1LONG Thị trường hôm nay
1LONG đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của 1LONG chuyển đổi sang Guinean Franc (GNF) là GFr3,935.9. Với nguồn cung lưu hành là 0 1LONG, tổng vốn hóa thị trường của 1LONG tính bằng GNF là GFr0. Trong 24h qua, giá của 1LONG tính bằng GNF đã giảm GFr-23.35, biểu thị mức giảm -0.59%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của 1LONG tính bằng GNF là GFr3,974.94, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là GFr3,896.34.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 11LONG sang GNF
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 1LONG sang GNF là GFr GNF, với tỷ lệ thay đổi là -0.59% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá 1LONG/GNF của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 1LONG/GNF trong ngày qua.
Giao dịch 1LONG
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
The real-time trading price of 1LONG/-- Spot is $, with a 24-hour trading change of 0%, 1LONG/-- Spot is $ and 0%, and 1LONG/-- Perpetual is $ and 0%.
Bảng chuyển đổi 1LONG sang Guinean Franc
Bảng chuyển đổi 1LONG sang GNF
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
11LONG | 3,935.9GNF |
21LONG | 7,871.8GNF |
31LONG | 11,807.7GNF |
41LONG | 15,743.6GNF |
51LONG | 19,679.51GNF |
61LONG | 23,615.41GNF |
71LONG | 27,551.31GNF |
81LONG | 31,487.21GNF |
91LONG | 35,423.11GNF |
101LONG | 39,359.02GNF |
1001LONG | 393,590.21GNF |
5001LONG | 1,967,951.06GNF |
10001LONG | 3,935,902.12GNF |
50001LONG | 19,679,510.61GNF |
100001LONG | 39,359,021.23GNF |
Bảng chuyển đổi GNF sang 1LONG
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1GNF | 0.0002541LONG |
2GNF | 0.00050811LONG |
3GNF | 0.00076221LONG |
4GNF | 0.0010161LONG |
5GNF | 0.001271LONG |
6GNF | 0.0015241LONG |
7GNF | 0.0017781LONG |
8GNF | 0.0020321LONG |
9GNF | 0.0022861LONG |
10GNF | 0.002541LONG |
1000000GNF | 254.071LONG |
5000000GNF | 1,270.351LONG |
10000000GNF | 2,540.711LONG |
50000000GNF | 12,703.561LONG |
100000000GNF | 25,407.131LONG |
Bảng chuyển đổi số tiền 1LONG sang GNF và GNF sang 1LONG ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 1LONG sang GNF, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000000 GNF sang 1LONG, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 11LONG phổ biến
1LONG | 1 1LONG |
---|---|
![]() | $0.45USD |
![]() | €0.41EUR |
![]() | ₹37.81INR |
![]() | Rp6,865IDR |
![]() | $0.61CAD |
![]() | £0.34GBP |
![]() | ฿14.93THB |
1LONG | 1 1LONG |
---|---|
![]() | ₽41.82RUB |
![]() | R$2.46BRL |
![]() | د.إ1.66AED |
![]() | ₺15.45TRY |
![]() | ¥3.19CNY |
![]() | ¥65.17JPY |
![]() | $3.53HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 1LONG và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 1LONG = $0.45 USD, 1 1LONG = €0.41 EUR, 1 1LONG = ₹37.81 INR, 1 1LONG = Rp6,865 IDR, 1 1LONG = $0.61 CAD, 1 1LONG = £0.34 GBP, 1 1LONG = ฿14.93 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang GNF
ETH chuyển đổi sang GNF
USDT chuyển đổi sang GNF
XRP chuyển đổi sang GNF
BNB chuyển đổi sang GNF
USDC chuyển đổi sang GNF
SOL chuyển đổi sang GNF
DOGE chuyển đổi sang GNF
ADA chuyển đổi sang GNF
TRX chuyển đổi sang GNF
STETH chuyển đổi sang GNF
SMART chuyển đổi sang GNF
WBTC chuyển đổi sang GNF
TON chuyển đổi sang GNF
LEO chuyển đổi sang GNF
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang GNF, ETH sang GNF, USDT sang GNF, BNB sang GNF, SOL sang GNF, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.002663 |
![]() | 0.0000007025 |
![]() | 0.00003239 |
![]() | 0.05751 |
![]() | 0.02878 |
![]() | 0.0000979 |
![]() | 0.05747 |
![]() | 0.000503 |
![]() | 0.3642 |
![]() | 0.09158 |
![]() | 0.2454 |
![]() | 0.00003223 |
![]() | 39.64 |
![]() | 0.0000007021 |
![]() | 0.01605 |
![]() | 0.006112 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Guinean Franc nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm GNF sang GT, GNF sang USDT, GNF sang BTC, GNF sang ETH, GNF sang USBT, GNF sang PEPE, GNF sang EIGEN, GNF sang OG, v.v.
Nhập số lượng 1LONG của bạn
Nhập số lượng 1LONG của bạn
Nhập số lượng 1LONG của bạn
Chọn Guinean Franc
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Guinean Franc hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá 1LONG hiện tại theo Guinean Franc hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua 1LONG.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi 1LONG sang GNF theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua 1LONG
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ 1LONG sang Guinean Franc (GNF) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ 1LONG sang Guinean Franc trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ 1LONG sang Guinean Franc?
4.Tôi có thể chuyển đổi 1LONG sang loại tiền tệ khác ngoài Guinean Franc không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Guinean Franc (GNF) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến 1LONG (1LONG)

Apa itu Popcat (POPCAT)? Mengapa hal itu populer?
Dari meme internet pada tahun 2020 hingga fenomena cryptocurrency pada tahun 2025, Popcat telah mengalami evolusi yang menakjubkan.

DOODOOCOIN: Koin Meme Seru Terpanas di Solana
Sebagai pendatang baru di ekosistem Solana, DOODOOCOIN dengan cepat dikenal karena kesenangan uniknya dan popularitas komunitas yang tinggi.

FINE Token: Koin Meme Gambar Meme Klasik Lainnya
Artikel ini akan menyelami posisi Token FIN di ekosistem Solana, menganalisis keunggulan uniknya sebagai koin meme populer.

Koin NACHO pada tahun 2025: Token MEME Unggulan Kaspa yang Mendorong Inovasi DeFi
Jelajahi NACHO, token meme Kaspas yang memperbarui Web3 dan DeFi, mempengaruhi blockchain cepat dan tren kripto pada tahun 2025. Temukan utilitas dan masa depannya.

PARTI Coin: Merevolusi Infrastruktur Web3 pada 2025
Temukan bagaimana koin PARTI mengubah infrastruktur Web3 pada tahun 2025 dengan alat Particle Networks.

Harga Floki Coin dan Analisis Pasar untuk 2025
Jelajahi potensi koin Floki 2025 dengan analisis kami tentang prediksi harga, pertumbuhan ekosistem, dan tren adopsi untuk investasi yang terinformasi.