NEM Thị trường hôm nay
NEM đang tăng so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của NEM chuyển đổi sang Tongan Paʻanga (TOP) là T$0.03643. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 9,000,000,000 XEM, tổng vốn hóa thị trường của NEM tính bằng TOP là T$753,831,277.41. Trong 24h qua, giá của NEM tính bằng TOP đã tăng T$0.003397, biểu thị mức tăng +10.32%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của NEM tính bằng TOP là T$4.29, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là T$0.0001949.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1XEM sang TOP
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 XEM sang TOP là T$0.03643 TOP, với tỷ lệ thay đổi là +10.32% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá XEM/TOP của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 XEM/TOP trong ngày qua.
Giao dịch NEM
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.0158 | 6.97% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $0.01556 | 6.43% |
The real-time trading price of XEM/USDT Spot is $0.0158, with a 24-hour trading change of 6.97%, XEM/USDT Spot is $0.0158 and 6.97%, and XEM/USDT Perpetual is $0.01556 and 6.43%.
Bảng chuyển đổi NEM sang Tongan Paʻanga
Bảng chuyển đổi XEM sang TOP
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1XEM | 0.03TOP |
2XEM | 0.07TOP |
3XEM | 0.1TOP |
4XEM | 0.14TOP |
5XEM | 0.18TOP |
6XEM | 0.21TOP |
7XEM | 0.25TOP |
8XEM | 0.29TOP |
9XEM | 0.32TOP |
10XEM | 0.36TOP |
10000XEM | 364.35TOP |
50000XEM | 1,821.79TOP |
100000XEM | 3,643.59TOP |
500000XEM | 18,217.99TOP |
1000000XEM | 36,435.98TOP |
Bảng chuyển đổi TOP sang XEM
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1TOP | 27.44XEM |
2TOP | 54.89XEM |
3TOP | 82.33XEM |
4TOP | 109.78XEM |
5TOP | 137.22XEM |
6TOP | 164.67XEM |
7TOP | 192.11XEM |
8TOP | 219.56XEM |
9TOP | 247XEM |
10TOP | 274.45XEM |
100TOP | 2,744.53XEM |
500TOP | 13,722.69XEM |
1000TOP | 27,445.39XEM |
5000TOP | 137,226.99XEM |
10000TOP | 274,453.98XEM |
Bảng chuyển đổi số tiền XEM sang TOP và TOP sang XEM ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1000000 XEM sang TOP, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 TOP sang XEM, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1NEM phổ biến
NEM | 1 XEM |
---|---|
![]() | $0.02USD |
![]() | €0.01EUR |
![]() | ₹1.32INR |
![]() | Rp240.44IDR |
![]() | $0.02CAD |
![]() | £0.01GBP |
![]() | ฿0.52THB |
NEM | 1 XEM |
---|---|
![]() | ₽1.46RUB |
![]() | R$0.09BRL |
![]() | د.إ0.06AED |
![]() | ₺0.54TRY |
![]() | ¥0.11CNY |
![]() | ¥2.28JPY |
![]() | $0.12HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 XEM và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 XEM = $0.02 USD, 1 XEM = €0.01 EUR, 1 XEM = ₹1.32 INR, 1 XEM = Rp240.44 IDR, 1 XEM = $0.02 CAD, 1 XEM = £0.01 GBP, 1 XEM = ฿0.52 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang TOP
ETH chuyển đổi sang TOP
USDT chuyển đổi sang TOP
XRP chuyển đổi sang TOP
BNB chuyển đổi sang TOP
SOL chuyển đổi sang TOP
USDC chuyển đổi sang TOP
DOGE chuyển đổi sang TOP
ADA chuyển đổi sang TOP
TRX chuyển đổi sang TOP
STETH chuyển đổi sang TOP
SMART chuyển đổi sang TOP
WBTC chuyển đổi sang TOP
LEO chuyển đổi sang TOP
LINK chuyển đổi sang TOP
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang TOP, ETH sang TOP, USDT sang TOP, BNB sang TOP, SOL sang TOP, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 9.6 |
![]() | 0.002588 |
![]() | 0.1194 |
![]() | 217.58 |
![]() | 102.24 |
![]() | 0.364 |
![]() | 1.78 |
![]() | 217.43 |
![]() | 1,277.33 |
![]() | 327.86 |
![]() | 911.47 |
![]() | 0.1194 |
![]() | 150,314.29 |
![]() | 0.002596 |
![]() | 23.73 |
![]() | 16.78 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Tongan Paʻanga nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm TOP sang GT, TOP sang USDT, TOP sang BTC, TOP sang ETH, TOP sang USBT, TOP sang PEPE, TOP sang EIGEN, TOP sang OG, v.v.
Nhập số lượng NEM của bạn
Nhập số lượng XEM của bạn
Nhập số lượng XEM của bạn
Chọn Tongan Paʻanga
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Tongan Paʻanga hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá NEM hiện tại theo Tongan Paʻanga hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua NEM.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi NEM sang TOP theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua NEM
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ NEM sang Tongan Paʻanga (TOP) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ NEM sang Tongan Paʻanga trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ NEM sang Tongan Paʻanga?
4.Tôi có thể chuyển đổi NEM sang loại tiền tệ khác ngoài Tongan Paʻanga không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Tongan Paʻanga (TOP) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến NEM (XEM)

Preço da SEI Coin e Guia de Negociação: Uma Análise Profunda Usando o Gate.io como Exemplo
A moeda SEI, como token nativo do ecossistema Sei Network, tem gradualmente entrado na perspetiva dos investidores com a sua inovação tecnológica e potencial ecológico.

Notícias Diárias | Mercado de Criptomoedas Começa a Descer Ainda Mais à Medida que o Mercado de Ações Segue o Exemplo; Vitalik Buterin Revela o Último 'Desafio' Para Ethereum
O palco econômico global tornou-se relativamente suave à medida que as ações começaram a cair, já que a última onda de lucros corporativos e atividade empresarial indica uma economia global em queda. Da mesma forma, o mercado de criptomoedas também começou a cair em linha com a economia global, sugerindo que a onda anterior de alta era mais uma tendência passageira.
Tìm hiểu thêm về NEM (XEM)

Hướng dẫn cuối cùng cho ứng dụng theo dõi danh mục tiền điện tử: Quản lý, Theo dõi và Tối đa hóa Tài sản Kỹ thuật số của bạn

Tiền điện tử Pi Network: Đổi mới Tiền điện tử Qua Khai thác Di động

$WEPE (Wall Street Pepe): Đồng Tiền Meme Cách Mạng Hóa Giao Dịch Tiền Điện Tử

Sức mạnh BTC: Hiểu về Sức ảnh hưởng của Bitcoin trên Thị trường Tiền điện tử

$ROAM TOKEN PRICE: Một Phân Tích Sâu Sắc về Hiệu Suất Thị Trường và Tiềm Năng Tương Lai của Roam
