Pasar Phala Hari Ini
Phala menurun dibandingkan kemarin
Harga PHA saat ini dikonversi ke Nigerian Naira (NGN) adalah ₦152.63. Berdasarkan pasokan 787,580,600.00 PHA yang beredar, total kapitalisasi pasar PHA dalam NGN adalah ₦194,492,002,490,246.07. Dalam 24 jam terakhir, harga PHA dalam NGN turun sebesar ₦-0.0006641, mewakili tingkat penurunan -0.7%. Secara riwayat, harga all-time high dari PHA dalam NGN adalah ₦2,248.90, sedangkan harga all-time low adalah ₦104.50.
Grafik Harga Konversi 1PHA ke NGN
Pada 1970-01-01 08:00:00, nilai tukar 1 PHA ke NGN adalah ₦152.63 NGN, dengan perubahan -0.7% dalam 24 jam terakhir (--) ke (--), Halaman grafik harga PHA/NGN milik Gate.io menampilkan data perubahan riwayat 1 PHA/NGN selama satu hari terakhir.
Perdagangan Phala
Mata uang | Harga | Perubahan 24H | Tindakan |
---|---|---|---|
![]() Spot | $ 0.09422 | -1.96% | |
![]() Abadi | $ 0.09423 | -2.05% |
Harga real-time perdagangan PHA/USDT Spot adalah $0.09422, dengan perubahan perdagangan 24 jam sebesar -1.96%, PHA/USDT Spot adalah $0.09422 dan -1.96%, dan PHA/USDT Perpetual adalah $0.09423 dan -2.05%.
Tabel Konversi Phala ke Nigerian Naira
Tabel Konversi PHA ke NGN
![]() | Dikonversi ke ![]() |
---|---|
1PHA | 154.51NGN |
2PHA | 309.02NGN |
3PHA | 463.53NGN |
4PHA | 618.04NGN |
5PHA | 772.55NGN |
6PHA | 927.06NGN |
7PHA | 1,081.57NGN |
8PHA | 1,236.08NGN |
9PHA | 1,390.59NGN |
10PHA | 1,545.10NGN |
100PHA | 15,451.07NGN |
500PHA | 77,255.39NGN |
1000PHA | 154,510.78NGN |
5000PHA | 772,553.93NGN |
10000PHA | 1,545,107.87NGN |
Tabel Konversi NGN ke PHA
![]() | Dikonversi ke ![]() |
---|---|
1NGN | 0.006472PHA |
2NGN | 0.01294PHA |
3NGN | 0.01941PHA |
4NGN | 0.02588PHA |
5NGN | 0.03236PHA |
6NGN | 0.03883PHA |
7NGN | 0.0453PHA |
8NGN | 0.05177PHA |
9NGN | 0.05824PHA |
10NGN | 0.06472PHA |
100000NGN | 647.20PHA |
500000NGN | 3,236.02PHA |
1000000NGN | 6,472.04PHA |
5000000NGN | 32,360.20PHA |
10000000NGN | 64,720.40PHA |
Tabel konversi jumlah PHA ke NGN dan NGN ke PHA di atas menunjukkan hubungan konversi dan nilai spesifik dari 1 ke 10000 PHA ke NGN, dan hubungan konversi dan nilai spesifik dari 1 ke 10000000 NGN ke PHA, yang memudahkan pengguna untuk mencari dan melihat.
Konversi Populer 1Phala
Phala | 1 PHA |
---|---|
![]() | ৳11.42 BDT |
![]() | Ft33.66 HUF |
![]() | kr1 NOK |
![]() | د.م.0.92 MAD |
![]() | Nu.7.98 BTN |
![]() | лв0.17 BGN |
![]() | KSh12.32 KES |
Phala | 1 PHA |
---|---|
![]() | $1.85 MXN |
![]() | $398.35 COP |
![]() | ₪0.36 ILS |
![]() | $88.82 CLP |
![]() | रू12.77 NPR |
![]() | ₾0.26 GEL |
![]() | د.ت0.29 TND |
Tabel di atas mengilustrasikan hubungan konversi harga yang mendetail antara 1 PHA dan mata uang populer lainnya, termasuk tapi terbatas pada 1 PHA = $undefined USD, 1 PHA = € EUR, 1 PHA = ₹ INR, 1 PHA = Rp IDR,1 PHA = $ CAD, 1 PHA = £ GBP, 1 PHA = ฿ THB, etc.
Pasangan Populer Pertukaran
BTC tukar ke NGN
ETH tukar ke NGN
USDT tukar ke NGN
XRP tukar ke NGN
BNB tukar ke NGN
SOL tukar ke NGN
USDC tukar ke NGN
DOGE tukar ke NGN
ADA tukar ke NGN
TRX tukar ke NGN
STETH tukar ke NGN
SMART tukar ke NGN
WBTC tukar ke NGN
TON tukar ke NGN
LEO tukar ke NGN
Tabel di atas mencantumkan pasangan konversi mata uang yang populer, yang memudahkan Anda menemukan hasil konversi dari mata uang yang sesuai, termasuk BTC ke NGN, ETH ke NGN, USDT ke NGN, BNB ke NGN, SOL ke NGN, dsb.
Nilai Tukar untuk Mata Uang Kripto Populer

