1Sol 今日の市場
1Solは昨日に比べ下落しています。
1SolをSpecial Drawing Rights(XDR)に換算した現在の価格はSDR0.004267です。2,949,500 1SOLの流通供給量に基づくと、XDRでの1Solの総時価総額はSDR9,297.91です。過去24時間で、 XDRでの 1Sol の価格は SDR0.00003557上昇し、 +0.84%の成長率を示しています。過去において、XDRでの1Solの史上最高価格はSDR1.92、史上最低価格はSDR0.0008488でした。
11SOLからXDRへの変換価格チャート
Invalid Date現在、1 1SOLからXDRへの為替レートはSDR0.004267 XDRであり、過去24時間で+0.84%の変動がありました(--)から(--)。Gate.ioの1SOL/XDRの価格チャートページには、過去1日における1 1SOL/XDRの履歴変化データが表示されています。
1Sol 取引
資産 | 価格 | 24H変動率 | アクション |
---|---|---|---|
1SOL/--現物のリアルタイム取引価格は$であり、過去24時間の取引変化率は0%です。1SOL/--現物価格は$と0%、1SOL/--永久契約価格は$と0%です。
1Sol から Special Drawing Rights への為替レートの換算表
1SOL から XDR への為替レートの換算表
![]() | 変換先 ![]() |
---|---|
11SOL | 0XDR |
21SOL | 0XDR |
31SOL | 0.01XDR |
41SOL | 0.01XDR |
51SOL | 0.02XDR |
61SOL | 0.02XDR |
71SOL | 0.02XDR |
81SOL | 0.03XDR |
91SOL | 0.03XDR |
101SOL | 0.04XDR |
1000001SOL | 426.74XDR |
5000001SOL | 2,133.72XDR |
10000001SOL | 4,267.45XDR |
50000001SOL | 21,337.27XDR |
100000001SOL | 42,674.55XDR |
XDR から 1SOL への為替レートの換算表
![]() | 変換先 ![]() |
---|---|
1XDR | 234.331SOL |
2XDR | 468.661SOL |
3XDR | 702.991SOL |
4XDR | 937.321SOL |
5XDR | 1,171.651SOL |
6XDR | 1,405.991SOL |
7XDR | 1,640.321SOL |
8XDR | 1,874.651SOL |
9XDR | 2,108.981SOL |
10XDR | 2,343.311SOL |
100XDR | 23,433.161SOL |
500XDR | 117,165.841SOL |
1000XDR | 234,331.691SOL |
5000XDR | 1,171,658.481SOL |
10000XDR | 2,343,316.961SOL |
上記の1SOLからXDRおよびXDRから1SOLの金額変換表は、1から10000000、1SOLからXDRへの変換関係と具体的な値、および1から10000、XDRから1SOLへの変換関係と具体的な値を示しており、ユーザーが検索して閲覧するのに便利です。
人気 11Sol から変換
1Sol | 1 1SOL |
---|---|
![]() | $0.01USD |
![]() | €0.01EUR |
![]() | ₹0.48INR |
![]() | Rp87.64IDR |
![]() | $0.01CAD |
![]() | £0GBP |
![]() | ฿0.19THB |
1Sol | 1 1SOL |
---|---|
![]() | ₽0.53RUB |
![]() | R$0.03BRL |
![]() | د.إ0.02AED |
![]() | ₺0.2TRY |
![]() | ¥0.04CNY |
![]() | ¥0.83JPY |
![]() | $0.05HKD |
上記の表は、1 1SOLと他の主要通貨間の詳細な価格換算関係を示しており、1 1SOL = $0.01 USD、1 1SOL = €0.01 EUR、1 1SOL = ₹0.48 INR、1 1SOL = Rp87.64 IDR、1 1SOL = $0.01 CAD、1 1SOL = £0 GBP、1 1SOL = ฿0.19 THBなどが含まれますが、これに限定されません。
人気ペア
BTC から XDRへ
ETH から XDRへ
USDT から XDRへ
XRP から XDRへ
BNB から XDRへ
SOL から XDRへ
USDC から XDRへ
DOGE から XDRへ
ADA から XDRへ
TRX から XDRへ
STETH から XDRへ
SMART から XDRへ
WBTC から XDRへ
LEO から XDRへ
TON から XDRへ
上記の表は、対応する通貨の変換結果を見つけるのに便利な人気通貨ペアをリスト化しており、BTCからXDR、ETHからXDR、USDTからXDR、BNBからXDR、SOLからXDRなどを含みます。
人気暗号資産の為替レート

