Phân phối Tài nguyên Hiếm toàn cầu theo quốc gia: Hiểu về nền tảng của chuỗi cung ứng công nghệ

Triển vọng về trữ lượng đất hiếm theo quốc gia cho thấy sự tập trung quan trọng của nguồn cung toàn cầu do chỉ một số ít quốc gia kiểm soát. Khi thế giới thúc đẩy chuyển đổi sang năng lượng sạch và tiến bộ công nghệ, việc hiểu rõ các quốc gia nắm giữ các nguyên liệu thiết yếu này đã trở thành trung tâm của chiến lược địa chính trị và kế hoạch công nghiệp. Với nhu cầu về đất hiếm tăng nhanh, phân bổ trữ lượng giữa các quốc gia — cùng với khoảng cách giữa trữ lượng dự trữ và năng lực sản xuất thực tế — mang lại cả thách thức và cơ hội cho các bên liên quan trên toàn thế giới.

Sự thống trị áp đảo của Trung Quốc về trữ lượng: 44 triệu tấn và vẫn tiếp tục tăng

Trung Quốc duy trì vị thế không thể tranh cãi trong trữ lượng đất hiếm toàn cầu, nắm giữ 44 triệu tấn — chiếm khoảng một phần ba tổng số 130 triệu tấn của thế giới. Sự thống trị này còn mở rộng đến sản lượng, với Trung Quốc sản xuất 270.000 tấn trong năm 2024, chiếm khoảng 70% sản lượng toàn cầu.

Cam kết của quốc gia châu Á trong việc bảo vệ vị thế trữ lượng đã định hình thị trường toàn cầu hơn một thập kỷ qua. Vào năm 2012, khi Trung Quốc bày tỏ lo ngại về mức độ giảm của trữ lượng, điều này đã thúc đẩy một chiến lược chuyển hướng. Đến năm 2016, chính phủ đã thành lập các kho dự trữ thương mại và quốc gia nhằm duy trì sức mạnh của trữ lượng. Đồng thời, Bắc Kinh đã hệ thống hóa việc đóng cửa các hoạt động khai thác trái phép và không tuân thủ môi trường, đồng thời điều chỉnh hạn ngạch sản xuất.

Các biện pháp này đã luân phiên giữa hạn chế và mở rộng. Sau nhiều năm kiểm soát xuất khẩu chặt chẽ — đặc biệt là việc cắt giảm xuất khẩu năm 2010 gây hoảng loạn nguồn cung toàn cầu và đẩy nhanh việc tìm kiếm nguồn thay thế — Trung Quốc đã bắt đầu nới lỏng hạn ngạch sản xuất trong những năm gần đây. Yếu tố địa chính trị càng trở nên rõ ràng hơn khi Trung Quốc cấm xuất khẩu công nghệ nam châm đất hiếm sang Mỹ vào tháng 12 năm 2023, phản ánh cuộc cạnh tranh công nghệ rộng lớn hơn giữa hai quốc gia.

Gần đây hơn, Trung Quốc đã bắt đầu nhập khẩu đất hiếm nặng từ Myanmar, nhằm tránh các hạn chế về môi trường giới hạn khai thác trong nước. Sự chuyển dịch này đã gây ra hậu quả đáng lo ngại: các dãy núi dọc biên giới Trung Quốc-Myanmar đã bị tổn thương đáng kể do hoạt động khai thác quy mô lớn.

Các quốc gia mới nổi lên dẫn đầu về trữ lượng: Brazil và Ấn Độ định hình lại bức tranh

Brazil sở hữu trữ lượng đất hiếm lớn thứ hai thế giới với 21 triệu tấn, nhưng nghịch lý là chỉ sản xuất 20 tấn trong năm 2024. Khoảng cách rõ rệt này thể hiện sự khác biệt giữa tiềm năng trữ lượng và năng lực vận hành thực tế. Tuy nhiên, tình hình đang thay đổi nhanh chóng. Dự án Serra Verde bắt đầu sản xuất thương mại giai đoạn 1 tại mỏ Pela Ema ở bang Goiás vào đầu năm 2024, dự kiến đạt 5.000 tấn oxit đất hiếm mỗi năm vào năm 2026. Đáng chú ý, Pela Ema là một trong những mỏ đất sét ion lớn nhất thế giới và sẽ là hoạt động khai thác đất hiếm duy nhất ngoài Trung Quốc có khả năng sản xuất tất cả bốn yếu tố nam châm quan trọng: neodymium, praseodymium, terbium và dysprosium.

