0chainChuyển đổi 0chain (ZCN) sang Myanmar Kyat (MMK)

ZCN/MMK: 1 ZCN ≈ K32.18 MMK

Lần cập nhật mới nhất:

0chain Thị trường hôm nay

0chain đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của ZCN chuyển đổi sang Myanmar Kyat (MMK) là K32.18. Với nguồn cung lưu hành là 48,400,984 ZCN, tổng vốn hóa thị trường của ZCN tính bằng MMK là K3,272,097,725,511.12. Trong 24h qua, giá của ZCN tính bằng MMK đã giảm K-1.42, biểu thị mức giảm -4.25%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của ZCN tính bằng MMK là K10,839.42, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là K0.000005566.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1ZCN sang MMK

K32.18-4.25%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 ZCN sang MMK là K32.18 MMK, với tỷ lệ thay đổi là -4.25% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá ZCN/MMK của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 ZCN/MMK trong ngày qua.

Giao dịch 0chain

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo 0chainZCN/USDT
Giao ngay
$0.01532
-4.36%

The real-time trading price of ZCN/USDT Spot is $0.01532, with a 24-hour trading change of -4.36%, ZCN/USDT Spot is $0.01532 and -4.36%, and ZCN/USDT Perpetual is $ and 0%.

Bảng chuyển đổi 0chain sang Myanmar Kyat

Bảng chuyển đổi ZCN sang MMK

logo 0chainSố lượng
Chuyển thànhlogo MMK
1ZCN
32.18MMK
2ZCN
64.36MMK
3ZCN
96.54MMK
4ZCN
128.72MMK
5ZCN
160.91MMK
6ZCN
193.09MMK
7ZCN
225.27MMK
8ZCN
257.45MMK
9ZCN
289.63MMK
10ZCN
321.82MMK
100ZCN
3,218.21MMK
500ZCN
16,091.08MMK
1000ZCN
32,182.17MMK
5000ZCN
160,910.88MMK
10000ZCN
321,821.77MMK

Bảng chuyển đổi MMK sang ZCN

logo MMKSố lượng
Chuyển thànhlogo 0chain
1MMK
0.03107ZCN
2MMK
0.06214ZCN
3MMK
0.09321ZCN
4MMK
0.1242ZCN
5MMK
0.1553ZCN
6MMK
0.1864ZCN
7MMK
0.2175ZCN
8MMK
0.2485ZCN
9MMK
0.2796ZCN
10MMK
0.3107ZCN
10000MMK
310.73ZCN
50000MMK
1,553.65ZCN
100000MMK
3,107.3ZCN
500000MMK
15,536.54ZCN
1000000MMK
31,073.09ZCN

Bảng chuyển đổi số tiền ZCN sang MMK và MMK sang ZCN ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 ZCN sang MMK, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1000000 MMK sang ZCN, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 10chain phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 ZCN và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 ZCN = $0.02 USD, 1 ZCN = €0.01 EUR, 1 ZCN = ₹1.28 INR, 1 ZCN = Rp232.4 IDR, 1 ZCN = $0.02 CAD, 1 ZCN = £0.01 GBP, 1 ZCN = ฿0.51 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang MMK, ETH sang MMK, USDT sang MMK, BNB sang MMK, SOL sang MMK, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

MMKMMK
logo GTGT
0.01099
logo BTCBTC
0.000002905
logo ETHETH
0.0001353
logo USDTUSDT
0.2381
logo XRPXRP
0.1205
logo BNBBNB
0.0004052
logo USDCUSDC
0.2379
logo SOLSOL
0.002094
logo DOGEDOGE
1.5
logo ADAADA
0.3833
logo TRXTRX
1.02
logo STETHSTETH
0.0001355
logo SMARTSMART
162.47
logo WBTCWBTC
0.000002909
logo TONTON
0.0656
logo LEOLEO
0.02534

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Myanmar Kyat nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm MMK sang GT, MMK sang USDT, MMK sang BTC, MMK sang ETH, MMK sang USBT, MMK sang PEPE, MMK sang EIGEN, MMK sang OG, v.v.

