0chain Thị trường hôm nay
0chain đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của 0chain chuyển đổi sang Sri Lankan Rupee (LKR) là Rs4.66. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 48,400,984 ZCN, tổng vốn hóa thị trường của 0chain tính bằng LKR là Rs68,787,914,160.66. Trong 24h qua, giá của 0chain tính bằng LKR đã tăng Rs0.01208, biểu thị mức tăng +0.26%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của 0chain tính bằng LKR là Rs1,573.16, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là Rs0.0000008079.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1ZCN sang LKR
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 ZCN sang LKR là Rs4.66 LKR, với tỷ lệ thay đổi là +0.26% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá ZCN/LKR của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 ZCN/LKR trong ngày qua.
Giao dịch 0chain
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.01529 | -0.19% |
The real-time trading price of ZCN/USDT Spot is $0.01529, with a 24-hour trading change of -0.19%, ZCN/USDT Spot is $0.01529 and -0.19%, and ZCN/USDT Perpetual is $ and 0%.
Bảng chuyển đổi 0chain sang Sri Lankan Rupee
Bảng chuyển đổi ZCN sang LKR
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1ZCN | 4.66LKR |
2ZCN | 9.32LKR |
3ZCN | 13.98LKR |
4ZCN | 18.64LKR |
5ZCN | 23.3LKR |
6ZCN | 27.96LKR |
7ZCN | 32.63LKR |
8ZCN | 37.29LKR |
9ZCN | 41.95LKR |
10ZCN | 46.61LKR |
100ZCN | 466.15LKR |
500ZCN | 2,330.78LKR |
1000ZCN | 4,661.57LKR |
5000ZCN | 23,307.87LKR |
10000ZCN | 46,615.75LKR |
Bảng chuyển đổi LKR sang ZCN
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1LKR | 0.2145ZCN |
2LKR | 0.429ZCN |
3LKR | 0.6435ZCN |
4LKR | 0.858ZCN |
5LKR | 1.07ZCN |
6LKR | 1.28ZCN |
7LKR | 1.5ZCN |
8LKR | 1.71ZCN |
9LKR | 1.93ZCN |
10LKR | 2.14ZCN |
1000LKR | 214.51ZCN |
5000LKR | 1,072.59ZCN |
10000LKR | 2,145.19ZCN |
50000LKR | 10,725.98ZCN |
100000LKR | 21,451.97ZCN |
Bảng chuyển đổi số tiền ZCN sang LKR và LKR sang ZCN ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 ZCN sang LKR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 LKR sang ZCN, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 10chain phổ biến
0chain | 1 ZCN |
---|---|
![]() | $0.02USD |
![]() | €0.01EUR |
![]() | ₹1.28INR |
![]() | Rp231.95IDR |
![]() | $0.02CAD |
![]() | £0.01GBP |
![]() | ฿0.5THB |
0chain | 1 ZCN |
---|---|
![]() | ₽1.41RUB |
![]() | R$0.08BRL |
![]() | د.إ0.06AED |
![]() | ₺0.52TRY |
![]() | ¥0.11CNY |
![]() | ¥2.2JPY |
![]() | $0.12HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 ZCN và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 ZCN = $0.02 USD, 1 ZCN = €0.01 EUR, 1 ZCN = ₹1.28 INR, 1 ZCN = Rp231.95 IDR, 1 ZCN = $0.02 CAD, 1 ZCN = £0.01 GBP, 1 ZCN = ฿0.5 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang LKR
ETH chuyển đổi sang LKR
USDT chuyển đổi sang LKR
XRP chuyển đổi sang LKR
BNB chuyển đổi sang LKR
USDC chuyển đổi sang LKR
SOL chuyển đổi sang LKR
DOGE chuyển đổi sang LKR
ADA chuyển đổi sang LKR
TRX chuyển đổi sang LKR
STETH chuyển đổi sang LKR
SMART chuyển đổi sang LKR
WBTC chuyển đổi sang LKR
LEO chuyển đổi sang LKR
TON chuyển đổi sang LKR
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang LKR, ETH sang LKR, USDT sang LKR, BNB sang LKR, SOL sang LKR, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.07514 |
![]() | 0.00001986 |
![]() | 0.0009206 |
![]() | 1.64 |
![]() | 0.8023 |
![]() | 0.00279 |
![]() | 1.63 |
![]() | 0.01429 |
![]() | 10.1 |
![]() | 2.58 |
![]() | 6.88 |
![]() | 0.0008958 |
![]() | 1,099.93 |
![]() | 0.00001982 |
![]() | 0.1748 |
![]() | 0.4823 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Sri Lankan Rupee nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm LKR sang GT, LKR sang USDT, LKR sang BTC, LKR sang ETH, LKR sang USBT, LKR sang PEPE, LKR sang EIGEN, LKR sang OG, v.v.
Nhập số lượng 0chain của bạn
Nhập số lượng ZCN của bạn
Nhập số lượng ZCN của bạn
Chọn Sri Lankan Rupee
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Sri Lankan Rupee hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá 0chain hiện tại theo Sri Lankan Rupee hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua 0chain.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi 0chain sang LKR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua 0chain
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ 0chain sang Sri Lankan Rupee (LKR) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ 0chain sang Sri Lankan Rupee trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ 0chain sang Sri Lankan Rupee?
4.Tôi có thể chuyển đổi 0chain sang loại tiền tệ khác ngoài Sri Lankan Rupee không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Sri Lankan Rupee (LKR) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến 0chain (ZCN)

O que é Pibridge? Saiba mais sobre a principal troca P2P de Pi
No crescente mundo das criptomoedas, a Pi Network marcou a diferença como um projeto único, oferecendo aos utilizadores a capacidade de minerar moedas usando os seus telemóveis.

Token NUMI: Como a Plataforma Web 3.0 NUMINE Otimiza a Experiência do Utilizador Blockchain
O artigo apresenta as funções principais do token NUMI, o design inovador da plataforma NUMINE e seu mecanismo de incentivo para criadores de conteúdo.

Análise abrangente do preço do XRP em 2025 e perspectivas de investimento
De acordo com dados de mercado, XRP mostrou alguma volatilidade nos últimos meses, mas o seu valor central - características de transação rápida e de baixo custo, ainda atraem usuários globais.

Qual é a melhor bolsa de valores Bitcoin? Principais recomendações de bolsas de valores Bitcoin para 2025
Escolher uma bolsa de Bitcoin segura, com baixas taxas e altamente líquida é a chave para garantir transações suaves e segurança dos fundos.

Token GUN a listar na Gate.io – O que é o Projeto Gunz?
GUNZ é o primeiro projeto a integrar profundamente jogos AAA com a blockchain de Camada 1.

AB Token: Revolucionando as Finanças Descentralizadas com o ecossistema AB DAO
Discussão aprofundada da posição central dos tokens AB no ecossistema AB DAO e suas aplicações inovadoras no campo das finanças descentralizadas.