Kết cấu kinh tế không hề bí ẩn như vẻ ngoài của nó. Đó là một mạng lưới tương tác phức tạp quyết định cách mọi người sống, làm việc và tiêu dùng. Từ giá hàng tiêu dùng hàng ngày đến mức độ việc làm, từ sự thịnh vượng của quốc gia đến hoạt động của doanh nghiệp, ảnh hưởng của kinh tế hiện diện khắp nơi. Mặc dù kinh tế học đóng vai trò then chốt trong cuộc sống hiện đại, nhưng nhiều người vẫn còn rất ít hiểu biết về cơ chế hoạt động của nó.
Cốt lõi của hệ thống kinh tế là gì
Kinh tế không phải là một khái niệm đơn lẻ, mà là một tổng thể bao gồm nhiều khâu như sản xuất, bán hàng, mua sắm, lưu thông và tiêu dùng. Nó là lực lượng trung tâm thúc đẩy hoạt động của xã hội hiện đại. Dù là công ty, cá nhân hay chính phủ, tất cả đều đóng vai trò trong hệ thống phức tạp này.
Lấy ví dụ chuỗi cung ứng: Công ty A sản xuất sản phẩm cần mua nguyên liệu từ Công ty B; B bán cho C để gia công sâu hơn; cuối cùng C bán thành phẩm cho người tiêu dùng. Điều này tạo thành một chuỗi giá trị hoàn chỉnh. Cung và cầu của từng khâu đều ảnh hưởng lẫn nhau. Đó là lý do tại sao nói kinh tế là một hệ thống toàn diện — nó quản lý và duy trì toàn bộ thế giới chúng ta biết.
Ai đang thúc đẩy hoạt động kinh tế
Chỉ cần chi tiền mua hàng hóa, bạn đã tham gia vào hoạt động kinh tế. Tương tự, tất cả những người sản xuất và bán hàng đều là các thành viên của nền kinh tế. Từ cá nhân đến doanh nghiệp, từ nhóm nhỏ đến toàn quốc, mỗi người tham gia đều đóng góp sức lực của mình. Những người này thường được chia thành ba khu vực chính.
Phần khu vực 1: Khai thác tài nguyên
Khu vực này chịu trách nhiệm khai thác tài nguyên tự nhiên, bao gồm khai thác khoáng sản, kim loại, nông nghiệp, lâm nghiệp, v.v. Các hoạt động này tạo ra nguyên liệu thô, làm nền tảng sản xuất cho khu vực thứ hai.
Phần khu vực 2: Sản xuất chế tạo
Khu vực này xử lý nguyên liệu thành sản phẩm. Một số sản phẩm được bán trực tiếp cho người tiêu dùng, số khác là thành phần trong quá trình sản xuất các sản phẩm phức tạp hơn.
Phần khu vực 3: Dịch vụ
Khu vực thứ ba bao gồm các dịch vụ như lưu thông, quảng cáo, v.v. Có các chuyên gia phân chia rõ hơn thành phần thứ tư và thứ năm, nhưng mô hình ba khu vực vẫn được công nhận rộng rãi.
Chu kỳ kinh tế: luân phiên tăng trưởng và suy thoái
Hiểu cách kinh tế vận hành là điều cực kỳ quan trọng đối với các nhà hoạch định chính sách, nhà kinh tế và lãnh đạo doanh nghiệp. Nhưng sự hiểu biết này cũng có lợi cho tất cả mọi người vì chúng ta đều bị ảnh hưởng bởi dao động kinh tế. Nắm vững kiến thức này giúp chúng ta đưa ra quyết định sáng suốt, dự đoán xu hướng và định hình triển vọng tài chính.
Trước tiên, cần nhận thức rằng, kinh tế phát triển theo chu kỳ — bắt đầu bằng giai đoạn tăng trưởng, đạt đỉnh, sau đó bước vào suy thoái, và cuối cùng phục hồi. Chu kỳ này lặp đi lặp lại không ngừng.
Bốn giai đoạn của chu kỳ
Giai đoạn 1: Giai đoạn mở rộng
Trong giai đoạn này, thị trường tràn đầy năng lượng trẻ trung, các thành viên lạc quan, đà tăng trưởng mạnh mẽ. Thường xảy ra sau khủng hoảng, mang lại hy vọng mới cho mọi người. Nhu cầu hàng hóa tăng, giá cổ phiếu leo thang, tỷ lệ thất nghiệp giảm. Điều này thúc đẩy sản xuất, thương mại, đầu tư và tiêu dùng tăng trưởng toàn diện, kéo theo cầu cung tổng thể tăng.
