Đầu tư vào cổ phiếu công nghệ sinh học vốn hóa nhỏ ngày càng trở nên dễ tiếp cận hơn thông qua các quỹ giao dịch trên sàn (ETF), cho phép các quản lý danh mục đầu tư có thể đa dạng hóa tiếp xúc với các công ty công nghệ sinh học mới nổi mà không cần phải mua từng cổ phiếu riêng lẻ. Thay vì phải chịu toàn bộ rủi ro của các khoản đầu tư vào cổ phiếu đơn lẻ, nhà đầu tư có thể tận dụng ETF như các phương tiện phân tán rủi ro qua nhiều khoản holdings trong lĩnh vực công nghệ sinh học. Cách tiếp cận này đã chứng minh đặc biệt hữu ích cho những ai muốn tham gia vào lĩnh vực công nghệ sinh học vốn hóa nhỏ trong khi vẫn duy trì một mức độ bảo vệ danh mục đầu tư.
Hiểu rõ sức hấp dẫn của các ETF công nghệ sinh học vốn hóa nhỏ
Lĩnh vực công nghệ sinh học tiếp tục thu hút các nhà đầu tư tổ chức và cá nhân, đặc biệt trong phân khúc vốn hóa nhỏ, nơi đổi mới sáng tạo và tiềm năng tăng trưởng thường hội tụ. Thông qua các ETF chuyên biệt, nhà đầu tư có thể tiếp cận các cơ hội này một cách chiến lược hơn so với việc chọn cổ phiếu riêng lẻ. Khi thị trường biến động mạnh ảnh hưởng đến một công ty công nghệ sinh học trong danh mục ETF, tác động đến hiệu suất chung của quỹ vẫn được giảm thiểu nhờ hiệu ứng đa dạng hóa. Dưới đây là phân tích về năm ETF tập trung vào các cổ phiếu công nghệ sinh học vốn hóa nhỏ có tổng tài sản quản lý dưới 100 triệu USD tính đến giữa tháng 2 năm 2026.
Dành cho các nhà giao dịch có quan điểm tích cực rõ ràng về đổi mới công nghệ sinh học, ETF ProShares Ultra NASDAQ Biotechnology mang đến một đề xuất đặc biệt: tiếp xúc mua dài hạn gấp đôi theo đòn bẩy hàng ngày với Chỉ số Công nghệ sinh học NASDAQ rộng lớn. Được thành lập từ tháng 4 năm 2010, công cụ này phù hợp với các chiến lược ngắn hạn dựa trên dự đoán sức mạnh của lĩnh vực công nghệ sinh học. Tuy nhiên, cấu trúc đòn bẩy này mang theo những hệ quả đáng kể—các nhà phân tích cảnh báo những nhà đầu tư có hồ sơ rủi ro bảo thủ hoặc theo chiến lược mua giữ dài hạn không nên sử dụng quỹ này do tính biến động hàng ngày cao và hiệu ứng lãi kép trong thời gian dài.
Quỹ duy trì 263 cổ phiếu công nghệ sinh học vốn hóa nhỏ riêng lẻ cùng các khoản holdings lớn hơn. Các vị trí hàng đầu gồm Gilead Sciences chiếm 6,78%, Amgen chiếm 6,23%, và Vertex Pharmaceuticals chiếm 6,17% tổng danh mục. Các vị trí tập trung này phản ánh mục tiêu của quỹ trong việc bắt kịp xu hướng của ngành.
Quỹ này hoạt động theo nguyên tắc ngược lại, mang lại lợi nhuận gấp ba lần lợi nhuận hàng ngày của Chỉ số Ngành Công nghệ sinh học S&P. Thay vì tăng khi lĩnh vực công nghệ sinh học tăng trưởng, LABD lại tăng khi chỉ số giảm—mô hình này được thiết kế dành riêng cho các vị trí chiến thuật ngắn hạn. Việc sử dụng các công cụ phái sinh như hợp đồng tương lai thay vì sở hữu trực tiếp các cổ phiếu công nghệ sinh học vốn hóa nhỏ làm cho quỹ khác biệt so với các ETF cổ phiếu truyền thống.
Các công cụ đòn bẩy ngược mang theo độ phức tạp lớn và rủi ro nhạy cảm với thị trường. Giữ lâu dài có thể dẫn đến mất giá do cơ chế tính toán của việc cân đối lại hàng ngày. Do đó, LABD phù hợp nhất như một công cụ phòng ngừa rủi ro hoặc chiến lược ngắn hạn hơn là một phần chính trong danh mục đầu tư.
3. Quỹ Tema Heart and Health ETF (HRTS)
Kích thước quỹ: 56,55 triệu USD
Quỹ của Tema tập trung vào các cổ phiếu công nghệ sinh học vốn hóa nhỏ trong các lĩnh vực điều trị có tiềm năng mở rộng thị trường rõ ràng như tiểu đường, béo phì và các bệnh tim mạch. Ra mắt vào tháng 11 năm 2023 và đã trải qua nhiều lần đổi tên—gần đây nhất vào ngày 27 tháng 6 từ tên gọi “GLP-1 Obesity and Cardiometabolic”—quỹ này phản ánh sự phát triển của thuật ngữ thị trường liên quan đến các liệu pháp thuốc mới.
Quỹ duy trì 46 khoản holdings, trong đó khoảng 75% là các cổ phiếu vốn hóa lớn và 22% là các cổ phiếu trung vốn, tạo ra sự pha trộn đa dạng về quy mô thị trường. Phân bổ địa lý chủ yếu tập trung vào Mỹ, chiếm khoảng ba phần tư danh mục. Các vị trí hàng đầu gồm Eli Lilly chiếm 10,04%, Roche Holding chiếm 5,42%, và Johnson & Johnson chiếm 4,8%—các công ty thúc đẩy đổi mới trong các lĩnh vực điều trị mục tiêu.
4. Quỹ Global X Genomics & Biotechnology ETF (GNOM)
Kích thước quỹ: 51,53 triệu USD
Quỹ này hướng tới các công ty tham gia vào chuỗi giá trị genomics: chỉnh sửa gen, giải trình tự gen, y học di truyền và các nền tảng sinh học tính toán. Theo dõi Chỉ số Genomics của Solactive, quỹ tập trung vào 50 cổ phiếu chủ yếu hoạt động trong lĩnh vực dược phẩm, công nghệ sinh học và khoa học đời sống—chiếm khoảng 90% danh mục.
Moderna chiếm 6,33%, Arrowhead Pharmaceuticals chiếm 6,14%, và Praxis Precision Medicines chiếm 5,98%. Vị trí này phản ánh xu hướng của quỹ trong việc đầu tư vào các công ty phát triển công nghệ genomics tiên tiến—một phân subsector trong lĩnh vực công nghệ sinh học vốn hóa nhỏ đang thu hút sự quan tâm của các nhà đầu tư tổ chức.
5. Quỹ Virtus LifeSci Biotech Products ETF (BBP)
Kích thước quỹ: 44,8 triệu USD
Ra mắt vào tháng 12 năm 2014, quỹ Virtus LifeSci Biotech Products tập trung vào các doanh nghiệp công nghệ sinh học niêm yết tại Mỹ có ít nhất một sản phẩm điều trị đã được FDA phê duyệt trên thị trường. Tiêu chí này đảm bảo tiếp xúc với các công ty đã vượt qua quy trình quản lý, loại bỏ các thực thể chỉ mới trong giai đoạn tiền lâm sàng hoặc thử nghiệm.
Quỹ sử dụng phương pháp cân đối đều các vị trí theo tỷ lệ cố định, tái cân đối hai lần mỗi năm, nhằm ngăn chặn sự phân tán tập trung quá mức đồng thời duy trì tiếp xúc với toàn bộ thị trường công nghệ sinh học vốn hóa nhỏ. Các khoản holdings hàng đầu hiện tại gồm ImmunityBio chiếm 3,98%, Mirum Pharmaceuticals chiếm 2,4%, và Moderna chiếm 2,16%. Phương pháp cân đối đều giúp phân bổ vốn đồng đều hơn so với các quỹ theo vốn hóa thị trường, vốn tập trung vào các cổ phiếu lớn nhất.