Về phía Ấn Độ, trữ lượng đạt 6,9 triệu tấn, dựa trên gần 35% trữ lượng khoáng sản bãi biển và cát toàn cầu — những nguồn cung cấp đất hiếm quan trọng. Sản lượng của Ấn Độ đạt 2.900 tấn trong năm 2024. Chính phủ đã tăng cường hỗ trợ phát triển đất hiếm: Bộ Năng lượng Nguyên tử Ấn Độ đã công bố đánh giá năng lực vào cuối năm 2022, và đến năm 2023, các nhà hoạch định chính sách đã thiết lập khung pháp lý mới cho nghiên cứu và phát triển đất hiếm. Tháng 10 năm 2024, một cột mốc khác đã được ghi nhận khi Trafalgar công bố kế hoạch xây dựng nhà máy sản xuất đất hiếm, hợp kim và nam châm đầu tiên của Ấn Độ.

Australia và Nga: Các nhà cung cấp phụ với các quỹ đạo khác nhau

Trữ lượng của Australia đạt 5,7 triệu tấn, xếp thứ tư toàn cầu, với sản lượng năm 2024 đạt 13.000 tấn. Khai thác đất hiếm tại Australia mới bắt đầu từ năm 2007, nhưng đang tăng tốc. Lynas Rare Earths, vận hành mỏ Mount Weld và nhà máy tinh chế cùng một nhà máy xử lý lớn tại Malaysia, là nhà cung cấp đất hiếm lớn nhất ngoài Trung Quốc. Dự kiến mở rộng nhà máy Mount Weld sẽ hoàn thành vào năm 2025, trong khi nhà máy xử lý mới của Lynas tại Kalgoorlie bắt đầu hoạt động giữa năm 2024. Mỏ Yangibana của Hastings Technology Metals, gần đây đã ký hợp đồng tiêu thụ với Baotou Sky Rock và dự kiến giao hàng lần đầu trong quý 4 năm 2026, mục tiêu sản xuất 37.000 tấn/năm.

Nga có trữ lượng 3,8 triệu tấn trong năm 2024, mặc dù giảm đáng kể so với 10 triệu tấn của năm trước dựa trên các đánh giá mới nhất. Năm 2024, Nga sản xuất 2.500 tấn. Mặc dù chính phủ Nga đã công bố kế hoạch đầu tư 1,5 tỷ USD vào năng lực đất hiếm để cạnh tranh với Trung Quốc từ năm 2020, nhưng xung đột Ukraine đã khiến các ưu tiên phát triển trong nước bị đóng băng.

Các cường quốc chuyển đổi: Việt Nam, Mỹ và Greenland

Trữ lượng đất hiếm của Việt Nam đạt 3,3 triệu tấn, phản ánh sự điều chỉnh giảm mạnh so với 22 triệu tấn của năm trước — thay đổi này do dữ liệu của các công ty và chính phủ được cập nhật lại. Năm 2024, Việt Nam chỉ sản xuất 300 tấn, mặc dù đã đặt mục tiêu đạt 2,02 triệu tấn mỗi năm vào năm 2030. Những mục tiêu này gặp khó khăn sau khi vào tháng 10 năm 2023, sáu giám đốc điều hành đất hiếm bị bắt giữ vì các cáo buộc liên quan đến thuế, trong đó có chủ tịch Việt Nam Rare Earth Luu Anh Tuan.

Mỹ có hồ sơ đối lập: xếp thứ hai về sản lượng với 45.000 tấn trong năm 2024, nhưng chỉ giữ trữ lượng 1,9 triệu tấn — đứng thứ bảy toàn cầu. Việc khai thác đất hiếm hiện chỉ diễn ra tại cơ sở Mountain Pass của California, do MP Materials vận hành. Công ty đang tích cực xây dựng khả năng chế biến sau bán hàng tại cơ sở Fort Worth để chuyển đổi sản lượng Mountain Pass thành nam châm đất hiếm và các sản phẩm tiền chất. Đồng thời, Bộ Năng lượng Mỹ đã phân bổ 17,5 triệu USD vào tháng 4 năm 2024 cho các công nghệ thu hồi đất hiếm từ các phụ phẩm than và than đá, cho thấy sự chú trọng ngày càng tăng vào an ninh nguồn cung trong nước.

