Pasar Velas Hari Ini
Velas menurun dibandingkan kemarin.
Harga saat ini VLX yang dikonversi ke Vietnamese Đồng (VND) adalah ₫101.8. Dengan pasokan beredar 2,701,075,700 VLX, total kapitalisasi pasar VLX dalam VND adalah ₫6,767,509,653,905,213.02. Selama 24 jam terakhir, harga VLX di VND turun sebesar ₫-1.44, yang menunjukkan penurunan sebesar -1.4%. Secara riwayat, harga all-time high untuk VLX dalam VND adalah ₫14,001.98, sedangkan harga all-time low adalah ₫99.95.
Grafik Konversi Harga 1VLX ke VND
Pada Invalid Date, nilai tukar 1 VLX ke VND adalah ₫101.8 VND, dengan perubahan -1.4% dalam 24 jam terakhir (--) menjadi (--), Halaman grafik harga VLX/VND milik Gate.io menampilkan data perubahan riwayat 1 VLX/VND selama satu hari terakhir.
Perdagangan Velas
Koin | Harga | Perubahan 24H | Tindakan |
---|---|---|---|
![]() Spot | $0.004137 | -2.86% |
Harga real-time perdagangan VLX/USDT Spot adalah $0.004137, dengan perubahan perdagangan 24 jam sebesar -2.86%, VLX/USDT Spot adalah $0.004137 dan -2.86%, dan VLX/USDT Perpetual adalah $ dan 0%.
Tabel Konversi Velas ke Vietnamese Đồng
Tabel Konversi VLX ke VND
![]() | Dikonversi ke ![]() |
---|---|
1VLX | 101.8VND |
2VLX | 203.61VND |
3VLX | 305.42VND |
4VLX | 407.23VND |
5VLX | 509.04VND |
6VLX | 610.85VND |
7VLX | 712.66VND |
8VLX | 814.47VND |
9VLX | 916.28VND |
10VLX | 1,018.09VND |
100VLX | 10,180.96VND |
500VLX | 50,904.81VND |
1000VLX | 101,809.62VND |
5000VLX | 509,048.1VND |
10000VLX | 1,018,096.21VND |
Tabel Konversi VND ke VLX
![]() | Dikonversi ke ![]() |
---|---|
1VND | 0.009822VLX |
2VND | 0.01964VLX |
3VND | 0.02946VLX |
4VND | 0.03928VLX |
5VND | 0.04911VLX |
6VND | 0.05893VLX |
7VND | 0.06875VLX |
8VND | 0.07857VLX |
9VND | 0.0884VLX |
10VND | 0.09822VLX |
100000VND | 982.22VLX |
500000VND | 4,911.12VLX |
1000000VND | 9,822.25VLX |
5000000VND | 49,111.27VLX |
10000000VND | 98,222.54VLX |
Tabel konversi jumlah VLX ke VND dan VND ke VLX di atas menunjukkan hubungan konversi dan nilai spesifik dari 1 ke 10000 VLX ke VND, dan hubungan konversi dan nilai spesifik dari 1 ke 10000000 VND ke VLX, yang memudahkan pengguna untuk mencari dan melihat.
Konversi Populer 1Velas
Velas | 1 VLX |
---|---|
![]() | $0USD |
![]() | €0EUR |
![]() | ₹0.35INR |
![]() | Rp62.76IDR |
![]() | $0.01CAD |
![]() | £0GBP |
![]() | ฿0.14THB |
Velas | 1 VLX |
---|---|
![]() | ₽0.38RUB |
![]() | R$0.02BRL |
![]() | د.إ0.02AED |
![]() | ₺0.14TRY |
![]() | ¥0.03CNY |
![]() | ¥0.6JPY |
![]() | $0.03HKD |
Tabel di atas menggambarkan hubungan konversi harga detail antara 1 VLX dan mata uang populer lainnya, termasuk tetapi tidak terbatas pada 1 VLX = $0 USD, 1 VLX = €0 EUR, 1 VLX = ₹0.35 INR, 1 VLX = Rp62.76 IDR, 1 VLX = $0.01 CAD, 1 VLX = £0 GBP, 1 VLX = ฿0.14 THB, dll.
Pasangan Populer Pertukaran
BTC tukar ke VND
ETH tukar ke VND
USDT tukar ke VND
XRP tukar ke VND
BNB tukar ke VND
SOL tukar ke VND
USDC tukar ke VND
DOGE tukar ke VND
ADA tukar ke VND
TRX tukar ke VND
STETH tukar ke VND
SMART tukar ke VND
WBTC tukar ke VND
LEO tukar ke VND
LINK tukar ke VND
Tabel di atas mencantumkan pasangan konversi mata uang yang populer, yang memudahkan Anda menemukan hasil konversi dari mata uang yang sesuai, termasuk BTC ke VND, ETH ke VND, USDT ke VND, BNB ke VND, SOL ke VND, dsb.
Nilai Tukar untuk Mata Uang Kripto Populer