Lựa chọn phương tiện phù hợp để đầu tư vào cổ phiếu công nghệ sinh học vốn hóa nhỏ
Mỗi cấu trúc ETF phục vụ các mục tiêu đầu tư khác nhau. Các quỹ đòn bẩy phù hợp với các nhà giao dịch chiến thuật; các công cụ ngược lại hoạt động như các phương tiện phòng ngừa rủi ro; các quỹ theo chủ đề hướng tới các lĩnh vực điều trị cụ thể; các công cụ tập trung vào genomics bắt kịp công nghệ đột phá; và các quỹ có tiêu chí phê duyệt FDA nhấn mạnh tiếp xúc đã giảm thiểu rủi ro. Hiểu rõ các khác biệt về cấu trúc này giúp nhà đầu tư có thể lựa chọn các phương tiện phù hợp để đầu tư vào cổ phiếu công nghệ sinh học vốn hóa nhỏ phù hợp với mức độ rủi ro và khung thời gian đầu tư của riêng họ. Các cách tiếp cận đa dạng này phản ánh cách các ETF chuyên biệt đã mở rộng khả năng tiếp cận cổ phiếu công nghệ sinh học vốn hóa nhỏ cho các quản lý danh mục đầu tư ngoài phạm vi lựa chọn cổ phiếu trực tiếp truyền thống.
Xem bản gốc
Trang này có thể chứa nội dung của bên thứ ba, được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin (không phải là tuyên bố/bảo đảm) và không được coi là sự chứng thực cho quan điểm của Gate hoặc là lời khuyên về tài chính hoặc chuyên môn. Xem Tuyên bố từ chối trách nhiệm để biết chi tiết.
Năm tuyến đường ETF đến cổ phiếu công ty sinh học nhỏ: Tổng quan chiến lược
Đầu tư vào cổ phiếu công nghệ sinh học vốn hóa nhỏ ngày càng trở nên dễ tiếp cận hơn thông qua các quỹ giao dịch trên sàn (ETF), cho phép các quản lý danh mục đầu tư có thể đa dạng hóa tiếp xúc với các công ty công nghệ sinh học mới nổi mà không cần phải mua từng cổ phiếu riêng lẻ. Thay vì phải chịu toàn bộ rủi ro của các khoản đầu tư vào cổ phiếu đơn lẻ, nhà đầu tư có thể tận dụng ETF như các phương tiện phân tán rủi ro qua nhiều khoản holdings trong lĩnh vực công nghệ sinh học. Cách tiếp cận này đã chứng minh đặc biệt hữu ích cho những ai muốn tham gia vào lĩnh vực công nghệ sinh học vốn hóa nhỏ trong khi vẫn duy trì một mức độ bảo vệ danh mục đầu tư.
Hiểu rõ sức hấp dẫn của các ETF công nghệ sinh học vốn hóa nhỏ
Lĩnh vực công nghệ sinh học tiếp tục thu hút các nhà đầu tư tổ chức và cá nhân, đặc biệt trong phân khúc vốn hóa nhỏ, nơi đổi mới sáng tạo và tiềm năng tăng trưởng thường hội tụ. Thông qua các ETF chuyên biệt, nhà đầu tư có thể tiếp cận các cơ hội này một cách chiến lược hơn so với việc chọn cổ phiếu riêng lẻ. Khi thị trường biến động mạnh ảnh hưởng đến một công ty công nghệ sinh học trong danh mục ETF, tác động đến hiệu suất chung của quỹ vẫn được giảm thiểu nhờ hiệu ứng đa dạng hóa. Dưới đây là phân tích về năm ETF tập trung vào các cổ phiếu công nghệ sinh học vốn hóa nhỏ có tổng tài sản quản lý dưới 100 triệu USD tính đến giữa tháng 2 năm 2026.