Greenland có trữ lượng 1,5 triệu tấn vẫn chưa được khai thác mặc dù tiềm năng lớn. Đảo này có hai dự án lớn: dự án Tanbreez và dự án Kvanefjeld. Công ty Critical Metals đã hoàn tất Giai đoạn 1 mua lại Tanbreez vào tháng 7 năm 2024 và bắt đầu khoan thăm dò vào tháng 9 để hoàn thiện mô hình tài nguyên. Công ty Energy Transition Minerals gặp khó khăn về quy định khi chính phủ Greenland thu hồi giấy phép khai thác uranium. Mặc dù công ty đã nộp kế hoạch sửa đổi loại trừ uranium, nhưng bị từ chối vào tháng 9 năm 2023, và đơn kháng cáo vẫn đang chờ xử lý tính đến tháng 10 năm 2024.

Tầm quan trọng chiến lược của trữ lượng đất hiếm theo quốc gia: Ngoài số liệu trữ lượng

Sản lượng đất hiếm toàn cầu đạt 390.000 tấn trong năm 2024, tăng từ 376.000 tấn năm 2023, phản ánh xu hướng mở rộng mạnh mẽ. Chỉ cách đây một thập kỷ, sản lượng toàn cầu mới vượt quá 100.000 tấn, và ngưỡng 200.000 tấn chưa từng bị vượt qua cho đến năm 2019. Sự tăng tốc này làm nổi bật lý do tại sao phân bổ trữ lượng đất hiếm theo quốc gia đã trở thành một vấn đề chiến lược trung tâm.

Sự tập trung trữ lượng cho thấy một điểm yếu cấu trúc: ba quốc gia hàng đầu — Trung Quốc, Brazil và Ấn Độ — kiểm soát gần 72 triệu trong tổng số 130 triệu tấn trữ lượng toàn cầu. Tuy nhiên, năng lực sản xuất vẫn chủ yếu tập trung vào Trung Quốc, tạo ra sự phụ thuộc ảnh hưởng đến mối quan hệ địa chính trị và cấu trúc chuỗi cung ứng.

Các yếu tố môi trường càng làm tăng tính cấp bách trong các cuộc thảo luận về phát triển trữ lượng. Việc khai thác đất hiếm vốn dĩ tạo ra các rủi ro: quặng chứa đất hiếm thường chứa thorium và uranium, làm các dòng chất thải phát ra có tính phóng xạ. Các hoạt động khai thác theo phương pháp rửa trong vùng như Myanmar và miền nam Trung Quốc đã tạo ra hàng nghìn hồ chứa và gây ra hơn 100 vụ sạt lở đất tại Ganzhou, cộng đồng địa phương phản ánh về ô nhiễm nước và suy thoái sinh thái.

Khi nhu cầu đất hiếm tăng cao — do sản xuất xe điện, chế tạo turbine gió, điện tử cao cấp và hạ tầng năng lượng sạch — tầm quan trọng chiến lược của trữ lượng đất hiếm theo quốc gia sẽ càng trở nên rõ ràng hơn. Các quốc gia sở hữu trữ lượng lớn phải đối mặt với áp lực ngày càng tăng để phát triển khả năng khai thác, trong khi các quốc gia phụ thuộc vào nhập khẩu cần thúc đẩy các thỏa thuận cung ứng dài hạn hoặc đẩy nhanh nghiên cứu thay thế trong nội địa.

Sự chuyển đổi trong động thái toàn cầu về đất hiếm mới chỉ bắt đầu, với các nhà sản xuất mới nổi như Brazil và Ấn Độ đang có khả năng thách thức sự kiểm soát lịch sử của Trung Quốc, trong khi Greenland và các nhà máy chế biến mới tại Australia có thể định hình lại vị thế cạnh tranh trong thập kỷ tới.

Xem bản gốc
Trang này có thể chứa nội dung của bên thứ ba, được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin (không phải là tuyên bố/bảo đảm) và không được coi là sự chứng thực cho quan điểm của Gate hoặc là lời khuyên về tài chính hoặc chuyên môn. Xem Tuyên bố từ chối trách nhiệm để biết chi tiết.
  • Phần thưởng
  • Bình luận
  • Đăng lại
  • Retweed
Bình luận
0/400
Không có bình luận
  • Gate Fun hot

    Xem thêm
  • Vốn hóa:$0.1Người nắm giữ:1
    0.00%
  • Vốn hóa:$2.45KNgười nắm giữ:1
    0.00%
  • Vốn hóa:$2.47KNgười nắm giữ:2
    0.00%
  • Vốn hóa:$2.45KNgười nắm giữ:1
    0.00%
  • Vốn hóa:$2.46KNgười nắm giữ:1
    0.00%
  • Ghim