GrinGRIN sang CNH:Chuyển đổi Grin (GRIN) sang Nhân dân tệ Trung Quốc ngoài nước (CNH)

GRIN/CNH: 1 GRIN ≈ CNH0.2416 CNH

Lần cập nhật mới nhất:

Grin Thị trường hôm nay

Grin đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của GRIN chuyển đổi sang Nhân dân tệ Trung Quốc ngoài nước (CNH) là CNH0.2416. Với nguồn cung lưu hành là 218,704,380 GRIN, tổng vốn hóa thị trường của GRIN tính bằng CNH là CNH368,710,631.59. Trong 24h qua, giá của GRIN tính bằng CNH đã giảm CNH-0.006567, biểu thị mức giảm -2.64%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của GRIN tính bằng CNH là CNH175.03, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là CNH0.09296.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1GRIN sang CNH

CNH0.2416-2.64%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 GRIN sang CNH là CNH0.2416 CNH, với sự thay đổi -2.64% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá GRIN/CNH của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 GRIN/CNH trong ngày qua.

Giao dịch Grin

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo GrinGRIN/USDT
Giao ngay
$0.03464
-2.00%

The real-time trading price of GRIN/USDT Spot is $0.03464, with a 24-hour trading change of -2.00%, GRIN/USDT Spot is $0.03464 and -2.00%, and GRIN/USDT Perpetual is -- and --.

Bảng chuyển đổi Grin sang Nhân dân tệ Trung Quốc ngoài nước

Bảng chuyển đổi GRIN sang CNH

logo GrinSố lượng
Chuyển thànhlogo CNH
1GRIN
0.24CNH
2GRIN
0.49CNH
3GRIN
0.73CNH
4GRIN
0.98CNH
5GRIN
1.22CNH
6GRIN
1.47CNH
7GRIN
1.72CNH
8GRIN
1.96CNH
9GRIN
2.21CNH
10GRIN
2.45CNH
1,000GRIN
245.84CNH
5,000GRIN
1,229.22CNH
10,000GRIN
2,458.44CNH
50,000GRIN
12,292.24CNH
100,000GRIN
24,584.48CNH

Bảng chuyển đổi CNH sang GRIN

logo CNHSố lượng
Chuyển thànhlogo Grin
1CNH
4.06GRIN
2CNH
8.13GRIN
3CNH
12.2GRIN
4CNH
16.27GRIN
5CNH
20.33GRIN
6CNH
24.4GRIN
7CNH
28.47GRIN
8CNH
32.54GRIN
9CNH
36.6GRIN
10CNH
40.67GRIN
100CNH
406.76GRIN
500CNH
2,033.8GRIN
1,000CNH
4,067.6GRIN
5,000CNH
20,338.03GRIN
10,000CNH
40,676.06GRIN

Bảng chuyển đổi số tiền GRIN sang CNH và CNH sang GRIN ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100,000 GRIN sang CNH, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 CNH sang GRIN, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Grin phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 GRIN và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 GRIN = $0.03 USD, 1 GRIN = €0.03 EUR, 1 GRIN = ₹3.12 INR, 1 GRIN = Rp579.05 IDR, 1 GRIN = $0.05 CAD, 1 GRIN = £0.03 GBP, 1 GRIN = ฿1.09 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang CNH, ETH sang CNH, USDT sang CNH, BNB sang CNH, SOL sang CNH, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

CNHCNH
logo GTGT
6.98
logo BTCBTC
0.0007958
logo ETHETH
0.023
logo USDTUSDT
71.75
logo XRPXRP
34.09
logo BNBBNB
0.08123
logo SOLSOL
0.5318
logo USDCUSDC
71.6
logo TRXTRX
242.37
logo STETHSTETH
0.02302
logo DOGEDOGE
501.68
logo ADAADA
183.39
logo BCHBCH
0.1145
logo WBTCWBTC
0.0007978
logo WEETHWEETH
0.02126
logo LINKLINK
5.44

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Nhân dân tệ Trung Quốc ngoài nước nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm CNH sang GT, CNH sang USDT, CNH sang BTC, CNH sang ETH, CNH sang USBT, CNH sang PEPE, CNH sang EIGEN, CNH sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi Grin (GRIN) sang Nhân dân tệ Trung Quốc ngoài nước (CNH)

01

Nhập số lượng GRIN của bạn

Nhập số lượng GRIN của bạn

02

Chọn Nhân dân tệ Trung Quốc ngoài nước

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn CNH hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Grin hiện tại theo Nhân dân tệ Trung Quốc ngoài nước hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Grin.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Grin sang CNH theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Grin sang Nhân dân tệ Trung Quốc ngoài nước (CNH) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Grin sang Nhân dân tệ Trung Quốc ngoài nước trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Grin sang Nhân dân tệ Trung Quốc ngoài nước?

4.Tôi có thể chuyển đổi Grin sang loại tiền tệ khác ngoài Nhân dân tệ Trung Quốc ngoài nước không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Nhân dân tệ Trung Quốc ngoài nước (CNH) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide