIP) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến 1Sol (1SOL)

Яка ціна GUN? Як торгувати монетою GUN?
GUNZ - це екосистема блокчейну рівня 1, розроблена компанією Gunzilla Games.

RICK монета: 2025 нагороди за хакатон та інновації стартапу мемів
Приєднуйтесь до інноваційного екосистему Web3

Токен PROMETHEUS: спільното-орієнтований штучний інтелект, колаборативний інтелект та різноманітний ріст
Стаття аналізує ключову роль токенів PROMETHEUS у розбитті монополії штучного інтелекту, сприянні співпраці людини з машинами та побудові децентралізованої екосистеми штучного інтелекту.

5 Кроків, Щоб Допомогти Вам Уникнути Високоризикованих Платформ
Дедалі більше початківців-інвесторів починають звертати увагу на те, як безпечно увійти на ринок

Токен BNXR: Як проект BankrX революціонізує криптовалютну торгівлю, працюючи на основі штучного інтелекту
BNXR Токен: Революція в криптовалюті, що працює на основі штучного інтелекту

Токен GUN: Революціонізація економіки гри та настання нової ери для AAA Блокчейн Геймінгу
Стаття вводить технічні переваги блокчейну GUNZ, як флагманська гра Off The Grid перетворює досвід гравця, та множинні цінності та застосування токену GUN.