![]() | 0.0009018 |
![]() | 0.0000002433 |
![]() | 0.00001125 |
![]() | 0.02032 |
![]() | 0.00949 |
![]() | 0.00003428 |
![]() | 0.0001701 |
![]() | 0.0203 |
![]() | 0.1208 |
![]() | 0.03107 |
![]() | 0.08558 |
![]() | 0.00001131 |
![]() | 14.38 |
![]() | 0.0000002448 |
![]() | 0.002239 |
![]() | 0.001586 |
Tabel di atas memberi Anda fungsi untuk menukar sejumlah Vietnamese Đồng dengan mata uang populer, termasuk VND ke GT, VND ke USDT, VND ke BTC, VND ke ETH, VND ke USBT, VND ke PEPE, VND ke EIGEN, VND ke OG, dst.
Masukkan jumlah Velas Anda
Masukkan jumlah VLX Anda
Masukkan jumlah VLX Anda
Pilih Vietnamese Đồng
Klik pada tarik-turun untuk memilih Vietnamese Đồng atau mata uang yang ingin Anda tukar
Itu saja
Konverter pertukaran mata uang kami akan menampilkan harga Velas terbaru dalam Vietnamese Đồng atau klik segarkan untuk mendapatkan harga terbaru. Pelajari cara membeli Velas.
Langkah-langkah diatas menjelaskan bagaimana Anda mengonversi Velas ke VND dalam tiga langkah demi kenyamanan Anda.
Video Cara Membeli Velas
Frequently Asked Questions (FAQ)
1.Apa itu konverter Velas ke Vietnamese Đồng (VND)?
2.Seberapa sering nilai tukar untuk Velas ke Vietnamese Đồng diperbarui di halaman ini?
3.Apa faktor yang mempengaruhi nilai tukar Velas ke Vietnamese Đồng?
4.Bisakah Saya mengkonversi Velas ke mata uang lainnya selain Vietnamese Đồng?
5.Bisakah Saya menukar mata uang kripto lainnya ke Vietnamese Đồng (VND)?
Berita Terbaru Terkait Velas (VLX)

Sự tăng lên của Cronos (CRO): Việc phát hành token gây tranh cãi và tác động của Trump đẩy giá pump
Là trái tim của hệ sinh thái Crypto.com, việc phát hành token CRO đã gây ra những cuộc thảo luận quản trị Cronos mạnh mẽ.

Các sàn giao dịch Tiền điện tử tốt nhất cho người mới bắt đầu năm 2025: Hướng dẫn toàn diện về việc mua Crypto an toàn
Đối với người mới, việc chọn một nền tảng giao dịch an toàn, ổn định và hoạt động đầy đủ là rất quan trọng trước khi bước vào thị trường tiền điện tử.

Tại sao token Scallop (SCA), ngôi sao của DeFi trên blockchain, liên tục giảm?
Scallop là một giao thức tài chính phi tập trung (DeFi) dựa trên blockchain Sui, với dịch vụ cho vay đồng đồng đồng đồng tâm là trung tâm

Mạng hạt: Cơ sở hạ tầng Web3 và các giải pháp quản lý danh tính phi tập trung vào năm 2025
Bài viết tập trung vào công nghệ Tài khoản Toàn cầu sáng tạo của mình, phân tích những lợi ích của quản lý danh tính phi tập trung và giải thích cách tương tác giữa chuỗi sẽ thay đổi hệ sinh thái Web3.

Dự án Bubblemaps là gì? Làm thế nào để giao dịch Token BMT?
Bubblemaps là một nền tảng phân tích dữ liệu trên chuỗi khối sáng tạo.

Dự đoán giá Token TOSHI: Khả năng và Thách thức của việc Vượt qua $0.01
TOSHI được sinh ra trên mạng lưới Layer2 của chuỗi Base, và vị trí của nó không chỉ là một đồng tiền meme đơn giản.