Cơ bản
Giao ngay
Giao dịch tiền điện tử một cách tự do
Giao dịch ký quỹ
Tăng lợi nhuận của bạn với đòn bẩy
Chuyển đổi và Đầu tư định kỳ
0 Fees
Giao dịch bất kể khối lượng không mất phí không trượt giá
ETF
Sản phẩm ETF có thuộc tính đòn bẩy giao dịch giao ngay không cần vay không cháy tải khoản
Giao dịch trước giờ mở cửa
Giao dịch token mới trước niêm yết
Futures
Truy cập hàng trăm hợp đồng vĩnh cửu
TradFi
Vàng
Một nền tảng cho tài sản truyền thống
Quyền chọn
Hot
Giao dịch với các quyền chọn kiểu Châu Âu
Tài khoản hợp nhất
Tối đa hóa hiệu quả sử dụng vốn của bạn
Giao dịch demo
Giới thiệu về Giao dịch hợp đồng tương lai
Nắm vững kỹ năng giao dịch hợp đồng từ đầu
Sự kiện tương lai
Tham gia sự kiện để nhận phần thưởng
Giao dịch demo
Sử dụng tiền ảo để trải nghiệm giao dịch không rủi ro
Launch
CandyDrop
Sưu tập kẹo để kiếm airdrop
Launchpool
Thế chấp nhanh, kiếm token mới tiềm năng
HODLer Airdrop
Nắm giữ GT và nhận được airdrop lớn miễn phí
Launchpad
Đăng ký sớm dự án token lớn tiếp theo
Điểm Alpha
Giao dịch trên chuỗi và nhận airdrop
Điểm Futures
Kiếm điểm futures và nhận phần thưởng airdrop
Đầu tư
Simple Earn
Kiếm lãi từ các token nhàn rỗi
Đầu tư tự động
Đầu tư tự động một cách thường xuyên.
Sản phẩm tiền kép
Kiếm lợi nhuận từ biến động thị trường
Soft Staking
Kiếm phần thưởng với staking linh hoạt
Vay Crypto
0 Fees
Thế chấp một loại tiền điện tử để vay một loại khác
Trung tâm cho vay
Trung tâm cho vay một cửa
Hiểu về lợi nhuận quỹ tương hỗ và các chỉ số hiệu suất
Dành cho các nhà đầu tư muốn tiếp xúc thị trường mà không cần quản lý từng chứng khoán, quỹ mở cung cấp một con đường thực tế. Tuy nhiên, để hiểu rõ tỷ lệ lợi nhuận thực sự của quỹ mở, cần xem xét cả dữ liệu hiệu suất lịch sử và kỳ vọng thực tế. Hướng dẫn này phân tích cách quỹ mở tạo ra lợi nhuận, những gì nhà đầu tư có thể kỳ vọng thực tế, và so sánh chúng với các phương pháp đầu tư thay thế.
Cách hoạt động và tạo ra lợi nhuận của Quỹ mở
Quỹ mở huy động vốn từ nhiều nhà đầu tư dưới sự quản lý của các nhà quản lý danh mục chuyên nghiệp. Các nhà quản lý này giám sát một danh mục đa dạng gồm cổ phiếu, trái phiếu hoặc các tài sản khác theo mục tiêu đã đề ra của quỹ. Thay vì mua từng chứng khoán riêng lẻ, nhà đầu tư tiếp xúc với các phân khúc thị trường rộng hơn thông qua một phương tiện đầu tư duy nhất.
Quỹ mở tạo ra lợi nhuận qua nhiều cơ chế. Cổ tức từ các khoản nắm giữ bên dưới được phân phối cho cổ đông quỹ. Lợi nhuận vốn xảy ra khi các nhà quản lý bán chứng khoán thành công với giá cao hơn giá mua. Ngoài ra, nhà đầu tư còn hưởng lợi từ sự tăng giá trị ròng của cổ phần quỹ khi các khoản nắm giữ tăng giá trị. Tuy nhiên, cần hiểu rõ rằng lợi nhuận không bao giờ được đảm bảo—nhà đầu tư có thể mất một phần hoặc toàn bộ vốn ban đầu.
Hầu hết các quỹ mở do các tổ chức tài chính lớn như Fidelity Investments và Vanguard quản lý. Các công ty này thu phí quản lý gọi là tỷ lệ chi phí, phản ánh chi phí vận hành hàng năm của quỹ. Nhà đầu tư cũng mất quyền biểu quyết trực tiếp đối với các chứng khoán trong danh mục.
Các loại quỹ mở và chiến lược tập trung của chúng
Quỹ mở rất đa dạng dựa trên chiến lược đầu tư và mục tiêu. Hiểu rõ các loại này giúp nhà đầu tư chọn quỹ phù hợp với mức độ chấp nhận rủi ro và khung thời gian của mình.
Quỹ cổ phiếu hướng tới tăng trưởng vốn bằng cách đầu tư vào cổ phiếu công ty, từ các tập đoàn lớn đã ổn định đến các công ty tăng trưởng mới nổi. Quỹ trái phiếu tập trung vào chứng khoán cố định, mang lại độ biến động thấp hơn nhưng thường có khả năng sinh lợi thấp hơn. Quỹ thị trường tiền tệ cung cấp mức độ an toàn và thanh khoản tối đa qua các công cụ nợ ngắn hạn. Quỹ theo mục tiêu ngày đến hạn tự động chuyển từ phân bổ tích cực sang bảo thủ khi nhà đầu tư gần đến tuổi nghỉ hưu.
Mỗi loại quỹ thu hút các nhóm nhà đầu tư khác nhau. Những người muốn bảo toàn tài sản thường chọn quỹ trái phiếu và thị trường tiền tệ, trong khi các nhà đầu tư hướng tới tăng trưởng tìm kiếm quỹ cổ phiếu có mức độ rủi ro cao hơn.
Phân tích tỷ lệ lợi nhuận lịch sử qua các khung thời gian khác nhau
Chỉ số chuẩn để đánh giá hiệu suất của quỹ cổ phiếu là S&P 500, đã mang lại trung bình 10,70% lợi nhuận hàng năm trong 65 năm lịch sử. Tuy nhiên, các nhà quản lý quỹ khó có thể liên tục vượt qua chỉ số này. Dữ liệu lịch sử năm 2021 cho thấy khoảng 79% quỹ cổ phiếu hoạt động kém hơn S&P 500, và xu hướng này còn tăng lên 86% trong thập kỷ trước.
Sự kém hiệu quả kéo dài này phản ánh một số thực tế: phí quỹ làm giảm lợi nhuận ròng của nhà đầu tư, hiệu quả thị trường khiến việc vượt qua các chỉ số chuẩn ngày càng khó, và việc đa dạng hóa danh mục có thể làm loãng các cổ phiếu xuất sắc.
Khi xem xét hiệu suất qua các giai đoạn khác nhau, kết quả có sự biến động lớn. Trong 10 năm gần nhất, các quỹ cổ phiếu lớn có hiệu suất cao nhất đạt lợi nhuận tới 17%, trung bình hàng năm vượt mức thông thường là 14,70%. Hiệu suất này phần nào do thị trường tăng trưởng kéo dài hơn là do kỹ năng của nhà quản lý.
Trong phạm vi 20 năm, các quỹ cổ phiếu lớn hàng đầu đạt lợi nhuận khoảng 12,86%. So sánh, S&P 500 từ năm 2002 đến nay mang lại lợi nhuận trung bình hàng năm là 8,13%. Ví dụ cụ thể, quỹ Shelton Capital Nasdaq-100 Index Direct đạt 13,16% trong 20 năm, còn quỹ Fidelity Growth Company đạt 12,86% trong cùng kỳ.
Sự dao động lớn trong lợi nhuận quỹ phản ánh sự khác biệt về phân bổ ngành nghề. Ví dụ, trong các năm thị trường năng lượng tăng mạnh, các quỹ có nhiều cổ phần năng lượng vượt trội rõ rệt so với các quỹ không đầu tư vào ngành này. Điều này cho thấy việc phân bổ ngành và thời điểm đầu tư ảnh hưởng lớn đến kết quả quỹ.
Đánh giá xem quỹ mở có phù hợp với hồ sơ đầu tư của bạn không
Việc quỹ mở có phù hợp hay không phụ thuộc hoàn toàn vào hoàn cảnh cá nhân. Nhà đầu tư cần xem xét kỹ năng và thành tích lịch sử của nhà quản lý quỹ, khung thời gian và khả năng chịu rủi ro của bản thân, tổng chi phí gồm phí và thuế, cũng như lợi ích đa dạng hóa so với các phương án khác.
Khi so sánh quỹ mở với ETF (quỹ giao dịch trên sàn), điểm khác biệt chính là về tính thanh khoản và chi phí. ETF giao dịch công khai trên các sàn chứng khoán suốt ngày như cổ phiếu, cho phép nhà đầu tư bán ngay lập tức theo giá thị trường hiện tại. Trong khi đó, quỹ mở thường thực hiện giao dịch theo giá cuối ngày. ETF cũng thường có tỷ lệ chi phí thấp hơn các quỹ mở tương đương và cho phép các chiến lược bán khống.
Hợp đồng hedge (quỹ phòng hộ) là một loại hoàn toàn khác. Các quỹ này thường chỉ dành cho nhà đầu tư đủ điều kiện và hoạt động với ít quy định hơn quỹ mở. Chúng sử dụng các chiến lược mạnh mẽ như bán khống và các công cụ phức tạp như quyền chọn, mang lại rủi ro và lợi nhuận tiềm năng cao hơn nhiều.
Các yếu tố cần xem xét trước khi quyết định đầu tư
Trước khi bỏ vốn vào quỹ mở, nhà đầu tư cần nhận thức rõ một số yếu tố quan trọng. Tỷ lệ chi phí trực tiếp làm giảm lợi nhuận cuối cùng đến tài khoản nhà đầu tư, do đó việc chọn quỹ có chi phí thấp là rất quan trọng. Hiểu rõ khung thời gian cá nhân giúp chọn quỹ phù hợp với mức độ rủi ro phù hợp—khung thời gian dài hơn có thể chịu đựng biến động tốt hơn. Khả năng chịu rủi ro phản ánh khả năng cảm xúc của bạn để chịu đựng biến động danh mục mà không hoảng loạn bán tháo trong thời kỳ suy giảm.
Thị trường đầu tư hiện có hơn 7.000 quỹ mở hoạt động tại Mỹ, mang lại đa dạng lớn nhưng cũng đòi hỏi lựa chọn cẩn thận. Một quỹ mở có lợi nhuận tốt là quỹ liên tục vượt qua chỉ số chuẩn của mình trong khi duy trì phí hợp lý. Tuy nhiên, việc xác định các quỹ này trước khi chúng có thành tích rõ ràng là điều không dễ dàng.
Cuối cùng, quỹ mở có thể là lựa chọn hiệu quả cho nhà đầu tư muốn tiếp xúc đa dạng thị trường phù hợp với mục tiêu tài chính của họ. Tuy nhiên, phương tiện này hoạt động tốt nhất khi nhà đầu tư hiểu rõ cấu trúc chi phí, duy trì kỳ vọng hợp lý về lợi nhuận, và cam kết thời gian phù hợp để đầu tư vốn.