Pasar Mina Hari Ini
Mina menurun dibandingkan kemarin.
Harga saat ini MINA yang dikonversi ke Cfp Franc (XPF) adalah ₣23.4. Dengan pasokan beredar 1,224,326,300 MINA, total kapitalisasi pasar MINA dalam XPF adalah ₣3,063,510,749,069.53. Selama 24 jam terakhir, harga MINA di XPF turun sebesar ₣-0.5962, yang menunjukkan penurunan sebesar -2.51%. Secara riwayat, harga all-time high untuk MINA dalam XPF adalah ₣971.85, sedangkan harga all-time low adalah ₣23.37.
Grafik Konversi Harga 1MINA ke XPF
Pada Invalid Date, nilai tukar 1 MINA ke XPF adalah ₣23.4 XPF, dengan perubahan -2.51% dalam 24 jam terakhir (--) menjadi (--), Halaman grafik harga MINA/XPF milik Gate.io menampilkan data perubahan riwayat 1 MINA/XPF selama satu hari terakhir.
Perdagangan Mina
Koin | Harga | Perubahan 24H | Tindakan |
---|---|---|---|
![]() Spot | $0.2166 | -4.53% | |
![]() Abadi | $0.2164 | -4.42% |
Harga real-time perdagangan MINA/USDT Spot adalah $0.2166, dengan perubahan perdagangan 24 jam sebesar -4.53%, MINA/USDT Spot adalah $0.2166 dan -4.53%, dan MINA/USDT Perpetual adalah $0.2164 dan -4.42%.
Tabel Konversi Mina ke Cfp Franc
Tabel Konversi MINA ke XPF
![]() | Dikonversi ke ![]() |
---|---|
1MINA | 23.4XPF |
2MINA | 46.8XPF |
3MINA | 70.21XPF |
4MINA | 93.61XPF |
5MINA | 117.01XPF |
6MINA | 140.42XPF |
7MINA | 163.82XPF |
8MINA | 187.22XPF |
9MINA | 210.63XPF |
10MINA | 234.03XPF |
100MINA | 2,340.36XPF |
500MINA | 11,701.83XPF |
1000MINA | 23,403.67XPF |
5000MINA | 117,018.35XPF |
10000MINA | 234,036.71XPF |
Tabel Konversi XPF ke MINA
![]() | Dikonversi ke ![]() |
---|---|
1XPF | 0.04272MINA |
2XPF | 0.08545MINA |
3XPF | 0.1281MINA |
4XPF | 0.1709MINA |
5XPF | 0.2136MINA |
6XPF | 0.2563MINA |
7XPF | 0.299MINA |
8XPF | 0.3418MINA |
9XPF | 0.3845MINA |
10XPF | 0.4272MINA |
10000XPF | 427.28MINA |
50000XPF | 2,136.41MINA |
100000XPF | 4,272.83MINA |
500000XPF | 21,364.16MINA |
1000000XPF | 42,728.33MINA |
Tabel konversi jumlah MINA ke XPF dan XPF ke MINA di atas menunjukkan hubungan konversi dan nilai spesifik dari 1 ke 10000 MINA ke XPF, dan hubungan konversi dan nilai spesifik dari 1 ke 1000000 XPF ke MINA, yang memudahkan pengguna untuk mencari dan melihat.
Konversi Populer 1Mina
Mina | 1 MINA |
---|---|
![]() | $0.22USD |
![]() | €0.2EUR |
![]() | ₹18.47INR |
![]() | Rp3,354.03IDR |
![]() | $0.3CAD |
![]() | £0.17GBP |
![]() | ฿7.29THB |
Mina | 1 MINA |
---|---|
![]() | ₽20.43RUB |
![]() | R$1.2BRL |
![]() | د.إ0.81AED |
![]() | ₺7.55TRY |
![]() | ¥1.56CNY |
![]() | ¥31.84JPY |
![]() | $1.72HKD |
Tabel di atas menggambarkan hubungan konversi harga detail antara 1 MINA dan mata uang populer lainnya, termasuk tetapi tidak terbatas pada 1 MINA = $0.22 USD, 1 MINA = €0.2 EUR, 1 MINA = ₹18.47 INR, 1 MINA = Rp3,354.03 IDR, 1 MINA = $0.3 CAD, 1 MINA = £0.17 GBP, 1 MINA = ฿7.29 THB, dll.
Pasangan Populer Pertukaran
BTC tukar ke XPF
ETH tukar ke XPF
USDT tukar ke XPF
XRP tukar ke XPF
BNB tukar ke XPF
USDC tukar ke XPF
SOL tukar ke XPF
DOGE tukar ke XPF
TRX tukar ke XPF
ADA tukar ke XPF
STETH tukar ke XPF
SMART tukar ke XPF
WBTC tukar ke XPF
LEO tukar ke XPF
TON tukar ke XPF
Tabel di atas mencantumkan pasangan konversi mata uang yang populer, yang memudahkan Anda menemukan hasil konversi dari mata uang yang sesuai, termasuk BTC ke XPF, ETH ke XPF, USDT ke XPF, BNB ke XPF, SOL ke XPF, dsb.
Nilai Tukar untuk Mata Uang Kripto Populer