1. Quỹ ProShares Ultra NASDAQ Biotechnology ETF (BIB)
Kích thước quỹ: 89,54 triệu USD
Dành cho các nhà giao dịch có quan điểm tích cực rõ ràng về đổi mới công nghệ sinh học, ETF ProShares Ultra NASDAQ Biotechnology mang đến một đề xuất đặc biệt: tiếp xúc mua dài hạn gấp đôi theo đòn bẩy hàng ngày với Chỉ số Công nghệ sinh học NASDAQ rộng lớn. Được thành lập từ tháng 4 năm 2010, công cụ này phù hợp với các chiến lược ngắn hạn dựa trên dự đoán sức mạnh của lĩnh vực công nghệ sinh học. Tuy nhiên, cấu trúc đòn bẩy này mang theo những hệ quả đáng kể—các nhà phân tích cảnh báo những nhà đầu tư có hồ sơ rủi ro bảo thủ hoặc theo chiến lược mua giữ dài hạn không nên sử dụng quỹ này do tính biến động hàng ngày cao và hiệu ứng lãi kép trong thời gian dài.
Quỹ duy trì 263 cổ phiếu công nghệ sinh học vốn hóa nhỏ riêng lẻ cùng các khoản holdings lớn hơn. Các vị trí hàng đầu gồm Gilead Sciences chiếm 6,78%, Amgen chiếm 6,23%, và Vertex Pharmaceuticals chiếm 6,17% tổng danh mục. Các vị trí tập trung này phản ánh mục tiêu của quỹ trong việc bắt kịp xu hướng của ngành.
2. Quỹ Direxion Daily S&P Biotech Bear 3x Shares (LABD)
Kích thước quỹ: 68,18 triệu USD
Quỹ này hoạt động theo nguyên tắc ngược lại, mang lại lợi nhuận gấp ba lần lợi nhuận hàng ngày của Chỉ số Ngành Công nghệ sinh học S&P. Thay vì tăng khi lĩnh vực công nghệ sinh học tăng trưởng, LABD lại tăng khi chỉ số giảm—mô hình này được thiết kế dành riêng cho các vị trí chiến thuật ngắn hạn. Việc sử dụng các công cụ phái sinh như hợp đồng tương lai thay vì sở hữu trực tiếp các cổ phiếu công nghệ sinh học vốn hóa nhỏ làm cho quỹ khác biệt so với các ETF cổ phiếu truyền thống.
Các công cụ đòn bẩy ngược mang theo độ phức tạp lớn và rủi ro nhạy cảm với thị trường. Giữ lâu dài có thể dẫn đến mất giá do cơ chế tính toán của việc cân đối lại hàng ngày. Do đó, LABD phù hợp nhất như một công cụ phòng ngừa rủi ro hoặc chiến lược ngắn hạn hơn là một phần chính trong danh mục đầu tư.
3. Quỹ Tema Heart and Health ETF (HRTS)
Kích thước quỹ: 56,55 triệu USD
Quỹ của Tema tập trung vào các cổ phiếu công nghệ sinh học vốn hóa nhỏ trong các lĩnh vực điều trị có tiềm năng mở rộng thị trường rõ ràng như tiểu đường, béo phì và các bệnh tim mạch. Ra mắt vào tháng 11 năm 2023 và đã trải qua nhiều lần đổi tên—gần đây nhất vào ngày 27 tháng 6 từ tên gọi “GLP-1 Obesity and Cardiometabolic”—quỹ này phản ánh sự phát triển của thuật ngữ thị trường liên quan đến các liệu pháp thuốc mới.
Quỹ duy trì 46 khoản holdings, trong đó khoảng 75% là các cổ phiếu vốn hóa lớn và 22% là các cổ phiếu trung vốn, tạo ra sự pha trộn đa dạng về quy mô thị trường. Phân bổ địa lý chủ yếu tập trung vào Mỹ, chiếm khoảng ba phần tư danh mục. Các vị trí hàng đầu gồm Eli Lilly chiếm 10,04%, Roche Holding chiếm 5,42%, và Johnson & Johnson chiếm 4,8%—các công ty thúc đẩy đổi mới trong các lĩnh vực điều trị mục tiêu.
