Inverse Thị trường hôm nay
Inverse đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của Inverse chuyển đổi sang Moldovan Leu (MDL) là L532.55. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 594,553.44 INV, tổng vốn hóa thị trường của Inverse tính bằng MDL là L5,519,712,732.81. Trong 24h qua, giá của Inverse tính bằng MDL đã tăng L4.48, biểu thị mức tăng +0.85%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Inverse tính bằng MDL là L36,173.79, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là L361.19.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1INV sang MDL
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 INV sang MDL là L532.55 MDL, với tỷ lệ thay đổi là +0.85% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá INV/MDL của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 INV/MDL trong ngày qua.
Giao dịch Inverse
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $30.55 | 0.79% |
The real-time trading price of INV/USDT Spot is $30.55, with a 24-hour trading change of 0.79%, INV/USDT Spot is $30.55 and 0.79%, and INV/USDT Perpetual is $ and 0%.
Bảng chuyển đổi Inverse sang Moldovan Leu
Bảng chuyển đổi INV sang MDL
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1INV | 532.55MDL |
2INV | 1,065.11MDL |
3INV | 1,597.67MDL |
4INV | 2,130.23MDL |
5INV | 2,662.79MDL |
6INV | 3,195.35MDL |
7INV | 3,727.91MDL |
8INV | 4,260.47MDL |
9INV | 4,793.03MDL |
10INV | 5,325.59MDL |
100INV | 53,255.98MDL |
500INV | 266,279.91MDL |
1000INV | 532,559.82MDL |
5000INV | 2,662,799.1MDL |
10000INV | 5,325,598.2MDL |
Bảng chuyển đổi MDL sang INV
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1MDL | 0.001877INV |
2MDL | 0.003755INV |
3MDL | 0.005633INV |
4MDL | 0.00751INV |
5MDL | 0.009388INV |
6MDL | 0.01126INV |
7MDL | 0.01314INV |
8MDL | 0.01502INV |
9MDL | 0.01689INV |
10MDL | 0.01877INV |
100000MDL | 187.77INV |
500000MDL | 938.86INV |
1000000MDL | 1,877.72INV |
5000000MDL | 9,388.61INV |
10000000MDL | 18,777.23INV |
Bảng chuyển đổi số tiền INV sang MDL và MDL sang INV ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 INV sang MDL, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000000 MDL sang INV, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Inverse phổ biến
Inverse | 1 INV |
---|---|
![]() | $30.55USD |
![]() | €27.37EUR |
![]() | ₹2,552.22INR |
![]() | Rp463,435.43IDR |
![]() | $41.44CAD |
![]() | £22.94GBP |
![]() | ฿1,007.62THB |
Inverse | 1 INV |
---|---|
![]() | ₽2,823.09RUB |
![]() | R$166.17BRL |
![]() | د.إ112.19AED |
![]() | ₺1,042.74TRY |
![]() | ¥215.48CNY |
![]() | ¥4,399.25JPY |
![]() | $238.03HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 INV và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 INV = $30.55 USD, 1 INV = €27.37 EUR, 1 INV = ₹2,552.22 INR, 1 INV = Rp463,435.43 IDR, 1 INV = $41.44 CAD, 1 INV = £22.94 GBP, 1 INV = ฿1,007.62 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang MDL
ETH chuyển đổi sang MDL
USDT chuyển đổi sang MDL
XRP chuyển đổi sang MDL
BNB chuyển đổi sang MDL
SOL chuyển đổi sang MDL
USDC chuyển đổi sang MDL
DOGE chuyển đổi sang MDL
ADA chuyển đổi sang MDL
TRX chuyển đổi sang MDL
STETH chuyển đổi sang MDL
SMART chuyển đổi sang MDL
WBTC chuyển đổi sang MDL
LEO chuyển đổi sang MDL
LINK chuyển đổi sang MDL
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang MDL, ETH sang MDL, USDT sang MDL, BNB sang MDL, SOL sang MDL, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 1.28 |
![]() | 0.0003455 |
![]() | 0.01601 |
![]() | 28.68 |
![]() | 13.48 |
![]() | 0.04846 |
![]() | 0.2404 |
![]() | 28.67 |
![]() | 170.76 |
![]() | 44.28 |
![]() | 120.74 |
![]() | 0.016 |
![]() | 20,370.89 |
![]() | 0.0003464 |
![]() | 3.16 |
![]() | 2.26 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Moldovan Leu nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm MDL sang GT, MDL sang USDT, MDL sang BTC, MDL sang ETH, MDL sang USBT, MDL sang PEPE, MDL sang EIGEN, MDL sang OG, v.v.
Nhập số lượng Inverse của bạn
Nhập số lượng INV của bạn
Nhập số lượng INV của bạn
Chọn Moldovan Leu
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Moldovan Leu hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Inverse hiện tại theo Moldovan Leu hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Inverse.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Inverse sang MDL theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Inverse
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Inverse sang Moldovan Leu (MDL) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Inverse sang Moldovan Leu trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Inverse sang Moldovan Leu?
4.Tôi có thể chuyển đổi Inverse sang loại tiền tệ khác ngoài Moldovan Leu không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Moldovan Leu (MDL) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Inverse (INV)

Token K: O Powerhouse de Investimento DeFi da Kinto Modular Exchange
O artigo explica como os tokens K podem melhorar a segurança da transação, otimizar a experiência do usuário e promover o desenvolvimento do ecossistema Kinto.

Token BUBB: Análise de Investimento de 2025 da Moeda MEME do Sapo de Desenho Animado na Cadeia BNB
Discutir a imagem do cartoon do sapo BUBBs, o desempenho de preço e valor de mercado, e comparar a competitividade de outras moedas de sapo.

O que é a moeda WLD? Qual é o prospecto de investimento da moeda WLD em 2025?
Explorar moeda WLD: o token principal do projeto Worldcoin.

Token PAXG: Uma Nova Opção para Investimento em Ouro Digital em 2025
Token PAXG: Uma nova opção para investimento em ouro digital.

O que é a Moeda Kaito? Investidores de Criptomoeda Precisam Saber em 2025
A tecnologia central da Kaito Coin reside no seu mecanismo de consenso único e no sistema de contratos inteligentes. Esta aplicação de tecnologia visionária destaca a Kaito Coin no campo das criptomoedas.

Análise de Preço da Moeda Parti e Estratégia de Investimento: Aplicações no Ecossistema Web3 em 2025
Conduzir uma análise aprofundada do potencial da Parti Coins no ecossistema Web3, previsão de preço, estratégias de investimento e inovações cross-chain para fornecer insights abrangentes para investidores.