1SolChuyển đổi 1Sol (1SOL) sang Aruban Florin (AWG)

1SOL/AWG: 1 1SOL ≈ ƒ0.01021 AWG

Lần cập nhật mới nhất:

1Sol Thị trường hôm nay

1Sol đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của 1SOL chuyển đổi sang Aruban Florin (AWG) là ƒ0.01021. Với nguồn cung lưu hành là 2,949,500 1SOL, tổng vốn hóa thị trường của 1SOL tính bằng AWG là ƒ53,927.91. Trong 24h qua, giá của 1SOL tính bằng AWG đã giảm ƒ-0.00002988, biểu thị mức giảm -0.29%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của 1SOL tính bằng AWG là ƒ4.65, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ƒ0.002056.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 11SOL sang AWG

ƒ0.01021-0.29%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 1SOL sang AWG là ƒ0.01021 AWG, với tỷ lệ thay đổi là -0.29% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá 1SOL/AWG của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 1SOL/AWG trong ngày qua.

Giao dịch 1Sol

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác

The real-time trading price of 1SOL/-- Spot is $, with a 24-hour trading change of 0%, 1SOL/-- Spot is $ and 0%, and 1SOL/-- Perpetual is $ and 0%.

Bảng chuyển đổi 1Sol sang Aruban Florin

Bảng chuyển đổi 1SOL sang AWG

logo 1SolSố lượng
Chuyển thànhlogo AWG
11SOL
0.01AWG
21SOL
0.02AWG
31SOL
0.03AWG
41SOL
0.04AWG
51SOL
0.05AWG
61SOL
0.06AWG
71SOL
0.07AWG
81SOL
0.08AWG
91SOL
0.09AWG
101SOL
0.1AWG
100001SOL
102.14AWG
500001SOL
510.71AWG
1000001SOL
1,021.43AWG
5000001SOL
5,107.19AWG
10000001SOL
10,214.38AWG

Bảng chuyển đổi AWG sang 1SOL

logo AWGSố lượng
Chuyển thànhlogo 1Sol
1AWG
97.91SOL
2AWG
195.81SOL
3AWG
293.71SOL
4AWG
391.61SOL
5AWG
489.51SOL
6AWG
587.41SOL
7AWG
685.31SOL
8AWG
783.21SOL
9AWG
881.111SOL
10AWG
979.011SOL
100AWG
9,790.111SOL
500AWG
48,950.571SOL
1000AWG
97,901.151SOL
5000AWG
489,505.761SOL
10000AWG
979,011.521SOL

Bảng chuyển đổi số tiền 1SOL sang AWG và AWG sang 1SOL ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1000000 1SOL sang AWG, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 AWG sang 1SOL, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 11Sol phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 1SOL và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 1SOL = $0.01 USD, 1 1SOL = €0.01 EUR, 1 1SOL = ₹0.48 INR, 1 1SOL = Rp86.56 IDR, 1 1SOL = $0.01 CAD, 1 1SOL = £0 GBP, 1 1SOL = ฿0.19 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang AWG, ETH sang AWG, USDT sang AWG, BNB sang AWG, SOL sang AWG, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

AWGAWG
logo GTGT
12.4
logo BTCBTC
0.003316
logo ETHETH
0.1535
logo USDTUSDT
279.48
logo XRPXRP
130.17
logo BNBBNB
0.466
logo SOLSOL
2.26
logo USDCUSDC
279.21
logo DOGEDOGE
1,625.33
logo ADAADA
420.99
logo TRXTRX
1,170.06
logo STETHSTETH
0.1536
logo SMARTSMART
190,668.67
logo WBTCWBTC
0.003345
logo LEOLEO
29.31
logo TONTON
82.01

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Aruban Florin nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm AWG sang GT, AWG sang USDT, AWG sang BTC, AWG sang ETH, AWG sang USBT, AWG sang PEPE, AWG sang EIGEN, AWG sang OG, v.v.

Nhập số lượng 1Sol của bạn

01

Nhập số lượng 1SOL của bạn

Nhập số lượng 1SOL của bạn

02

Chọn Aruban Florin

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Aruban Florin hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Vậy là xong

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá 1Sol hiện tại theo Aruban Florin hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua 1Sol.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi 1Sol sang AWG theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Video cách mua 1Sol

0

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ 1Sol sang Aruban Florin (AWG) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ 1Sol sang Aruban Florin trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ 1Sol sang Aruban Florin?

4.Tôi có thể chuyển đổi 1Sol sang loại tiền tệ khác ngoài Aruban Florin không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Aruban Florin (AWG) không?

Tin tức mới nhất liên quan đến 1Sol (1SOL)

Đồng tiền GHIBLI: Phân tích các Dự án Đổi mới MEME trên Chuỗi SOL vào năm 2025

Đồng tiền GHIBLI: Phân tích các Dự án Đổi mới MEME trên Chuỗi SOL vào năm 2025

Khám phá Ghiblification, dự án MEME đầy sáng tạo trên chuỗi SOL vào năm 2025

Gate.blogThời gian đăng: 2025-03-28
Sui Coin là gì? Tìm hiểu thêm về dự án Sui

Sui Coin là gì? Tìm hiểu thêm về dự án Sui

Nếu bạn đang tìm hiểu về airdrop, thị trường crypto, hoặc đơn giản là khám phá những đổi mới trong blockchain, việc hiểu về Sui và đồng coin của nó là rất quan trọng.

Gate.blogThời gian đăng: 2025-03-28
Token PELL: Cách mạng hóa BTC Restaking và Bảo mật Web3 vào năm 2025

Token PELL: Cách mạng hóa BTC Restaking và Bảo mật Web3 vào năm 2025

Khám phá tác động của token PELL đối với BTC restaking và hiệu suất Web3, nâng cao bảo mật của Bitcoin và định hình tương lai tài chính của nó.

Gate.blogThời gian đăng: 2025-03-28
NACHO Coin vào năm 2025: Token MEME hàng đầu của Kaspa thúc đẩy sự đổi mới DeFi

NACHO Coin vào năm 2025: Token MEME hàng đầu của Kaspa thúc đẩy sự đổi mới DeFi

Khám phá NACHO, token meme Kaspas đang tái hình thành Web3 và DeFi, ảnh hưởng đến các chuỗi khối nhanh và xu hướng tiền điện tử vào năm 2025. Khám phá tính hữu ích và tương lai của nó.

Gate.blogThời gian đăng: 2025-03-28
PARTI Coin: Cách Mạng Hóa Cơ Sở Hạ Tầng Web3 vào năm 2025

PARTI Coin: Cách Mạng Hóa Cơ Sở Hạ Tầng Web3 vào năm 2025

Khám phá cách PARTI coin đã biến đổi cơ sở hạ tầng Web3 vào năm 2025 với các công cụ Particle Networks.

Gate.blogThời gian đăng: 2025-03-28
Giá Floki Coin và Phân Tích Thị Trường cho năm 2025

Giá Floki Coin và Phân Tích Thị Trường cho năm 2025

Khám phá tiềm năng đồng tiền Floki 2025 với phân tích của chúng tôi về dự đoán giá, sự phát triển hệ sinh thái và xu hướng sự áp dụng để đầu tư có thông tin.

Gate.blogThời gian đăng: 2025-03-28

Tìm hiểu thêm về 1Sol (1SOL)

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate.io, vui lòng liên hệ với Nhóm hỗ trợ khách hàng như bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate.io sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, hãy lưu ý rằng Gate.io có thể không cung cấp được đầy đủ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực tài phán nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Mục 2.3(d) của Thỏa thuận người dùng.