4. Quỹ Global X Genomics & Biotechnology ETF (GNOM)
Kích thước quỹ: 51,53 triệu USD
Quỹ này hướng tới các công ty tham gia vào chuỗi giá trị genomics: chỉnh sửa gen, giải trình tự gen, y học di truyền và các nền tảng sinh học tính toán. Theo dõi Chỉ số Genomics của Solactive, quỹ tập trung vào 50 cổ phiếu chủ yếu hoạt động trong lĩnh vực dược phẩm, công nghệ sinh học và khoa học đời sống—chiếm khoảng 90% danh mục.
Moderna chiếm 6,33%, Arrowhead Pharmaceuticals chiếm 6,14%, và Praxis Precision Medicines chiếm 5,98%. Vị trí này phản ánh xu hướng của quỹ trong việc đầu tư vào các công ty phát triển công nghệ genomics tiên tiến—một phân subsector trong lĩnh vực công nghệ sinh học vốn hóa nhỏ đang thu hút sự quan tâm của các nhà đầu tư tổ chức.
5. Quỹ Virtus LifeSci Biotech Products ETF (BBP)
Kích thước quỹ: 44,8 triệu USD
Ra mắt vào tháng 12 năm 2014, quỹ Virtus LifeSci Biotech Products tập trung vào các doanh nghiệp công nghệ sinh học niêm yết tại Mỹ có ít nhất một sản phẩm điều trị đã được FDA phê duyệt trên thị trường. Tiêu chí này đảm bảo tiếp xúc với các công ty đã vượt qua quy trình quản lý, loại bỏ các thực thể chỉ mới trong giai đoạn tiền lâm sàng hoặc thử nghiệm.
Quỹ sử dụng phương pháp cân đối đều các vị trí theo tỷ lệ cố định, tái cân đối hai lần mỗi năm, nhằm ngăn chặn sự phân tán tập trung quá mức đồng thời duy trì tiếp xúc với toàn bộ thị trường công nghệ sinh học vốn hóa nhỏ. Các khoản holdings hàng đầu hiện tại gồm ImmunityBio chiếm 3,98%, Mirum Pharmaceuticals chiếm 2,4%, và Moderna chiếm 2,16%. Phương pháp cân đối đều giúp phân bổ vốn đồng đều hơn so với các quỹ theo vốn hóa thị trường, vốn tập trung vào các cổ phiếu lớn nhất.
Lựa chọn phương tiện phù hợp để đầu tư vào cổ phiếu công nghệ sinh học vốn hóa nhỏ
Mỗi cấu trúc ETF phục vụ các mục tiêu đầu tư khác nhau. Các quỹ đòn bẩy phù hợp với các nhà giao dịch chiến thuật; các công cụ ngược lại hoạt động như các phương tiện phòng ngừa rủi ro; các quỹ theo chủ đề hướng tới các lĩnh vực điều trị cụ thể; các công cụ tập trung vào genomics bắt kịp công nghệ đột phá; và các quỹ có tiêu chí phê duyệt FDA nhấn mạnh tiếp xúc đã giảm thiểu rủi ro. Hiểu rõ các khác biệt về cấu trúc này giúp nhà đầu tư có thể lựa chọn các phương tiện phù hợp để đầu tư vào cổ phiếu công nghệ sinh học vốn hóa nhỏ phù hợp với mức độ rủi ro và khung thời gian đầu tư của riêng họ. Các cách tiếp cận đa dạng này phản ánh cách các ETF chuyên biệt đã mở rộng khả năng tiếp cận cổ phiếu công nghệ sinh học vốn hóa nhỏ cho các quản lý danh mục đầu tư ngoài phạm vi lựa chọn cổ phiếu trực tiếp truyền thống.