Giai đoạn 2: Đỉnh cao
Năng lực sản xuất đạt mức tối đa, tốc độ tăng trưởng của kinh tế chạm đỉnh cao lịch sử. Giá hàng hóa và dịch vụ ngừng tăng, doanh số bán hàng trì trệ, các doanh nghiệp nhỏ bị mua lại hoặc sáp nhập. Mặc dù các nhà tham gia thị trường vẫn lạc quan, nhưng kỳ vọng đã chuyển sang tiêu cực.
Giai đoạn 3: Suy thoái
Những kỳ vọng tiêu cực của đỉnh cao bắt đầu rõ ràng hơn. Chi phí đột ngột tăng, nhu cầu giảm sút. Các doanh nghiệp gặp áp lực về chi phí, lợi nhuận thu hẹp. Giá cổ phiếu bắt đầu giảm, tỷ lệ thất nghiệp tăng, công việc bán thời gian tăng, thu nhập giảm. Chi tiêu giảm mạnh, đầu tư gần như dừng lại.
Giai đoạn 4: Đáy
Dù có tín hiệu tích cực xuất hiện, các thành viên thị trường vẫn chìm trong tâm trạng bi quan. Giai đoạn này thường đi kèm khủng hoảng kinh tế. Doanh nghiệp bị thiệt hại, vốn cổ phần bốc hơi, lãi suất vay mượn tăng cao, nhiều doanh nghiệp phá sản. Cuối kỳ, tiền tệ mất giá trầm trọng. Tỷ lệ thất nghiệp tăng vọt, giá cổ phiếu giảm mạnh, đầu tư cạn kiệt.
Ba dạng của chu kỳ kinh tế
Mặc dù bốn giai đoạn trên thường xuất hiện trong mọi chu kỳ, nhưng thời gian của chu kỳ có thể khác nhau rất nhiều, và có ba dạng chính:
Chu kỳ theo mùa — Loại chu kỳ ngắn nhất, thường kéo dài vài tháng. Đặc điểm là biến động theo mùa của nhu cầu, ảnh hưởng đến các ngành cụ thể, và có khả năng dự đoán cao. Tuy nhiên, tác động của nó tới kinh tế cũng có thể rất dữ dội.
Biến động kinh tế — Thường kéo dài nhiều năm, bắt nguồn từ mất cân đối cung cầu. Sự mất cân đối này có tính trì hoãn, các vấn đề kinh tế thường chỉ được nhận ra muộn. Các đợt biến động gây thiệt hại nặng nề cho toàn bộ nền kinh tế, việc phục hồi mất nhiều năm. Giai đoạn này nổi bật với tính không thể dự đoán, các đỉnh đáy không đều và khả năng gây ra khủng hoảng nghiêm trọng.
Biến động cấu trúc — Chu kỳ dài nhất, thường kéo dài hàng chục năm, do các đổi mới công nghệ và xã hội thúc đẩy. Nó vượt qua nhiều thế hệ, không thể chống đỡ bằng tiết kiệm. Thường dẫn đến nghèo đói sâu và tỷ lệ thất nghiệp ở mức thảm họa. Mặt tích cực là, các tiến bộ công nghệ sau đó thường dẫn dắt làn sóng đổi mới mới.
Những lực lượng then chốt hình thành nền kinh tế
Các yếu tố ảnh hưởng đến kinh tế có hàng chục, thậm chí hàng trăm yếu tố. Một số tác động mạnh mẽ, số khác yếu hơn, nhưng tất cả đều có vai trò. Mỗi lần mua hàng đều làm tăng cầu. Trên quy mô vĩ mô, chính sách của chính phủ có thể định hình lại diện mạo kinh tế của một quốc gia. Dưới đây là những yếu tố ảnh hưởng quan trọng nhất.
