dFundDFND sang VND:Chuyển đổi dFund (DFND) sang Việt Nam đồng (VND)

DFND/VND: 1 DFND ≈ ₫0.5421 VND

Lần cập nhật mới nhất:

dFund Thị trường hôm nay

dFund đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của DFND chuyển đổi sang Việt Nam đồng (VND) là ₫0.5421. Với nguồn cung lưu hành là 332,447,042.92 DFND, tổng vốn hóa thị trường của DFND tính bằng VND là ₫4,731,186,640,832.06. Trong 24h qua, giá của DFND tính bằng VND đã giảm ₫-3.26, biểu thị mức giảm -85.75%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của DFND tính bằng VND là ₫1,615.1, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₫0.5405.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1DFND sang VND

0.5421-85.75%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 DFND sang VND là ₫0.5421 VND, với sự thay đổi -85.75% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá DFND/VND của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 DFND/VND trong ngày qua.

Giao dịch dFund

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác

The real-time trading price of DFND/-- Spot is --, with a 24-hour trading change of --, DFND/-- Spot is -- and --, and DFND/-- Perpetual is -- and --.

Bảng chuyển đổi dFund sang Việt Nam đồng

Bảng chuyển đổi DFND sang VND

logo dFundSố lượng
Chuyển thànhlogo VND
1DFND
0.54VND
2DFND
1.08VND
3DFND
1.62VND
4DFND
2.16VND
5DFND
2.71VND
6DFND
3.25VND
7DFND
3.79VND
8DFND
4.33VND
9DFND
4.87VND
10DFND
5.42VND
1,000DFND
542.1VND
5,000DFND
2,710.52VND
10,000DFND
5,421.05VND
50,000DFND
27,105.27VND
100,000DFND
54,210.55VND

Bảng chuyển đổi VND sang DFND

logo VNDSố lượng
Chuyển thànhlogo dFund
1VND
1.84DFND
2VND
3.68DFND
3VND
5.53DFND
4VND
7.37DFND
5VND
9.22DFND
6VND
11.06DFND
7VND
12.91DFND
8VND
14.75DFND
9VND
16.6DFND
10VND
18.44DFND
100VND
184.46DFND
500VND
922.32DFND
1,000VND
1,844.65DFND
5,000VND
9,223.29DFND
10,000VND
18,446.59DFND

Bảng chuyển đổi số tiền DFND sang VND và VND sang DFND ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100,000 DFND sang VND, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 VND sang DFND, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1dFund phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 DFND và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 DFND = $0 USD, 1 DFND = €0 EUR, 1 DFND = ₹0 INR, 1 DFND = Rp0.35 IDR, 1 DFND = $0 CAD, 1 DFND = £0 GBP, 1 DFND = ฿0 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang VND, ETH sang VND, USDT sang VND, BNB sang VND, SOL sang VND, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

VNDVND
logo GTGT
0.001885
logo BTCBTC
0.0000002047
logo ETHETH
0.000005932
logo USDTUSDT
0.01905
logo BNBBNB
0.00002051
logo XRPXRP
0.009643
logo USDCUSDC
0.01904
logo SOLSOL
0.0001423
logo TRXTRX
0.06058
logo STETHSTETH
0.000005939
logo DOGEDOGE
0.1492
logo ADAADA
0.05154
logo BCHBCH
0.00003232
logo WBTCWBTC
0.0000002055
logo WEETHWEETH
0.000005473
logo LINKLINK
0.001491

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Việt Nam đồng nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm VND sang GT, VND sang USDT, VND sang BTC, VND sang ETH, VND sang USBT, VND sang PEPE, VND sang EIGEN, VND sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi dFund (DFND) sang Việt Nam đồng (VND)

01

Nhập số lượng DFND của bạn

Nhập số lượng DFND của bạn

02

Chọn Việt Nam đồng

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn VND hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá dFund hiện tại theo Việt Nam đồng hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua dFund.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi dFund sang VND theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ dFund sang Việt Nam đồng (VND) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ dFund sang Việt Nam đồng trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ dFund sang Việt Nam đồng?

4.Tôi có thể chuyển đổi dFund sang loại tiền tệ khác ngoài Việt Nam đồng không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Việt Nam đồng (VND) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide