Khi suy thoái xảy ra, nó kích hoạt một chuỗi phản ứng trong nền kinh tế ảnh hưởng đến mọi thứ từ khả năng chi tiêu của người tiêu dùng đến cách các doanh nghiệp định giá hàng hóa của mình. Hiểu cách suy thoái làm giảm giá cần nhìn xa hơn các yếu tố cung cầu đơn thuần để nắm bắt các áp lực kinh tế cơ bản định hình thị trường trong thời kỳ suy thoái.
Cơ chế kinh tế đằng sau sự giảm giá
Thông thường, suy thoái diễn ra trong ít nhất hai quý liên tiếp của sự co lại kinh tế, được đo bằng sự giảm trưởng GDP. Trong giai đoạn này, các công ty thực hiện các biện pháp cắt giảm chi phí như sa thải và đóng băng tuyển dụng. Kết quả rõ ràng nhưng mang tính hệ quả: khi tỷ lệ thất nghiệp tăng và thu nhập khả dụng giảm, nhu cầu tiêu dùng co lại. Khi ít người có tiền để chi tiêu hơn, nhu cầu đối với vô số hàng hóa và dịch vụ bốc hơi, khiến các doanh nghiệp tồn kho dư thừa và hạn chế lựa chọn—hoặc họ giảm giá hoặc tích trữ hàng tồn kho chưa bán được.
Điểm khác biệt quan trọng nằm ở khái niệm “cần thiết” và “mong muốn” mà các nhà kinh tế gọi là. Các mặt hàng thiết yếu như thực phẩm và tiện ích duy trì mức giá tương đối ổn định vì người tiêu dùng vẫn tiếp tục mua chúng bất chấp điều kiện kinh tế. Ngược lại, các khoản chi tiêu không thiết yếu—du lịch, ăn uống ngoài, giải trí—đối mặt với áp lực giảm giá mạnh hơn nhiều khi người tiêu dùng ưu tiên chi tiêu cho sinh tồn hơn cho phong cách sống. Sự phân chia trong hành vi tiêu dùng này giải thích tại sao không phải tất cả các mức giá đều sụt giảm đồng đều trong thời kỳ suy thoái.
Những mặt hàng thực sự trở nên rẻ hơn: Nhà ở, Năng lượng và hơn thế nữa
Thị trường bất động sản thường trải qua sự giảm giá đáng kể. Thị trường nhà ở đặc biệt dễ bị tổn thương vì bất động sản là khoản mua lớn nhất mà hầu hết người tiêu dùng thực hiện. Khi thu nhập khả dụng bị thắt chặt, số lượng người mua vào thị trường giảm, và người bán phải điều chỉnh kỳ vọng. Các ví dụ lịch sử rõ ràng minh chứng cho mô hình này: năm 2022, các thành phố trung tâm công nghệ như San Francisco, San Jose và Seattle chứng kiến giá nhà giảm khoảng 8% so với đỉnh. Các nhà phân tích dự đoán rằng một số thị trường có thể chứng kiến mức giảm vượt quá 20%, mặc dù các dự báo này xuất hiện trong bối cảnh bất ổn kinh tế nhất định.
Giá xăng dầu mang một kịch bản phức tạp hơn. Trong cuộc khủng hoảng tài chính 2008, giá dầu giảm tới 60% (xuống còn 1,62 USD/gallon), nhưng thị trường năng lượng ngày nay phản ứng với các yếu tố địa chính trị vượt ra ngoài suy thoái đơn thuần. Các gián đoạn chuỗi cung ứng, xung đột quốc tế và hạn chế sản xuất có thể chống lại áp lực giảm cầu do hoạt động kinh tế chậm lại. Thêm vào đó, vì việc lái xe vẫn là nhu cầu thiết yếu cho việc làm và sinh tồn hàng ngày, nhu cầu xăng chỉ giảm nhẹ so với các mặt hàng xa xỉ. Tóm lại: suy thoái thường gây áp lực giảm giá nhiên liệu, nhưng các yếu tố bên ngoài thường ngăn cản các đợt giảm mạnh như từng dự đoán trước đây.
Giá ô tô trái ngược với mô hình suy thoái truyền thống lần này. Trong quá khứ, các đại lý ô tô dựa vào tồn kho dư thừa để thương lượng giảm giá trong thời kỳ suy thoái kinh tế. Người tiêu dùng thường thấy mức giá cạnh tranh khi các đại lý xả kho xe chưa bán được. Tuy nhiên, đại dịch đã làm gián đoạn mô hình này một cách rõ rệt. Các nút thắt trong chuỗi cung ứng làm giảm khả năng cung ứng xe xuống dưới mức cầu, khiến giá tăng mạnh. Các nhà kinh tế dự đoán rằng nếu suy thoái xảy ra, các đại lý sẽ thiếu lượng tồn kho lớn để có thể giảm giá mạnh. Một nhà kinh tế cao cấp tại Cox Automotive nhận xét rằng môi trường hiện tại khác biệt căn bản—các nhà sản xuất và đại lý đang đối mặt với nguồn cung hạn chế, điều này giúp giữ giá khỏi bị áp lực như thường thấy trong các thời kỳ co lại.