![]() | 0.01394 |
![]() | 0.000003702 |
![]() | 0.0001702 |
![]() | 0.309 |
![]() | 0.1505 |
![]() | 0.0005148 |
![]() | 0.002609 |
![]() | 0.3089 |
![]() | 1.87 |
![]() | 0.4756 |
![]() | 1.31 |
![]() | 0.0001705 |
![]() | 211.67 |
![]() | 0.000003702 |
![]() | 0.08269 |
![]() | 0.0328 |
Tabel di atas memberi Anda fungsi untuk menukar sejumlah Nigerian Naira terhadap mata uang populer, termasuk NGN ke GT, NGN ke USDT,NGN ke BTC,NGN ke ETH,NGN ke USBT, NGN ke PEPE, NGN ke EIGEN, NGN ke OG, dsb.
Masukkan jumlah Phala Anda
Masukkan jumlah PHA Anda
Masukkan jumlah PHA Anda
Pilih Nigerian Naira
Klik pada tarik-turun untuk memilih Nigerian Naira atau mata uang yang ingin Anda tukar
Itu saja
Konverter pertukaran mata uang kami akan menampilkan harga Phala saat ini dalam Nigerian Naira atau klik segarkan untuk mendapatkan harga terbaru. Pelajari cara membeli Phala
Langkah-langkah diatas menjelaskan bagaimana Anda mengonversi Phala ke NGN dalam tiga langkah demi kenyamanan Anda.
Video Cara Membeli Phala
Frequently Asked Questions (FAQ)
1.Apa itu konverter Phala ke Nigerian Naira (NGN)?
2.Seberapa sering nilai tukar untuk Phala ke Nigerian Naira diperbarui di halaman ini?
3.Apa faktor yang mempengaruhi nilai tukar Phala ke Nigerian Naira?
4.Bisakah Saya mengkonversi Phala ke mata uang lainnya selain Nigerian Naira?
5.Bisakah Saya menukar mata uang kripto lainnya ke Nigerian Naira (NGN)?
Berita Terbaru Terkait Phala (PHA)

Phân Tích Độ Sâu: Tại Sao Các Trào Lưu Meme $TRUMP, $MELANIA và Khác Trên Chuỗi Solana Bỗng Dưng Phai Nhạt?
Trong năm qua, các đồng tiền Meme trên Solana đã sụp đổ từ cơn sốt, tiết lộ một cuộc khủng hoảng tin cậy và cơ hội tái thiết.

TOKEN ALPHA: Tiền điện tử MEME dành cho những ALPHAs thực sự
Token ALPHA đang làm mưa làm gió trên mạng xã hội như token MEME. Khám phá chiến lược tiếp thị lây lan, kế hoạch mở rộng hệ sinh thái và rủi ro đầu tư của nó.

ALPHA Token: Công cụ lượng tử AI tùy chỉnh cho một nền tảng đại lý Blockchain được điều hành bằng dữ liệu
Token ALPHA đang dẫn đầu cuộc cách mạng trí tuệ nhân tạo trên blockchain bằng cách tạo ra một nền tảng công ty dựa trên dữ liệu. Khám phá hệ sinh thái ALPHA và mở khóa những khả năng không giới hạn của ứng dụng trí tuệ nhân tạo trên blockchain.

ZALPHA Token: Đồng tiền AI Spirit DEGEN trong hệ sinh thái Solana
Khám phá ZALPHA Token: Sự hiện thân của tinh thần DEGEN trong hệ sinh thái Solana.

Tin tức hàng ngày | Thị trường nhìn chung là giảm giá và PHA đã dẫn dắt lĩnh vực AI vượt trội hơn những lĩnh vực khác
Tỷ lệ người nắm giữ ETH lâu dài tăng lên. SUI chuẩn bị mở khóa hơn 200 triệu đô la trong token. PHA tăng hơn 500% trong 7 ngày qua.

PHA tăng hơn 80% trong ngày; triển vọng tương lai như thế nào?
Phala Network là một nền tảng tính toán bảo mật dựa trên blockchain sử dụng Môi trường Thực thi Đáng tin cậy (TEE) _TEE_ Công nghệ để cung cấp bảo vệ quyền riêng tư dữ liệu cho các ứng dụng phi tập trung.
Pelajari lebih lanjut tentang Phala (PHA)

FDV là gì trong tiền điện tử?

PHA là gì? Tất cả những điều bạn cần biết về Mạng lưới Phala

Hiểu về chu kỳ thị trường tiền điện tử: Tại sao chu kỳ này cảm thấy khác biệt

Act I: The AI Prophecy là gì?

Đó là một sự pha trộn phi tập trung của các chuyên gia (MoE), và cách nó hoạt động