![]() | 0.2128 |
![]() | 0.0000571 |
![]() | 0.002703 |
![]() | 4.67 |
![]() | 2.26 |
![]() | 0.008164 |
![]() | 4.67 |
![]() | 0.04112 |
![]() | 29.13 |
![]() | 19.61 |
![]() | 7.51 |
![]() | 0.002676 |
![]() | 3,381.5 |
![]() | 0.00005701 |
![]() | 0.5228 |
![]() | 1.42 |
Tabel di atas memberi Anda fungsi untuk menukar sejumlah Cfp Franc dengan mata uang populer, termasuk XPF ke GT, XPF ke USDT, XPF ke BTC, XPF ke ETH, XPF ke USBT, XPF ke PEPE, XPF ke EIGEN, XPF ke OG, dst.
Masukkan jumlah Mina Anda
Masukkan jumlah MINA Anda
Masukkan jumlah MINA Anda
Pilih Cfp Franc
Klik pada tarik-turun untuk memilih Cfp Franc atau mata uang yang ingin Anda tukar
Itu saja
Konverter pertukaran mata uang kami akan menampilkan harga Mina terbaru dalam Cfp Franc atau klik segarkan untuk mendapatkan harga terbaru. Pelajari cara membeli Mina.
Langkah-langkah diatas menjelaskan bagaimana Anda mengonversi Mina ke XPF dalam tiga langkah demi kenyamanan Anda.
Video Cara Membeli Mina
Frequently Asked Questions (FAQ)
1.Apa itu konverter Mina ke Cfp Franc (XPF)?
2.Seberapa sering nilai tukar untuk Mina ke Cfp Franc diperbarui di halaman ini?
3.Apa faktor yang mempengaruhi nilai tukar Mina ke Cfp Franc?
4.Bisakah Saya mengkonversi Mina ke mata uang lainnya selain Cfp Franc?
5.Bisakah Saya menukar mata uang kripto lainnya ke Cfp Franc (XPF)?
Berita Terbaru Terkait Mina (MINA)

Sự giảm Bitcoin Dominance: Đó có phải là mùa altcoin?
Trong cảnh quan tiền điện tử đang ngày càng phát triển, các nhà giao dịch và nhà đầu tư chặt chẽ theo dõi các chỉ số khác nhau để dự đoán diễn biến thị trường và tối ưu hóa chiến lược của họ.

FARTCOIN Token: Dự án Truth Terminal khám phá các biên giới của Trí tuệ Nhân tạo
Token FARTCOIN: Một thử nghiệm ngớ ngẩn để khám phá ranh giới của trí tuệ nhân tạo. Trải nghiệm cuộc trò chuyện AI không bị ràng buộc qua “Bộ giao diện Sự thật”.

ONENESS: Token Terminal Giá Trị Thật Sự Sinh Ra Tại Kho Vô Hạn
Nó cung cấp một phân tích chi tiết về cơ chế đầu tư của ONENESS, giá trị tiềm năng và triển vọng phát triển trong tương lai, mang đến cái nhìn toàn diện cho những người đam mê công nghệ blockchain và các nhà đầu tư tiền điện tử.

Tin tức hàng ngày | BTC Dominance giảm 1,5% trong ngày, Kích thích thị trường altcoin tài trợ xuất vốn
ETFs BTC đã trải qua sự rút vốn đáng kể trong ba ngày liên tiếp. Khả năng Fed cắt lãi suất vào tháng 1 là dưới 10%. VIRTUAL tăng mạnh hơn 30%.

QWEN Token: Sự kết hợp giữa phiên bản tiếng Trung của Truth Terminal và khung AI Qwen-Agent
Khám phá sự bùng nổ của token QWEN, Qwen-Agents và mô hình đa ngôn ngữ Qwen, và chứng kiến sự bước nhảy của công nghệ AI trong cộng đồng Trung Quốc.

ANDY70B: Đồng Token Meme đầu tiên được ra mắt bởi trí tuệ nhân tạo @ truth_terminal
ANDY70B là mã thông báo Meme đầu tiên được tạo bởi Ai truth_terminal. Phân tích chuyên sâu về sự đổi mới, tích hợp với blockchain và tiềm năng trong tương lai. Bài viết này cung cấp thông tin chi tiết toàn diện cho những người đam mê tiền điện tử, những người theo dõi công nghệ blockchain và các nhà đầ
Pelajari lebih lanjut tentang Mina (MINA)

Apa itu Zerobase

MEV Overview: Nilai Tersembunyi dan Risiko di Jaringan Blockchain

Fermah: Lapisan Generasi Bukti Universal

Apa itu protokol Mina? (MINA)

Bit demi Bit: Membangun di Bitcoin