![]() | 29.87 |
![]() | 0.008056 |
![]() | 0.3718 |
![]() | 677.1 |
![]() | 318.19 |
![]() | 1.13 |
![]() | 5.56 |
![]() | 676.66 |
![]() | 3,975.01 |
![]() | 1,020.29 |
![]() | 2,836.46 |
![]() | 0.3718 |
![]() | 463,923.75 |
![]() | 0.008081 |
![]() | 73.85 |
![]() | 199.01 |
上記の表は、Special Drawing Rightsを主要通貨と交換する機能を提供しており、XDRからGT、XDRからUSDT、XDRからBTC、XDRからETH、XDRからUSBT、XDRからPEPE、XDRからEIGEN、XDRからOGなどが含まれます。
1Solの数量を入力してください。
1SOLの数量を入力してください。
1SOLの数量を入力してください。
Special Drawing Rightsを選択します。
ドロップダウンをクリックして、Special Drawing Rightsまたは変換したい通貨を選択します。
以上です
当社の通貨交換コンバーターは、1Solの現在のSpecial Drawing Rightsでの価格を表示するか、リフレッシュをクリックして最新の価格を取得します。1Solの購入方法を学ぶ。
上記のステップは、1SolをXDRに変換する方法を3つのステップで説明しており、利便性を提供します。
1Solの買い方動画
よくある質問 (FAQ)
1.1Sol から Special Drawing Rights (XDR) への変換とは?
2.このページでの、1Sol から Special Drawing Rights への為替レートの更新頻度は?
3.1Sol から Special Drawing Rights への為替レートに影響を与える要因は?
4.1Solを Special Drawing Rights以外の通貨に変換できますか?
5.他の暗号資産をSpecial Drawing Rights (XDR)に交換できますか?
1Sol (1SOL)に関連する最新ニュース

Đồng tiền GHIBLI: Phân tích các Dự án Đổi mới MEME trên Chuỗi SOL vào năm 2025
Khám phá Ghiblification, dự án MEME đầy sáng tạo trên chuỗi SOL vào năm 2025

Sui Coin là gì? Tìm hiểu thêm về dự án Sui
Nếu bạn đang tìm hiểu về airdrop, thị trường crypto, hoặc đơn giản là khám phá những đổi mới trong blockchain, việc hiểu về Sui và đồng coin của nó là rất quan trọng.

Token PELL: Cách mạng hóa BTC Restaking và Bảo mật Web3 vào năm 2025
Khám phá tác động của token PELL đối với BTC restaking và hiệu suất Web3, nâng cao bảo mật của Bitcoin và định hình tương lai tài chính của nó.

NACHO Coin vào năm 2025: Token MEME hàng đầu của Kaspa thúc đẩy sự đổi mới DeFi
Khám phá NACHO, token meme Kaspas đang tái hình thành Web3 và DeFi, ảnh hưởng đến các chuỗi khối nhanh và xu hướng tiền điện tử vào năm 2025. Khám phá tính hữu ích và tương lai của nó.

PARTI Coin: Cách Mạng Hóa Cơ Sở Hạ Tầng Web3 vào năm 2025
Khám phá cách PARTI coin đã biến đổi cơ sở hạ tầng Web3 vào năm 2025 với các công cụ Particle Networks.

Giá Floki Coin và Phân Tích Thị Trường cho năm 2025
Khám phá tiềm năng đồng tiền Floki 2025 với phân tích của chúng tôi về dự đoán giá, sự phát triển hệ sinh thái và xu hướng sự áp dụng để đầu tư có thông tin.