CoinExChuyển đổi CoinEx (CET) sang Algerian Dinar (DZD)

CET/DZD: 1 CET ≈ دج8.14 DZD

Lần cập nhật mới nhất:

CoinEx Thị trường hôm nay

CoinEx đang tăng so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của CoinEx chuyển đổi sang Algerian Dinar (DZD) là دج8.14. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 2,695,549,000 CET, tổng vốn hóa thị trường của CoinEx tính bằng DZD là دج2,905,648,046,050.67. Trong 24h qua, giá của CoinEx tính bằng DZD đã tăng دج0.312, biểu thị mức tăng +3.98%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của CoinEx tính bằng DZD là دج19.88, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là دج0.5433.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1CET sang DZD

دج8.14+3.98%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 CET sang DZD là دج8.14 DZD, với tỷ lệ thay đổi là +3.98% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá CET/DZD của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 CET/DZD trong ngày qua.

Giao dịch CoinEx

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác

The real-time trading price of CET/-- Spot is $, with a 24-hour trading change of 0%, CET/-- Spot is $ and 0%, and CET/-- Perpetual is $ and 0%.

Bảng chuyển đổi CoinEx sang Algerian Dinar

Bảng chuyển đổi CET sang DZD

logo CoinExSố lượng
Chuyển thànhlogo DZD
1CET
8.14DZD
2CET
16.29DZD
3CET
24.44DZD
4CET
32.59DZD
5CET
40.73DZD
6CET
48.88DZD
7CET
57.03DZD
8CET
65.18DZD
9CET
73.32DZD
10CET
81.47DZD
100CET
814.77DZD
500CET
4,073.88DZD
1000CET
8,147.77DZD
5000CET
40,738.86DZD
10000CET
81,477.72DZD

Bảng chuyển đổi DZD sang CET

logo DZDSố lượng
Chuyển thànhlogo CoinEx
1DZD
0.1227CET
2DZD
0.2454CET
3DZD
0.3681CET
4DZD
0.4909CET
5DZD
0.6136CET
6DZD
0.7363CET
7DZD
0.8591CET
8DZD
0.9818CET
9DZD
1.1CET
10DZD
1.22CET
1000DZD
122.73CET
5000DZD
613.66CET
10000DZD
1,227.32CET
50000DZD
6,136.64CET
100000DZD
12,273.29CET

Bảng chuyển đổi số tiền CET sang DZD và DZD sang CET ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 CET sang DZD, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 DZD sang CET, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1CoinEx phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 CET và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 CET = $0.06 USD, 1 CET = €0.06 EUR, 1 CET = ₹5.15 INR, 1 CET = Rp934.24 IDR, 1 CET = $0.08 CAD, 1 CET = £0.05 GBP, 1 CET = ฿2.03 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang DZD, ETH sang DZD, USDT sang DZD, BNB sang DZD, SOL sang DZD, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

DZDDZD
logo GTGT
0.1692
logo BTCBTC
0.00004501
logo ETHETH
0.002093
logo USDTUSDT
3.78
logo XRPXRP
1.77
logo BNBBNB
0.006324
logo SOLSOL
0.03086
logo USDCUSDC
3.77
logo DOGEDOGE
22.23
logo ADAADA
5.74
logo TRXTRX
15.72
logo STETHSTETH
0.002092
logo SMARTSMART
2,597.46
logo WBTCWBTC
0.00004512
logo LEOLEO
0.399
logo TONTON
1.11

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Algerian Dinar nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm DZD sang GT, DZD sang USDT, DZD sang BTC, DZD sang ETH, DZD sang USBT, DZD sang PEPE, DZD sang EIGEN, DZD sang OG, v.v.

Nhập số lượng CoinEx của bạn

01

Nhập số lượng CET của bạn

Nhập số lượng CET của bạn

02

Chọn Algerian Dinar

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Algerian Dinar hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Vậy là xong

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá CoinEx hiện tại theo Algerian Dinar hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua CoinEx.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi CoinEx sang DZD theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Video cách mua CoinEx

0

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ CoinEx sang Algerian Dinar (DZD) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ CoinEx sang Algerian Dinar trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ CoinEx sang Algerian Dinar?

4.Tôi có thể chuyển đổi CoinEx sang loại tiền tệ khác ngoài Algerian Dinar không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Algerian Dinar (DZD) không?

Tin tức mới nhất liên quan đến CoinEx (CET)

Tìm hiểu thêm về CoinEx (CET)

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate.io, vui lòng liên hệ với Nhóm hỗ trợ khách hàng như bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate.io sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, hãy lưu ý rằng Gate.io có thể không cung cấp được đầy đủ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực tài phán nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Mục 2.3(d) của Thỏa thuận người dùng.