Vai trò đòn bẩy của chính sách chính phủ
Chính phủ có thể tác động sâu rộng đến kinh tế thông qua các công cụ chính sách khác nhau. Chính sách tài khóa quyết định thuế và chi tiêu của chính phủ; chính sách tiền tệ do ngân hàng trung ương kiểm soát, điều chỉnh cung tiền và tín dụng. Các công cụ này có thể được dùng để kích thích kinh tế hoặc kiềm chế sức mua quá nóng.
Cơ chế truyền dẫn của lãi suất
Chi phí vay mượn (lãi suất) ảnh hưởng mạnh mẽ đến chi tiêu tiêu dùng và đầu tư doanh nghiệp. Ở các nước phát triển, vay mượn đã trở thành bình thường. Các khoản vay phổ biến trong tiêu dùng, để khởi nghiệp, mua xe, mua nhà, thanh toán nợ học hoặc y tế, v.v.
Giảm lãi suất đồng nghĩa với chi phí vay mượn giảm, khuyến khích nhiều người vay tiêu dùng hơn, thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Ngược lại, lãi suất cao làm tăng chi phí vay, làm chậm đà tăng trưởng.
Hiệu ứng xuyên biên giới của thương mại quốc tế
Thương mại quốc tế — dòng chảy hàng hóa và dịch vụ giữa các quốc gia — là một yếu tố then chốt khác ảnh hưởng đến kinh tế. Khi hai quốc gia có nguồn lực khác biệt, bổ sung lẫn nhau, thương mại có thể tạo ra lợi ích cho cả hai bên. Nhưng quá trình này cũng có thể mang lại tác động tiêu cực, như giảm cơ hội việc làm trong một số ngành.
Góc nhìn kinh tế vi mô và vĩ mô
Kinh tế học thường chia thành hai chiều: vi mô và vĩ mô. Vi mô tập trung vào cung cầu, các yếu tố quyết định giá cả và thể hiện trên GDP, tỷ lệ thất nghiệp, nghiên cứu các thị trường riêng lẻ. Vĩ mô nhìn từ góc độ rộng hơn, xem xét cách các lực lượng này vận hành trên phạm vi quốc gia, liên quan đến tiêu dùng quốc gia, cán cân thương mại, tỷ giá hối đoái, tỷ lệ thất nghiệp và lạm phát, cuối cùng là các động thái của nền kinh tế toàn cầu.
Vi mô nghiên cứu hành vi của người tiêu dùng, người lao động và doanh nghiệp; vĩ mô chuyển sang nhìn toàn bộ hệ thống quốc gia. Hai góc nhìn bổ sung cho nhau, cùng giải thích các hiện tượng kinh tế.
Hiểu rõ nền kinh tế là điều cần thiết
Nói kinh tế phức tạp, thực ra là đang đánh giá thấp tầm quan trọng của nó. Nó là một hệ thống sống động, liên tục tiến hóa, quyết định mức độ thịnh vượng của bất kỳ xã hội nào và toàn thế giới. Qua phân tích trên, chúng ta đã làm rõ tính phức tạp và mối liên hệ của hệ thống kinh tế. Nhưng học là vô tận, luôn còn những lĩnh vực mới để khám phá.
Câu hỏi nhanh
Q:Kinh tế là gì?
A:Kinh tế là một hệ thống phức tạp, bao gồm sản xuất, phân phối và tiêu dùng hàng hóa và dịch vụ. Nó là động, liên tục biến đổi, liên quan đến tất cả các cá nhân, doanh nghiệp và chính phủ toàn cầu.
Q:Nền tảng của hoạt động kinh tế là gì?
A:Cầu cung là nền tảng của kinh tế. Người tiêu dùng tạo ra nhu cầu, nhà sản xuất cung cấp hàng hóa. Chính sách của chính phủ, lãi suất và thương mại quốc tế ảnh hưởng đến hiệu suất kinh tế.
Q:Sự khác biệt giữa vi mô và vĩ mô là gì?
A:Vi mô nghiên cứu hành vi kinh tế của cá nhân, hộ gia đình và doanh nghiệp riêng lẻ. Vĩ mô nhìn từ cấp độ quốc gia hoặc toàn cầu, xem xét các hiện tượng kinh tế và ảnh hưởng lẫn nhau giữa các quốc gia.
Xem bản gốc
Trang này có thể chứa nội dung của bên thứ ba, được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin (không phải là tuyên bố/bảo đảm) và không được coi là sự chứng thực cho quan điểm của Gate hoặc là lời khuyên về tài chính hoặc chuyên môn. Xem Tuyên bố từ chối trách nhiệm để biết chi tiết.