Tại sao một số mức giá vẫn giữ vững trong thời kỳ suy thoái
Điều nghịch lý của giá trong suy thoái là trong khi tổng cầu giảm, các hạn chế cấu trúc có thể ngăn cản sự giảm giá tương ứng. Các yếu tố như cung hạn chế, chi phí vận chuyển và phụ thuộc vào hàng hóa tạo ra ma sát chống lại việc cắt giảm giá thuần túy. Các mặt hàng thiết yếu bảo vệ biên lợi nhuận vì người tiêu dùng không thể loại bỏ các khoản mua này. Quyền định giá của các doanh nghiệp—đặc biệt là các tập đoàn lớn—giúp họ duy trì mức giá ngay cả khi khối lượng giảm. Những thực tế cấu trúc này giải thích tại sao các nhà kinh tế phân biệt các kịch bản và giai đoạn khác nhau của suy thoái.
Cơ hội mua hàng chiến lược khi suy thoái đến gần
Suy thoái mang lại những cơ hội thực sự để mua sắm chiến lược, đặc biệt trong các danh mục lớn. Thị trường bất động sản trở nên dễ tiếp cận hơn khi lượng tồn kho tăng và động lực của người bán tăng lên. Việc phân bổ lại tài sản trở nên quan trọng—chuyển tiền tiết kiệm thành dự trữ tiền mặt thanh khoản giúp nhà đầu tư tận dụng các mức giá giảm mà không bị mắc kẹt trong các tài sản giảm giá. Những người dự định mua lớn nên đánh giá các điều kiện kinh tế địa phương cụ thể của mình thay vì dựa vào các số liệu trung bình quốc gia, vì tác động của suy thoái khác nhau đáng kể theo vùng miền và ngành nghề.
Mối quan hệ cơ bản giữa suy thoái và giá cả vẫn dựa trên sức mua của người tiêu dùng và các động lực cầu, mặc dù các nền kinh tế hiện đại có đủ độ phức tạp về cấu trúc khiến kết quả hiếm khi phù hợp với các dự đoán đơn giản trong sách giáo khoa.
Xem bản gốc
Trang này có thể chứa nội dung của bên thứ ba, được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin (không phải là tuyên bố/bảo đảm) và không được coi là sự chứng thực cho quan điểm của Gate hoặc là lời khuyên về tài chính hoặc chuyên môn. Xem Tuyên bố từ chối trách nhiệm để biết chi tiết.
Suy thoái ảnh hưởng như thế nào đến giá cả? Hiểu về sự biến động của thị trường khi nền kinh tế chậm lại
Khi suy thoái xảy ra, nó kích hoạt một chuỗi phản ứng trong nền kinh tế ảnh hưởng đến mọi thứ từ khả năng chi tiêu của người tiêu dùng đến cách các doanh nghiệp định giá hàng hóa của mình. Hiểu cách suy thoái làm giảm giá cần nhìn xa hơn các yếu tố cung cầu đơn thuần để nắm bắt các áp lực kinh tế cơ bản định hình thị trường trong thời kỳ suy thoái.
Cơ chế kinh tế đằng sau sự giảm giá
Thông thường, suy thoái diễn ra trong ít nhất hai quý liên tiếp của sự co lại kinh tế, được đo bằng sự giảm trưởng GDP. Trong giai đoạn này, các công ty thực hiện các biện pháp cắt giảm chi phí như sa thải và đóng băng tuyển dụng. Kết quả rõ ràng nhưng mang tính hệ quả: khi tỷ lệ thất nghiệp tăng và thu nhập khả dụng giảm, nhu cầu tiêu dùng co lại. Khi ít người có tiền để chi tiêu hơn, nhu cầu đối với vô số hàng hóa và dịch vụ bốc hơi, khiến các doanh nghiệp tồn kho dư thừa và hạn chế lựa chọn—hoặc họ giảm giá hoặc tích trữ hàng tồn kho chưa bán được.
Điểm khác biệt quan trọng nằm ở khái niệm “cần thiết” và “mong muốn” mà các nhà kinh tế gọi là. Các mặt hàng thiết yếu như thực phẩm và tiện ích duy trì mức giá tương đối ổn định vì người tiêu dùng vẫn tiếp tục mua chúng bất chấp điều kiện kinh tế. Ngược lại, các khoản chi tiêu không thiết yếu—du lịch, ăn uống ngoài, giải trí—đối mặt với áp lực giảm giá mạnh hơn nhiều khi người tiêu dùng ưu tiên chi tiêu cho sinh tồn hơn cho phong cách sống. Sự phân chia trong hành vi tiêu dùng này giải thích tại sao không phải tất cả các mức giá đều sụt giảm đồng đều trong thời kỳ suy thoái.