Nhập số lượng 0chain của bạn

01

Nhập số lượng ZCN của bạn

Nhập số lượng ZCN của bạn

02

Chọn Myanmar Kyat

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Myanmar Kyat hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Vậy là xong

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá 0chain hiện tại theo Myanmar Kyat hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua 0chain.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi 0chain sang MMK theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Video cách mua 0chain

0

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ 0chain sang Myanmar Kyat (MMK) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ 0chain sang Myanmar Kyat trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ 0chain sang Myanmar Kyat?

4.Tôi có thể chuyển đổi 0chain sang loại tiền tệ khác ngoài Myanmar Kyat không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Myanmar Kyat (MMK) không?

Tin tức mới nhất liên quan đến 0chain (ZCN)

Đồng tiền GHIBLI: Phân tích các Dự án Đổi mới MEME trên Chuỗi SOL vào năm 2025

Đồng tiền GHIBLI: Phân tích các Dự án Đổi mới MEME trên Chuỗi SOL vào năm 2025

Khám phá Ghiblification, dự án MEME đầy sáng tạo trên chuỗi SOL vào năm 2025

Gate.blogThời gian đăng: 2025-03-28
Sui Coin là gì? Tìm hiểu thêm về dự án Sui

Sui Coin là gì? Tìm hiểu thêm về dự án Sui

Nếu bạn đang tìm hiểu về airdrop, thị trường crypto, hoặc đơn giản là khám phá những đổi mới trong blockchain, việc hiểu về Sui và đồng coin của nó là rất quan trọng.

Gate.blogThời gian đăng: 2025-03-28
Token PELL: Cách mạng hóa BTC Restaking và Bảo mật Web3 vào năm 2025

Token PELL: Cách mạng hóa BTC Restaking và Bảo mật Web3 vào năm 2025

Khám phá tác động của token PELL đối với BTC restaking và hiệu suất Web3, nâng cao bảo mật của Bitcoin và định hình tương lai tài chính của nó.

Gate.blogThời gian đăng: 2025-03-28
NACHO Coin vào năm 2025: Token MEME hàng đầu của Kaspa thúc đẩy sự đổi mới DeFi

NACHO Coin vào năm 2025: Token MEME hàng đầu của Kaspa thúc đẩy sự đổi mới DeFi

Khám phá NACHO, token meme Kaspas đang tái hình thành Web3 và DeFi, ảnh hưởng đến các chuỗi khối nhanh và xu hướng tiền điện tử vào năm 2025. Khám phá tính hữu ích và tương lai của nó.

Gate.blogThời gian đăng: 2025-03-28
PARTI Coin: Cách Mạng Hóa Cơ Sở Hạ Tầng Web3 vào năm 2025

PARTI Coin: Cách Mạng Hóa Cơ Sở Hạ Tầng Web3 vào năm 2025

Khám phá cách PARTI coin đã biến đổi cơ sở hạ tầng Web3 vào năm 2025 với các công cụ Particle Networks.

Gate.blogThời gian đăng: 2025-03-28
Giá Floki Coin và Phân Tích Thị Trường cho năm 2025

Giá Floki Coin và Phân Tích Thị Trường cho năm 2025

Khám phá tiềm năng đồng tiền Floki 2025 với phân tích của chúng tôi về dự đoán giá, sự phát triển hệ sinh thái và xu hướng sự áp dụng để đầu tư có thông tin.

Gate.blogThời gian đăng: 2025-03-28

Tìm hiểu thêm về 0chain (ZCN)

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate.io, vui lòng liên hệ với Nhóm hỗ trợ khách hàng như bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate.io sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, hãy lưu ý rằng Gate.io có thể không cung cấp được đầy đủ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực tài phán nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Mục 2.3(d) của Thỏa thuận người dùng.