Tiết lộ sự thật về hoạt động kinh tế: Từ dao động chu kỳ đến ảnh hưởng toàn cầu
Kết cấu kinh tế không hề bí ẩn như vẻ ngoài của nó. Đó là một mạng lưới tương tác phức tạp quyết định cách mọi người sống, làm việc và tiêu dùng. Từ giá hàng tiêu dùng hàng ngày đến mức độ việc làm, từ sự thịnh vượng của quốc gia đến hoạt động của doanh nghiệp, ảnh hưởng của kinh tế hiện diện khắp nơi. Mặc dù kinh tế học đóng vai trò then chốt trong cuộc sống hiện đại, nhưng nhiều người vẫn còn rất ít hiểu biết về cơ chế hoạt động của nó.
Cốt lõi của hệ thống kinh tế là gì
Kinh tế không phải là một khái niệm đơn lẻ, mà là một tổng thể bao gồm nhiều khâu như sản xuất, bán hàng, mua sắm, lưu thông và tiêu dùng. Nó là lực lượng trung tâm thúc đẩy hoạt động của xã hội hiện đại. Dù là công ty, cá nhân hay chính phủ, tất cả đều đóng vai trò trong hệ thống phức tạp này.
Lấy ví dụ chuỗi cung ứng: Công ty A sản xuất sản phẩm cần mua nguyên liệu từ Công ty B; B bán cho C để gia công sâu hơn; cuối cùng C bán thành phẩm cho người tiêu dùng. Điều này tạo thành một chuỗi giá trị hoàn chỉnh. Cung và cầu của từng khâu đều ảnh hưởng lẫn nhau. Đó là lý do tại sao nói kinh tế là một hệ thống toàn diện — nó quản lý và duy trì toàn bộ thế giới chúng ta biết.
Ai đang thúc đẩy hoạt động kinh tế
Chỉ cần chi tiền mua hàng hóa, bạn đã tham gia vào hoạt động kinh tế. Tương tự, tất cả những người sản xuất và bán hàng đều là các thành viên của nền kinh tế. Từ cá nhân đến doanh nghiệp, từ nhóm nhỏ đến toàn quốc, mỗi người tham gia đều đóng góp sức lực của mình. Những người này thường được chia thành ba khu vực chính.
Phần khu vực 1: Khai thác tài nguyên
Khu vực này chịu trách nhiệm khai thác tài nguyên tự nhiên, bao gồm khai thác khoáng sản, kim loại, nông nghiệp, lâm nghiệp, v.v. Các hoạt động này tạo ra nguyên liệu thô, làm nền tảng sản xuất cho khu vực thứ hai.
Phần khu vực 2: Sản xuất chế tạo
Khu vực này xử lý nguyên liệu thành sản phẩm. Một số sản phẩm được bán trực tiếp cho người tiêu dùng, số khác là thành phần trong quá trình sản xuất các sản phẩm phức tạp hơn.
Phần khu vực 3: Dịch vụ
Khu vực thứ ba bao gồm các dịch vụ như lưu thông, quảng cáo, v.v. Có các chuyên gia phân chia rõ hơn thành phần thứ tư và thứ năm, nhưng mô hình ba khu vực vẫn được công nhận rộng rãi.
Chu kỳ kinh tế: luân phiên tăng trưởng và suy thoái
Hiểu cách kinh tế vận hành là điều cực kỳ quan trọng đối với các nhà hoạch định chính sách, nhà kinh tế và lãnh đạo doanh nghiệp. Nhưng sự hiểu biết này cũng có lợi cho tất cả mọi người vì chúng ta đều bị ảnh hưởng bởi dao động kinh tế. Nắm vững kiến thức này giúp chúng ta đưa ra quyết định sáng suốt, dự đoán xu hướng và định hình triển vọng tài chính.
Trước tiên, cần nhận thức rằng, kinh tế phát triển theo chu kỳ — bắt đầu bằng giai đoạn tăng trưởng, đạt đỉnh, sau đó bước vào suy thoái, và cuối cùng phục hồi. Chu kỳ này lặp đi lặp lại không ngừng.