Những mặt hàng thực sự trở nên rẻ hơn: Nhà ở, Năng lượng và hơn thế nữa
Thị trường bất động sản thường trải qua sự giảm giá đáng kể. Thị trường nhà ở đặc biệt dễ bị tổn thương vì bất động sản là khoản mua lớn nhất mà hầu hết người tiêu dùng thực hiện. Khi thu nhập khả dụng bị thắt chặt, số lượng người mua vào thị trường giảm, và người bán phải điều chỉnh kỳ vọng. Các ví dụ lịch sử rõ ràng minh chứng cho mô hình này: năm 2022, các thành phố trung tâm công nghệ như San Francisco, San Jose và Seattle chứng kiến giá nhà giảm khoảng 8% so với đỉnh. Các nhà phân tích dự đoán rằng một số thị trường có thể chứng kiến mức giảm vượt quá 20%, mặc dù các dự báo này xuất hiện trong bối cảnh bất ổn kinh tế nhất định.
Giá xăng dầu mang một kịch bản phức tạp hơn. Trong cuộc khủng hoảng tài chính 2008, giá dầu giảm tới 60% (xuống còn 1,62 USD/gallon), nhưng thị trường năng lượng ngày nay phản ứng với các yếu tố địa chính trị vượt ra ngoài suy thoái đơn thuần. Các gián đoạn chuỗi cung ứng, xung đột quốc tế và hạn chế sản xuất có thể chống lại áp lực giảm cầu do hoạt động kinh tế chậm lại. Thêm vào đó, vì việc lái xe vẫn là nhu cầu thiết yếu cho việc làm và sinh tồn hàng ngày, nhu cầu xăng chỉ giảm nhẹ so với các mặt hàng xa xỉ. Tóm lại: suy thoái thường gây áp lực giảm giá nhiên liệu, nhưng các yếu tố bên ngoài thường ngăn cản các đợt giảm mạnh như từng dự đoán trước đây.
Giá ô tô trái ngược với mô hình suy thoái truyền thống lần này. Trong quá khứ, các đại lý ô tô dựa vào tồn kho dư thừa để thương lượng giảm giá trong thời kỳ suy thoái kinh tế. Người tiêu dùng thường thấy mức giá cạnh tranh khi các đại lý xả kho xe chưa bán được. Tuy nhiên, đại dịch đã làm gián đoạn mô hình này một cách rõ rệt. Các nút thắt trong chuỗi cung ứng làm giảm khả năng cung ứng xe xuống dưới mức cầu, khiến giá tăng mạnh. Các nhà kinh tế dự đoán rằng nếu suy thoái xảy ra, các đại lý sẽ thiếu lượng tồn kho lớn để có thể giảm giá mạnh. Một nhà kinh tế cao cấp tại Cox Automotive nhận xét rằng môi trường hiện tại khác biệt căn bản—các nhà sản xuất và đại lý đang đối mặt với nguồn cung hạn chế, điều này giúp giữ giá khỏi bị áp lực như thường thấy trong các thời kỳ co lại.
Tại sao một số mức giá vẫn giữ vững trong thời kỳ suy thoái
Điều nghịch lý của giá trong suy thoái là trong khi tổng cầu giảm, các hạn chế cấu trúc có thể ngăn cản sự giảm giá tương ứng. Các yếu tố như cung hạn chế, chi phí vận chuyển và phụ thuộc vào hàng hóa tạo ra ma sát chống lại việc cắt giảm giá thuần túy. Các mặt hàng thiết yếu bảo vệ biên lợi nhuận vì người tiêu dùng không thể loại bỏ các khoản mua này. Quyền định giá của các doanh nghiệp—đặc biệt là các tập đoàn lớn—giúp họ duy trì mức giá ngay cả khi khối lượng giảm. Những thực tế cấu trúc này giải thích tại sao các nhà kinh tế phân biệt các kịch bản và giai đoạn khác nhau của suy thoái.
Cơ hội mua hàng chiến lược khi suy thoái đến gần
Suy thoái mang lại những cơ hội thực sự để mua sắm chiến lược, đặc biệt trong các danh mục lớn. Thị trường bất động sản trở nên dễ tiếp cận hơn khi lượng tồn kho tăng và động lực của người bán tăng lên. Việc phân bổ lại tài sản trở nên quan trọng—chuyển tiền tiết kiệm thành dự trữ tiền mặt thanh khoản giúp nhà đầu tư tận dụng các mức giá giảm mà không bị mắc kẹt trong các tài sản giảm giá. Những người dự định mua lớn nên đánh giá các điều kiện kinh tế địa phương cụ thể của mình thay vì dựa vào các số liệu trung bình quốc gia, vì tác động của suy thoái khác nhau đáng kể theo vùng miền và ngành nghề.
Mối quan hệ cơ bản giữa suy thoái và giá cả vẫn dựa trên sức mua của người tiêu dùng và các động lực cầu, mặc dù các nền kinh tế hiện đại có đủ độ phức tạp về cấu trúc khiến kết quả hiếm khi phù hợp với các dự đoán đơn giản trong sách giáo khoa.