0chain Thị trường hôm nay
0chain đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của 0chain chuyển đổi sang West African Cfa Franc (XOF) là FCFA8.98. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 48,400,984 ZCN, tổng vốn hóa thị trường của 0chain tính bằng XOF là FCFA255,608,403,022.58. Trong 24h qua, giá của 0chain tính bằng XOF đã tăng FCFA0.0233, biểu thị mức tăng +0.26%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của 0chain tính bằng XOF là FCFA3,032.53, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là FCFA0.000001557.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1ZCN sang XOF
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 ZCN sang XOF là FCFA8.98 XOF, với tỷ lệ thay đổi là +0.26% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá ZCN/XOF của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 ZCN/XOF trong ngày qua.
Giao dịch 0chain
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.01529 | -0.19% |
The real-time trading price of ZCN/USDT Spot is $0.01529, with a 24-hour trading change of -0.19%, ZCN/USDT Spot is $0.01529 and -0.19%, and ZCN/USDT Perpetual is $ and 0%.
Bảng chuyển đổi 0chain sang West African Cfa Franc
Bảng chuyển đổi ZCN sang XOF
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1ZCN | 8.98XOF |
2ZCN | 17.97XOF |
3ZCN | 26.95XOF |
4ZCN | 35.94XOF |
5ZCN | 44.92XOF |
6ZCN | 53.91XOF |
7ZCN | 62.9XOF |
8ZCN | 71.88XOF |
9ZCN | 80.87XOF |
10ZCN | 89.85XOF |
100ZCN | 898.59XOF |
500ZCN | 4,492.97XOF |
1000ZCN | 8,985.95XOF |
5000ZCN | 44,929.77XOF |
10000ZCN | 89,859.54XOF |
Bảng chuyển đổi XOF sang ZCN
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1XOF | 0.1112ZCN |
2XOF | 0.2225ZCN |
3XOF | 0.3338ZCN |
4XOF | 0.4451ZCN |
5XOF | 0.5564ZCN |
6XOF | 0.6677ZCN |
7XOF | 0.7789ZCN |
8XOF | 0.8902ZCN |
9XOF | 1ZCN |
10XOF | 1.11ZCN |
1000XOF | 111.28ZCN |
5000XOF | 556.42ZCN |
10000XOF | 1,112.84ZCN |
50000XOF | 5,564.23ZCN |
100000XOF | 11,128.47ZCN |
Bảng chuyển đổi số tiền ZCN sang XOF và XOF sang ZCN ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 ZCN sang XOF, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 XOF sang ZCN, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 10chain phổ biến
0chain | 1 ZCN |
---|---|
![]() | $0.02USD |
![]() | €0.01EUR |
![]() | ₹1.28INR |
![]() | Rp231.95IDR |
![]() | $0.02CAD |
![]() | £0.01GBP |
![]() | ฿0.5THB |
0chain | 1 ZCN |
---|---|
![]() | ₽1.41RUB |
![]() | R$0.08BRL |
![]() | د.إ0.06AED |
![]() | ₺0.52TRY |
![]() | ¥0.11CNY |
![]() | ¥2.2JPY |
![]() | $0.12HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 ZCN và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 ZCN = $0.02 USD, 1 ZCN = €0.01 EUR, 1 ZCN = ₹1.28 INR, 1 ZCN = Rp231.95 IDR, 1 ZCN = $0.02 CAD, 1 ZCN = £0.01 GBP, 1 ZCN = ฿0.5 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang XOF
ETH chuyển đổi sang XOF
USDT chuyển đổi sang XOF
XRP chuyển đổi sang XOF
BNB chuyển đổi sang XOF
USDC chuyển đổi sang XOF
SOL chuyển đổi sang XOF
DOGE chuyển đổi sang XOF
ADA chuyển đổi sang XOF
TRX chuyển đổi sang XOF
STETH chuyển đổi sang XOF
SMART chuyển đổi sang XOF
WBTC chuyển đổi sang XOF
LEO chuyển đổi sang XOF
TON chuyển đổi sang XOF
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang XOF, ETH sang XOF, USDT sang XOF, BNB sang XOF, SOL sang XOF, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.03898 |
![]() | 0.0000103 |
![]() | 0.0004776 |
![]() | 0.8509 |
![]() | 0.4162 |
![]() | 0.001448 |
![]() | 0.8506 |
![]() | 0.007402 |
![]() | 5.24 |
![]() | 1.34 |
![]() | 3.56 |
![]() | 0.0004793 |
![]() | 570.6 |
![]() | 0.00001033 |
![]() | 0.09081 |
![]() | 0.2502 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng West African Cfa Franc nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm XOF sang GT, XOF sang USDT, XOF sang BTC, XOF sang ETH, XOF sang USBT, XOF sang PEPE, XOF sang EIGEN, XOF sang OG, v.v.
Nhập số lượng 0chain của bạn
Nhập số lượng ZCN của bạn
Nhập số lượng ZCN của bạn
Chọn West African Cfa Franc
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn West African Cfa Franc hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá 0chain hiện tại theo West African Cfa Franc hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua 0chain.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi 0chain sang XOF theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua 0chain
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ 0chain sang West African Cfa Franc (XOF) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ 0chain sang West African Cfa Franc trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ 0chain sang West African Cfa Franc?
4.Tôi có thể chuyển đổi 0chain sang loại tiền tệ khác ngoài West African Cfa Franc không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang West African Cfa Franc (XOF) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến 0chain (ZCN)

Токен COCORO: Новые домашние животные для владельцев Doge были выпущены одновременно на Solana
Токен COCORO, как новый питомец владельца мема Doge, Cocoro, вызвал безумие в мире криптовалют.

Токен EWON: Пожалуйста, автор фальсифицирует Маска
Токен EWON, как новый участник экосистемы Solana, привлекает внимание в криптовалютном сообществе.

Токен DRB: Революция в области решения проблем долгов с использованием искусственного интеллекта
Токен DRB, как внутренний токен DebtReliefBot, полностью изменяет рынок реструктуризации долгов.

Токен WOOLLY: мыши с шерстью и гены мамонта
Woolly Токен привлекает внимание в экосистеме Solana.

Токен GRK: Grokster, маскот искусственного интеллекта на базовой цепи
Токен GRK, как официальный токен маскота Grokster, вызывает фурор на цепочке Base.

Токен HENLO: Ведущий мем-проект Berachain
Токен HENLO, как восходящая звезда Berachain в 2025 году, быстро появляется в экосистеме BERA.