Bốn giai đoạn của chu kỳ
Giai đoạn 1: Giai đoạn mở rộng
Trong giai đoạn này, thị trường tràn đầy năng lượng trẻ trung, các thành viên lạc quan, đà tăng trưởng mạnh mẽ. Thường xảy ra sau khủng hoảng, mang lại hy vọng mới cho mọi người. Nhu cầu hàng hóa tăng, giá cổ phiếu leo thang, tỷ lệ thất nghiệp giảm. Điều này thúc đẩy sản xuất, thương mại, đầu tư và tiêu dùng tăng trưởng toàn diện, kéo theo cầu cung tổng thể tăng.
Giai đoạn 2: Đỉnh cao
Năng lực sản xuất đạt mức tối đa, tốc độ tăng trưởng của kinh tế chạm đỉnh cao lịch sử. Giá hàng hóa và dịch vụ ngừng tăng, doanh số bán hàng trì trệ, các doanh nghiệp nhỏ bị mua lại hoặc sáp nhập. Mặc dù các nhà tham gia thị trường vẫn lạc quan, nhưng kỳ vọng đã chuyển sang tiêu cực.
Giai đoạn 3: Suy thoái
Những kỳ vọng tiêu cực của đỉnh cao bắt đầu rõ ràng hơn. Chi phí đột ngột tăng, nhu cầu giảm sút. Các doanh nghiệp gặp áp lực về chi phí, lợi nhuận thu hẹp. Giá cổ phiếu bắt đầu giảm, tỷ lệ thất nghiệp tăng, công việc bán thời gian tăng, thu nhập giảm. Chi tiêu giảm mạnh, đầu tư gần như dừng lại.
Giai đoạn 4: Đáy
Dù có tín hiệu tích cực xuất hiện, các thành viên thị trường vẫn chìm trong tâm trạng bi quan. Giai đoạn này thường đi kèm khủng hoảng kinh tế. Doanh nghiệp bị thiệt hại, vốn cổ phần bốc hơi, lãi suất vay mượn tăng cao, nhiều doanh nghiệp phá sản. Cuối kỳ, tiền tệ mất giá trầm trọng. Tỷ lệ thất nghiệp tăng vọt, giá cổ phiếu giảm mạnh, đầu tư cạn kiệt.
Ba dạng của chu kỳ kinh tế
Mặc dù bốn giai đoạn trên thường xuất hiện trong mọi chu kỳ, nhưng thời gian của chu kỳ có thể khác nhau rất nhiều, và có ba dạng chính:
Chu kỳ theo mùa — Loại chu kỳ ngắn nhất, thường kéo dài vài tháng. Đặc điểm là biến động theo mùa của nhu cầu, ảnh hưởng đến các ngành cụ thể, và có khả năng dự đoán cao. Tuy nhiên, tác động của nó tới kinh tế cũng có thể rất dữ dội.
Biến động kinh tế — Thường kéo dài nhiều năm, bắt nguồn từ mất cân đối cung cầu. Sự mất cân đối này có tính trì hoãn, các vấn đề kinh tế thường chỉ được nhận ra muộn. Các đợt biến động gây thiệt hại nặng nề cho toàn bộ nền kinh tế, việc phục hồi mất nhiều năm. Giai đoạn này nổi bật với tính không thể dự đoán, các đỉnh đáy không đều và khả năng gây ra khủng hoảng nghiêm trọng.
Biến động cấu trúc — Chu kỳ dài nhất, thường kéo dài hàng chục năm, do các đổi mới công nghệ và xã hội thúc đẩy. Nó vượt qua nhiều thế hệ, không thể chống đỡ bằng tiết kiệm. Thường dẫn đến nghèo đói sâu và tỷ lệ thất nghiệp ở mức thảm họa. Mặt tích cực là, các tiến bộ công nghệ sau đó thường dẫn dắt làn sóng đổi mới mới.
Những lực lượng then chốt hình thành nền kinh tế
Các yếu tố ảnh hưởng đến kinh tế có hàng chục, thậm chí hàng trăm yếu tố. Một số tác động mạnh mẽ, số khác yếu hơn, nhưng tất cả đều có vai trò. Mỗi lần mua hàng đều làm tăng cầu. Trên quy mô vĩ mô, chính sách của chính phủ có thể định hình lại diện mạo kinh tế của một quốc gia. Dưới đây là những yếu tố ảnh hưởng quan trọng nhất.
Vai trò đòn bẩy của chính sách chính phủ
Chính phủ có thể tác động sâu rộng đến kinh tế thông qua các công cụ chính sách khác nhau. Chính sách tài khóa quyết định thuế và chi tiêu của chính phủ; chính sách tiền tệ do ngân hàng trung ương kiểm soát, điều chỉnh cung tiền và tín dụng. Các công cụ này có thể được dùng để kích thích kinh tế hoặc kiềm chế sức mua quá nóng.
Cơ chế truyền dẫn của lãi suất
Chi phí vay mượn (lãi suất) ảnh hưởng mạnh mẽ đến chi tiêu tiêu dùng và đầu tư doanh nghiệp. Ở các nước phát triển, vay mượn đã trở thành bình thường. Các khoản vay phổ biến trong tiêu dùng, để khởi nghiệp, mua xe, mua nhà, thanh toán nợ học hoặc y tế, v.v.
Giảm lãi suất đồng nghĩa với chi phí vay mượn giảm, khuyến khích nhiều người vay tiêu dùng hơn, thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Ngược lại, lãi suất cao làm tăng chi phí vay, làm chậm đà tăng trưởng.
Hiệu ứng xuyên biên giới của thương mại quốc tế
Thương mại quốc tế — dòng chảy hàng hóa và dịch vụ giữa các quốc gia — là một yếu tố then chốt khác ảnh hưởng đến kinh tế. Khi hai quốc gia có nguồn lực khác biệt, bổ sung lẫn nhau, thương mại có thể tạo ra lợi ích cho cả hai bên. Nhưng quá trình này cũng có thể mang lại tác động tiêu cực, như giảm cơ hội việc làm trong một số ngành.
Góc nhìn kinh tế vi mô và vĩ mô
Kinh tế học thường chia thành hai chiều: vi mô và vĩ mô. Vi mô tập trung vào cung cầu, các yếu tố quyết định giá cả và thể hiện trên GDP, tỷ lệ thất nghiệp, nghiên cứu các thị trường riêng lẻ. Vĩ mô nhìn từ góc độ rộng hơn, xem xét cách các lực lượng này vận hành trên phạm vi quốc gia, liên quan đến tiêu dùng quốc gia, cán cân thương mại, tỷ giá hối đoái, tỷ lệ thất nghiệp và lạm phát, cuối cùng là các động thái của nền kinh tế toàn cầu.
Vi mô nghiên cứu hành vi của người tiêu dùng, người lao động và doanh nghiệp; vĩ mô chuyển sang nhìn toàn bộ hệ thống quốc gia. Hai góc nhìn bổ sung cho nhau, cùng giải thích các hiện tượng kinh tế.
Hiểu rõ nền kinh tế là điều cần thiết
Nói kinh tế phức tạp, thực ra là đang đánh giá thấp tầm quan trọng của nó. Nó là một hệ thống sống động, liên tục tiến hóa, quyết định mức độ thịnh vượng của bất kỳ xã hội nào và toàn thế giới. Qua phân tích trên, chúng ta đã làm rõ tính phức tạp và mối liên hệ của hệ thống kinh tế. Nhưng học là vô tận, luôn còn những lĩnh vực mới để khám phá.
Câu hỏi nhanh
Q:Kinh tế là gì?
A:Kinh tế là một hệ thống phức tạp, bao gồm sản xuất, phân phối và tiêu dùng hàng hóa và dịch vụ. Nó là động, liên tục biến đổi, liên quan đến tất cả các cá nhân, doanh nghiệp và chính phủ toàn cầu.
Q:Nền tảng của hoạt động kinh tế là gì?
A:Cầu cung là nền tảng của kinh tế. Người tiêu dùng tạo ra nhu cầu, nhà sản xuất cung cấp hàng hóa. Chính sách của chính phủ, lãi suất và thương mại quốc tế ảnh hưởng đến hiệu suất kinh tế.
Q:Sự khác biệt giữa vi mô và vĩ mô là gì?
A:Vi mô nghiên cứu hành vi kinh tế của cá nhân, hộ gia đình và doanh nghiệp riêng lẻ. Vĩ mô nhìn từ cấp độ quốc gia hoặc toàn cầu, xem xét các hiện tượng kinh tế và ảnh hưởng lẫn nhau giữa các quốc gia.